Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Arka Gdynia kết quả livescore

Arka Gdynia

Huấn luyện viên:
Banasik, Dariusz
Sân vận động:
Stadion Gosir

Arka Gdynia Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 8 6 3 24:21 +3 30 1.76
Phong độ sân khách
17 1 3 13 10:40 -30 6 0.35
Phong độ tổng thể
34 9 9 16 34:61 -27 36 1.06
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 7 7 3 12:10 +2 28 1.65
Phong độ sân khách
17 0 6 11 2:19 -17 6 0.35
Phong độ tổng thể
34 7 13 14 14:29 -15 34 1.00
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 4 8 5 12:11 +1 20 1.18
Phong độ sân khách
17 1 7 9 8:21 -13 10 0.59
Phong độ tổng thể
34 5 15 14 20:32 -12 30 0.88

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.00
1.41
0.59
Số phút/Bàn thắng được ghi
90
64
153
Trên 0.5
59%
77%
42%
Trên 1.5
33%
53%
12%
Trên 2.5
9%
12%
6%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
21%
36%
6%
Đội dầu tiên ghi bàn
30%
48%
12%
Thất Bại Ghi Bàn
42%
24%
59%
Điểm số cao nhất trong một trận
3
3
3
Phạt dền thắng
1
0
1
Phạt dền nhận
5
2
3
Phạt dền trong một trận
18%
12%
24%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.41
0.71
0.12
Trung Bình Ghi 2H
0.59
0.71
0.47
Ghi bàn trong 1H
33%
53%
12%
Ghi bàn trong 2H
48%
59%
36%
Thất bại ghi bàn 1H
68%
48%
89%
Thất bại hhi bàn 2H
53%
42%
65%
1H Bàn thắng ghi
14
12
2
2H Bàn thắng ghi
20
12
8

Arka Gdynia ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải vô địch quốc gia

Arka Gdynia ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận

Arka Gdynia là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Arka Gdynia không ghi được bàn trong 42% tại Giải vô địch quốc gia

Arka Gdynia ghi trung bình 0.41 trong hiệp một mỗi trận

Arka Gdynia ghi trung bình 0.59 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.79
1.24
2.35
Phút / bàn thủng lưới
50’
73’
38’
Giữ sạch lưới %
21%
30%
12%
Trên 0.5
80%
71%
89%
Trên 1.5
48%
30%
65%
Trên 2.5
33%
18%
48%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
4
5
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.85
0.59
1.12
Thua Trung Bình 2H
0.94
0.65
1.24
Giữ sạch lưới 1H
15%
10%
5%
Giữ sạch lưới 2H
14%
9%
5%
1H Bàn thua
29
10
19
2H Bàn thua
32
11
21

Arka Gdynia để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Giải vô địch quốc gia

Arka Gdynia để thủng lưới trung bình 1.79 bàn mỗi trận

Arka Gdynia đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Arka Gdynia để thủng lưới trung bình 0.85 bàn trong hiệp một mỗi trận

Arka Gdynia để thủng lưới trung bình 0.94 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
74%
89%
59%
+1.5
65%
89%
42%
+0.5
53%
83%
24%
-0.5
27%
48%
6%
-1.5
9%
12%
6%
-2.5
3%
0%
6%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
86%
89%
83%
+0.5 1H
59%
83%
36%
-0.5 1H
21%
42%
0%
-1.5 1H
3%
6%
0%
+1.5 2H
86%
100%
71%
+0.5 2H
59%
71%
48%
-0.5 2H
15%
24%
6%
-1.5 2H
6%
6%
6%

Arka Gdynia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 74% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Arka Gdynia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Arka Gdynia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
36%
9%
27%
11 - 20 phút
30%
9%
21%
21 - 30 phút
12%
6%
9%
31 - 40 phút
18%
3%
15%
41 - 50 phút
45%
27%
21%
51 - 60 phút
45%
18%
30%
61 - 70 phút
18%
6%
12%
71 - 80 phút
36%
12%
24%
81 - 90+ phút
36%
12%
24%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
56%
15%
42%
16 - 30 phút
21%
9%
15%
31 - 45+ phút
27%
9%
21%
46 - 60 phút
59%
39%
45%
61 - 75 phút
39%
12%
27%
76 - 90+ phút
48%
18%
33%

