Garliava kết quả livescore
Garliava
Garliava Điểm
Garliava lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 3 | 3 | 0 | 12:5 | +7 | 12 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 6:5 | +1 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 5 | 4 | 2 | 18:10 | +8 | 19 | 1.73 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 3 | 3 | 0 | 7:4 | +3 | 12 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 3 | 1 | 2:1 | +1 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 4 | 6 | 1 | 9:5 | +4 | 18 | 1.64 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | +4 | 11 | 1.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 4:4 | 0 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 5 | 4 | 2 | 9:5 | +4 | 19 | 1.73 | |
Bàn Thắng Đội
Garliava ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Garliava ghi trung bình 1.64 bàn mỗi trận
Garliava là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Garliava không ghi được bàn trong 19% tại Giải hạng nhất quốc gia
Garliava ghi trung bình 0.82 trong hiệp một mỗi trận
Garliava ghi trung bình 0.82 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Garliava để thủng lưới cứ mỗi 99 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Garliava để thủng lưới trung bình 0.91 bàn mỗi trận
Garliava đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Garliava để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp một mỗi trận
Garliava để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Garliava ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Garliava ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Garliava ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Garliava ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Garliava thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Garliava để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Garliava ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Garliava thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Garliava để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 10% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Garliava đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Garliava tổng số bàn thắng mỗi trận 2.55 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Garliava tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 82% đối với Garliava tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Garliava đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Garliava ghi trung bình 1.27 mỗi trận trong hiệp một
Garliava ghi trung bình 1.27 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Garliava ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Garliava ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho Garliava ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho Garliava ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Garliava đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 55% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Garliava ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Garliava ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Garliava đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Garliava thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Garliava có trung bình 0.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Garliava thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Garliava có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Garliava thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Garliava có trung bình 0.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Garliava có trung bình 0.18 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Garliava có trung bình 0.36 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Garliava thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Garliava có trung bình 2.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Garliava thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Garliava có trung bình 0.82 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Garliava thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Garliava có trung bình 1.36 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Garliava có trung bình 1.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Garliava có trung bình 1.09 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Garliava Dự đoán
| DFC Dainava Alytus | - | Garliava |
| 46% | 21% | 33% |
Làm mới