Freiburg kết quả livescore
Freiburg
Schuster, Julian
Europa-Park-Stadion
Freiburg Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 5 | 3 | 33:22 | +11 | 32 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 3 | 10 | 18:35 | -17 | 15 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 13 | 8 | 13 | 51:57 | -6 | 47 | 1.38 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 6 | 4 | 14:12 | +2 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 11 | 4 | 6:10 | -4 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 17 | 8 | 20:22 | -2 | 44 | 1.29 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 8 | 2 | 19:10 | +9 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 3 | 10 | 12:25 | -13 | 15 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 11 | 12 | 31:35 | -4 | 44 | 1.29 | |
Bàn Thắng Đội
Freiburg ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải Bundesliga
Freiburg ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Freiburg là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải Bundesliga
Freiburg không ghi được bàn trong 27% tại Giải Bundesliga
Freiburg ghi trung bình 0.59 trong hiệp một mỗi trận
Freiburg ghi trung bình 0.91 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Freiburg để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại Giải Bundesliga
Freiburg để thủng lưới trung bình 1.68 bàn mỗi trận
Freiburg đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải Bundesliga
Freiburg để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp một mỗi trận
Freiburg để thủng lưới trung bình 1.03 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Freiburg ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Freiburg ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Freiburg ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải Bundesliga
Thời gian đến bàn thắng
Freiburg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Freiburg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Freiburg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Freiburg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 83% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Freiburg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Freiburg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Freiburg đã tham gia trong Giải Bundesliga
Freiburg tổng số bàn thắng mỗi trận 3.18 trong mỗi trận tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với Freiburg tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 62% đối với Freiburg tại Giải Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Freiburg đã tham gia trong Giải Bundesliga
Freiburg ghi trung bình 1.24 mỗi trận trong hiệp một
Freiburg ghi trung bình 1.94 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Freiburg ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Freiburg ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Freiburg ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Freiburg ở Giải Bundesliga
Cả hai đội ghi bàn
Freiburg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải Bundesliga
Freiburg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Bundesliga
Freiburg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải Bundesliga
Freiburg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải Bundesliga
Thẻ
Freiburg thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Giải Bundesliga
Freiburg có trung bình 3.74 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Freiburg thắng bằng thẻ trong 15% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Freiburg có trung bình 1.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Freiburg thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Freiburg có trung bình 2.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Thống kê thẻ đội
Freiburg có trung bình 1.56 thẻ đội trong các trận của Giải Bundesliga
Freiburg có trung bình 2.18 thẻ chống lại trong các trận của Giải Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
Freiburg thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải Bundesliga
Freiburg có trung bình 8.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Freiburg thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Freiburg có trung bình 3.85 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Freiburg thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Freiburg có trung bình 4.44 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga
Thống kê phạt góc của đội
Freiburg có trung bình 4.12 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Freiburg có trung bình 4.18 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Bundesliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.50 | 8 | 1.44 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.68 | 9 | 1.85 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.18 | 10 | 3.29 | 8 |
| CDG | |||
| 62% | 11 | 80% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.29 | 19 | 10.15 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.12 | 17 | 4.62 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.74 | 11 | 4.24 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.56 | 17 | 1.97 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Matanovic I. FW13
-
2 Grifo V. MD12
-
3 Manzambi J. MD9
-
4 Ginter M. DF7
-
5 Suzuki Y. MD6
-
6 Scherhant D. FW6
-
7 Kubler L. DF4
-
8 Eggestein M. MD4
-
9 Holer L. FW4
-
10 Beste J. MD4
-
11 Gunter C. DF3
-
12 Treu P. DF2
-
13 Adamu J. FW2
-
14 Lienhart P. DF1
-
15 Irie C. FW1
-
16 Makengo J. DF1
-
17 Osterhage P. MD1
Freiburg giải đấu
Freiburg người chơi
| 1 Atubolu, Noah | Thủ môn |
| 5 Jung, Anthony | Hậu vệ |
| 15 Lienhart, Philipp | Hậu vệ |
| 17 Kubler, Lukas | Hậu vệ |
| 28 Ginter, Matthias | Hậu vệ |
| 29 Treu, Philipp | Hậu vệ |
| 30 Gunter, Christian | Hậu vệ |
| 33 Makengo, Jordy | Hậu vệ |
| 37 Rosenfelder, Maximilian | Hậu vệ |
| 43 Ogbus, Bruno | Hậu vệ |
| 6 Osterhage, Patrick | Tiền vệ |
Freiburg Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 20 Matanovic, Igor | 31 | 11 | 2 |
| 32 Grifo, Vincenzo | 33 | 7 | 5 |
| 9 Manzambi, Johan | 27 | 5 | 4 |
| 7 Scherhant, Derry Lionel | 31 | 5 | 1 |
| 8 Suzuki, Yuito | 25 | 4 | 2 |
| 28 Ginter, Matthias | 32 | 3 | 4 |
| 8 Eggestein, Maximilian | 34 | 3 | 1 |
| 9 Holer, Lucas | 33 | 3 | 1 |
| 17 Kubler, Lukas | 23 | 2 | 2 |
| 19 Beste, Jan-Niklas | 28 | 2 | 2 |
Làm mới