Gangwon kết quả livescore
Gangwon
Kyung-Ho, Jung
Chuncheon Songam Sports Town
Gangwon Điểm
Gangwon lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 3 | 4 | 1 | 12:6 | +6 | 13 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 3 | 2 | 2 | 7:4 | +3 | 11 | 1.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 15 | 6 | 6 | 3 | 19:10 | +9 | 24 | 1.60 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 2 | 3 | 3 | 5:4 | +1 | 9 | 1.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 3 | 3 | 1 | 4:2 | +2 | 12 | 1.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 15 | 5 | 6 | 4 | 9:6 | +3 | 21 | 1.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 8 | 4 | 4 | 0 | 7:2 | +5 | 16 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 2 | 4 | 1 | 3:2 | +1 | 10 | 1.43 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 15 | 6 | 8 | 1 | 10:4 | +6 | 26 | 1.73 | |
Bàn Thắng Đội
Gangwon ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Giải K-League 1
Gangwon ghi trung bình 1.27 bàn mỗi trận
Gangwon là đội đầu tiên ghi bàn trong 54% trong suốt Giải K-League 1
Gangwon không ghi được bàn trong 20% tại Giải K-League 1
Gangwon ghi trung bình 0.60 trong hiệp một mỗi trận
Gangwon ghi trung bình 0.67 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Gangwon để thủng lưới cứ mỗi 135 phút tại Giải K-League 1
Gangwon để thủng lưới trung bình 0.67 bàn mỗi trận
Gangwon đạt được 54% trận giữ sạch lưới tại Giải K-League 1
Gangwon để thủng lưới trung bình 0.40 bàn trong hiệp một mỗi trận
Gangwon để thủng lưới trung bình 0.27 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Gangwon ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải K-League 1
Trong hiệp một, Gangwon ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải K-League 1
Trong hiệp hai, Gangwon ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải K-League 1
Thời gian đến bàn thắng
Gangwon ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải K-League 1
Gangwon thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số trận đấu trong Giải K-League 1
Gangwon để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải K-League 1
Gangwon ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải K-League 1
Gangwon thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số trận đấu trong Giải K-League 1
Gangwon để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải K-League 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gangwon đã tham gia trong Giải K-League 1
Gangwon tổng số bàn thắng mỗi trận 1.93 trong mỗi trận tại Giải K-League 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 27% đối với Gangwon tại Giải K-League 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 94% đối với Gangwon tại Giải K-League 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gangwon đã tham gia trong Giải K-League 1
Gangwon ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Gangwon ghi trung bình 0.93 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Gangwon ở Giải K-League 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Gangwon ở Giải K-League 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 27 cho Gangwon ở Giải K-League 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 74 cho Gangwon ở Giải K-League 1
Cả hai đội ghi bàn
Gangwon đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải K-League 1
Gangwon ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải K-League 1
Gangwon ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải K-League 1
Gangwon đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải K-League 1
Thẻ
Gangwon thắng bằng thẻ trong 80% trận đấu tại Giải K-League 1
Gangwon có trung bình 4.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải K-League 1
Trong hiệp một, Gangwon thắng bằng thẻ trong 67% trận đấu tại Giải K-League 1
Trong hiệp một, Gangwon có trung bình 1.93 thẻ trong các trận đấu tại Giải K-League 1
Trong hiệp hai, Gangwon thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải K-League 1
Trong hiệp hai, Gangwon có trung bình 2.67 thẻ trong các trận đấu tại Giải K-League 1
Thống kê thẻ đội
Gangwon có trung bình 2.87 thẻ đội trong các trận của Giải K-League 1
Gangwon có trung bình 1.73 thẻ chống lại trong các trận của Giải K-League 1
Phạt Góc Thống Kê
Gangwon thắng bằng quả phạt góc trong 67% trận đấu tại Giải K-League 1
Gangwon có trung bình 8.93 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải K-League 1
Trong hiệp một, Gangwon thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại Giải K-League 1
Trong hiệp một, Gangwon có trung bình 4.47 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải K-League 1
Trong hiệp hai, Gangwon thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải K-League 1
Trong hiệp hai, Gangwon có trung bình 4.47 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải K-League 1
Thống kê phạt góc của đội
Gangwon có trung bình 5.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải K-League 1
Gangwon có trung bình 3.27 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải K-League 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.27 | 5 | 1.27 | 6 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.67 | 12 | 1.07 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.93 | 10 | 2.33 | 6 |
| CDG | |||
| 40% | 9 | 74% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.93 | 4 | 9.40 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.67 | 1 | 3.33 | 10 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.60 | 4 | 5.33 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.87 | 3 | 2.87 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Gangwon giải đấu
Gangwon người chơi
| 1 Cheong-hyo, Park | Thủ môn |
| 2 Youhyeon, Lee | Hậu vệ |
| 23 Tuci, Marko | Hậu vệ |
| 24 Park, Ho-yeong | Hậu vệ |
| 34 Jun-seok, Song | Hậu vệ |
| 47 Min-ha, Shin | Hậu vệ |
| 99 Joon-hyuck, Kang | Hậu vệ |
| 3 Gi-hyuk, Lee | Tiền vệ |
| 4 Min-woo, Seo | Tiền vệ |
| 6 Dong-hyeon, Kim | Tiền vệ |
| 7 Dae-won, Kim | Tiền vệ |
Gangwon Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 77 Khalaihal, Abdallah | 15 | 6 | 0 |
| 7 Dae-won, Kim | 15 | 5 | 4 |
| 10 Jae-hyeon, Mo | 15 | 2 | 3 |
| 23 Tuci, Marko | 12 | 2 | 0 |
| 96 Byeong-chan, Choi | 11 | 1 | 2 |
| 19 Sang-hyeok, Park | 10 | 1 | 0 |
| 2 Youhyeon, Lee | 13 | 1 | 0 |
| 99 Joon-hyuck, Kang | 15 | 0 | 2 |
| 79 Young-jun, Goh | 14 | 0 | 1 |
| 14 Yun-gu, Kang | 6 | 0 | 1 |
Làm mới