GAIS kết quả livescore
GAIS
Holmberg, Fredrik
Gamla Ullevi
GAIS Điểm
GAIS lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 3 | 2 | 1 | 10:2 | +8 | 11 | 1.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 1 | 3 | 6:9 | -3 | 4 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 4 | 3 | 4 | 16:11 | +5 | 15 | 1.36 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 4:0 | +4 | 14 | 2.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 2 | 3 | 1:6 | -5 | 2 | 0.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 4 | 4 | 3 | 5:6 | -1 | 16 | 1.45 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 6:2 | +4 | 10 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 3 | 1 | 1 | 5:3 | +2 | 10 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 6 | 2 | 3 | 11:5 | +6 | 20 | 1.82 | |
Bàn Thắng Đội
GAIS ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS ghi trung bình 1.45 bàn mỗi trận
GAIS là đội đầu tiên ghi bàn trong 46% trong suốt Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS không ghi được bàn trong 19% tại Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS ghi trung bình 0.45 trong hiệp một mỗi trận
GAIS ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
GAIS để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
GAIS đạt được 46% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp một mỗi trận
GAIS để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
GAIS ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, GAIS ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, GAIS ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Thời gian đến bàn thắng
GAIS ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 46% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 46% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà GAIS đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS tổng số bàn thắng mỗi trận 2.45 trong mỗi trận tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 55% đối với GAIS tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với GAIS tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà GAIS đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
GAIS ghi trung bình 1.45 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 19 cho GAIS ở Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 82 cho GAIS ở Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho GAIS ở Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho GAIS ở Giải bóng đá Allsvenskan
Cả hai đội ghi bàn
GAIS đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thẻ
GAIS thắng bằng thẻ trong 64% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS có trung bình 3.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, GAIS thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, GAIS có trung bình 1.73 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, GAIS thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, GAIS có trung bình 1.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thống kê thẻ đội
GAIS có trung bình 2.00 thẻ đội trong các trận của Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS có trung bình 1.55 thẻ chống lại trong các trận của Giải bóng đá Allsvenskan
Phạt Góc Thống Kê
GAIS thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS có trung bình 8.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, GAIS thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, GAIS có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, GAIS thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, GAIS có trung bình 4.18 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá Allsvenskan
Thống kê phạt góc của đội
GAIS có trung bình 4.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
GAIS có trung bình 4.00 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải bóng đá Allsvenskan
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.45 | 8 | 1.20 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.00 | 15 | 1.60 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.45 | 15 | 2.80 | 12 |
| CDG | |||
| 46% | 15 | 70% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.18 | 14 | 10.50 | 5 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.18 | 13 | 6.00 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.55 | 10 | 5.00 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.00 | 6 | 3.30 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
GAIS giải đấu
GAIS người chơi
| 1 Krasniqi, Mergim | Thủ môn |
| 13 Sims, Kees | Thủ môn |
| 33 Hermansen, Andreas | Thủ môn |
| 4 Agren, Oskar | Hậu vệ |
| 5 Wendin Thomasson, Robin | Hậu vệ |
| 6 Wangberg, August | Hậu vệ |
| 12 Frej, Robin Sixten | Hậu vệ |
| 22 Cardaklija, Anes | Hậu vệ |
| 24 Beckman, Filip | Hậu vệ |
| 2 de Brienne, Matteo | Tiền vệ |
| 7 Aberg, Joackim | Tiền vệ |
GAIS Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 20 Salter, Samuel | 11 | 3 | 2 |
| 8 Milovanovic, William | 10 | 2 | 4 |
| 16 Andersson, Max | 10 | 2 | 1 |
| 11 Niklasson Petrovic, Rasmus | 11 | 2 | 1 |
| 17 Thorkelsson, Robert Frosti | 10 | 2 | 1 |
| 7 Aberg, Joackim | 9 | 1 | 1 |
| 32 Petterson, Oscar | 9 | 1 | 0 |
| 21 Ekong, Shalom | 7 | 1 | 0 |
| 22 Cardaklija, Anes | 9 | 1 | 0 |
| 2 de Brienne, Matteo | 10 | 0 | 1 |
Làm mới