Arka Gdynia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Arka Gdynia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Arka Gdynia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Arka Gdynia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Arka Gdynia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Arka Gdynia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.79
2.65
2.94
Trên 0.5
89%
83%
95%
Trên 1.5
74%
71%
77%
Trên 2.5
62%
65%
59%
Trên 3.5
39%
36%
42%
Trên 4.5
15%
12%
18%
Trên 5.5
3%
0%
6%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
12%
18%
6%
Dưới 1.5
27%
30%
24%
Dưới 2.5
39%
36%
42%
Dưới 3.5
62%
65%
59%
Dưới 4.5
86%
89%
83%
Dưới 5.5
98%
100%
95%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.26
1.29
1.24
Trung bình 2H
1.53
1.35
1.71
Trên 0.5 1H
71%
71%
71%
Trên 0.5 2H
74%
71%
77%
Trên 1.5 1H
36%
42%
30%
Trên 1.5 2H
48%
42%
53%
Trên 2.5 1H
18%
18%
18%
Trên 2.5 2H
24%
24%
24%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
30%
30%
30%
Dưới 0.5 2H
27%
30%
24%
Dưới 1.5 1H
65%
59%
71%
Dưới 1.5 2H
53%
59%
48%
Dưới 2.5 1H
83%
83%
83%
Dưới 2.5 2H
77%
77%
77%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Arka Gdynia đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Arka Gdynia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.79 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Arka Gdynia tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 62% đối với Arka Gdynia tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Arka Gdynia đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Arka Gdynia ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp một

Arka Gdynia ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Arka Gdynia ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Arka Gdynia ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Arka Gdynia ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Arka Gdynia ở Giải vô địch quốc gia

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
50%
65%
36%
CDG 1H
18%
24%
12%
CDG 2H
33%
36%
30%
CDG cả hai hiệp
6%
6%
6%
CDG và thắng
18%
36%
0%
CDG và hòa
15%
18%
12%
CDG và thua
18%
12%
24%
CDG và trên 2.5 (có/có)
45%
59%
30%
CDG và trên 2.5 (không/có)
18%
6%
30%
CDG và trên 3.5 (có/có)
33%
36%
30%
CDG và trên 3.5 (không/có)
6%
0%
12%
CDG 1H và 2H (có/có)
6%
6%
6%
CDG 1H và 2H (có/không)
12%
18%
6%
CDG 1H và 2H (không/có)
27%
30%
24%
CDG 1H và 2H (không/không)
56%
48%
65%

Arka Gdynia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Arka Gdynia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Arka Gdynia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Arka Gdynia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
4.35
4.47
4.24
Chiến thắng
45%
30%
59%
Handicap +1.5
80%
59%
100%
Handicap +0.5
65%
42%
89%
Handicap -0.5
45%
30%
59%
Handicap -1.5
21%
6%
36%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
92%
95%
89%
Trên 2.5
80%
83%
77%
Trên 3.5
65%
71%
59%
Trên 4.5
56%
65%
48%
Trên 5.5
33%
36%
30%
Trên 6.5
6%
0%
12%
Trên 7.5
3%
0%
6%
Tổng Thẻ
148
76
72
Cao nhất trong một trận
9
6
9
Thấp nhất trong một trận
1
1
1
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.53
1.82
1.24
Thẻ trung bình 2H
2.82
2.65
3.00
Chiến thắng 1H
39%
30%
48%
Chiến thắng 2H
30%
12%
48%
Handicap +1.5 1H
95%
89%
100%
Handicap +0.5 1H
83%
77%
89%
Handicap -0.5 1H
39%
30%
48%
Handicap -1.5 1H
9%
0%
18%
Handicap +1.5 2H
86%
77%
95%
Handicap +0.5 2H
62%
48%
77%
Handicap -0.5 2H
30%
12%
48%
Handicap -1.5 2H
15%
0%
30%
Trên 0.5 1H
74%
71%
77%
Trên 1.5 1H
50%
59%
42%
Trên 2.5 1H
21%
36%
6%
Trên 0.5 2H
98%
100%
95%
Trên 1.5 2H
74%
83%
65%
Trên 2.5 2H
45%
42%
48%
Trên 3.5 2H
33%
24%
42%

Arka Gdynia thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Arka Gdynia có trung bình 4.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Arka Gdynia thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Arka Gdynia có trung bình 1.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Arka Gdynia thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Arka Gdynia có trung bình 2.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
2.24
1.82
2.65
Thẻ đội trên 1,5 TT
65%
59%
71%
Thẻ đội trên 2,5 TT
48%
36%
59%
Thẻ đội trên 3,5 TT
18%
6%
30%
team cards average 1h
0.88
0.88
0.88
Đội thẻ trên 0.5 1H
62%
59%
65%
Đội thẻ trên 1.5 1H
24%
24%
24%
team cards average 2h
1.35
0.94
1.76
Đội thẻ trên 0.5 2H
74%
71%
77%
Đội thẻ trên 1.5 2H
33%
18%
48%
Đội thẻ trên 2.5 2H
21%
6%
36%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
2.12
2.65
1.59
Thẻ chống trên 1,5 TT
92%
95%
89%
Thẻ chống trên 2,5 TT
80%
83%
77%
Thẻ chống trên 3,5 TT
65%
71%
59%
cards against average 1h
0.65
0.94
0.35
Thẻ chống trên 0,5 1H
48%
59%
36%
Thẻ chống trên 1,5 1H
18%
36%
0%
cards against average 2h
1.47
1.71
1.24
Thẻ chống trên 0,5 2H
83%
95%
71%
Thẻ chống trên 1,5 2H
48%
59%
36%
Thẻ chống trên 2,5 2H
12%
6%
18%

Arka Gdynia có trung bình 2.24 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Arka Gdynia có trung bình 2.12 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
9.56
9.06
10.06
Chiến thắng
36%
42%
30%
Handicap +2.5
71%
77%
65%
Handicap +1.5
59%
59%
59%
Handicap -1.5
18%
18%
18%
Handicap -2.5
15%
18%
12%
Trên 6.5
77%
77%
77%
Trên 7.5
74%
71%
77%
Trên 8.5
62%
71%
53%
Trên 9.5
56%
59%
53%
Trên 10.5
33%
24%
42%
Trên 11.5
21%
6%
36%
Trên 12.5
18%
6%
30%
Trên 13.5
15%
6%
24%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
4.41
3.94
4.88
Phạt Góc trung bình 2H
5.15
5.12
5.18
Chiến thắng 1H
48%
59%
36%
Chiến thắng 2H
30%
30%
30%
Handicap +2.5 1H
86%
95%
77%
Handicap +1.5 1H
80%
89%
71%
Handicap -1.5 1H
24%
30%
18%
Handicap -2.5 1H
9%
12%
6%
Handicap +2.5 2H
74%
65%
83%
Handicap +1.5 2H
59%
48%
71%
Handicap -1.5 2H
12%
18%
6%
Handicap -2.5 2H
3%
0%
6%
Trên 4.5 1H
48%
30%
65%
Trên 5.5 1H
36%
30%
42%
Trên 6.5 1H
15%
6%
24%
Trên 4.5 2H
53%
53%
53%
Trên 5.5 2H
42%
42%
42%
Trên 6.5 2H
33%
36%
30%

Arka Gdynia thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Arka Gdynia có trung bình 9.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Arka Gdynia thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Arka Gdynia có trung bình 4.41 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Arka Gdynia thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Arka Gdynia có trung bình 5.15 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
4.12
4.12
4.12
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
100%
100%
100%
team corners average 1h
2.15
2.41
1.88
team corners average 2h
1.97
1.71
2.24
Phạt góc đội trên 2.5 1H
33%
42%
24%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
39%
36%
42%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
12%
12%
12%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
18%
12%
24%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
5.44
4.94
5.94
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.26
1.53
3.00
Phạt góc chống lại trung bình 2H
3.18
3.41
2.94
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
39%
24%
53%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
56%
59%
53%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
18%
0%
36%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
36%
36%
36%

Arka Gdynia có trung bình 4.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Arka Gdynia có trung bình 5.44 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

ARK ARK Xếp hạng NIE NIE Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.00 18 1.26 11
Thua / trận đấu
1.79 3 1.91 2
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.79 9 3.18 2
CDG
50% 13 71% 2
Trận phạt góc trung bình
9.56 14 9.91 6
Đội phạt góc trung bình
4.12 16 4.38 13
Trận thẻ trung bình
4.35 7 3.88 13
Đội thẻ trung bình
2.24 6 2.06 11

Những người ghi bàn nhiều nhất

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Kerk S. MD
    10
  • 2 Navarro M. DF
    6
  • 3 Espiau E. FW
    6
  • 4 Gutkovskis V. FW
    5
  • 5 Rusyn N. MD
    4
  • 6 Kubiak O. DF
    4
  • 7 Kocyla D. FW
    3
  • 8 Jakubczyk K. MD
    3
  • 9 Kike MD
    3
  • 10 Marcjanik M. DF
    2
  • 11 Abramowicz D. DF
    2
  • 12 Perea L. MD
    2
  • 13 Gojny D. DF
    2
  • 14 Gaprindashvili T. DF
    1
  • 15 Canseco D. FW
    1
  • 16 Szysz P. FW
    1

Arka Gdynia giải đấu

Arka Gdynia người chơi

1 Grobelny, Jedrzej Thủ môn
77 Weglarz, Damian Thủ môn
2 Navarro, Marc Hậu vệ
3 Celestine, Julien Hậu vệ
4 Zator, Dominick Hậu vệ
5 Szota, Serafin Hậu vệ
7 Kubiak, Oskar Hậu vệ
9 Gaprindashvili, Tornike Hậu vệ
29 Marcjanik, Michal Hậu vệ
33 Abramowicz, Dawid Hậu vệ
41 Gohlike, Olaf Hậu vệ
Cho xem nhiều hơn

Arka Gdynia Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
99 Espiau, Eduardo 29 6 0
37 Kerk, Sebastian 33 4 6
9 Gutkovskis, Vladislavs 16 4 1
31 Rusyn, Nazary 23 4 0
7 Kubiak, Oskar 14 3 1
11 Kocyla, Dawid 31 3 0
2 Navarro, Marc 28 2 4
35 Jakubczyk, Kamil 31 2 1
29 Marcjanik, Michal 33 2 0
23 Kike 21 1 2
Cho xem nhiều hơn