Fredrikstad kết quả livescore
Fredrikstad
Rojkaer, Casper Friis
Fredrikstad Stadion
Fredrikstad Điểm
Fredrikstad lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 3 | 1 | 1 | 9:6 | +3 | 10 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 6:14 | -8 | 4 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 4 | 2 | 5 | 15:20 | -5 | 14 | 1.27 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 0 | 3 | 5:4 | +1 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | -2 | 4 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 2 | 4 | 5 | 7:8 | -1 | 10 | 0.91 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 4:2 | +2 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4:10 | -6 | 4 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 3 | 3 | 5 | 8:12 | -4 | 12 | 1.09 | |
Bàn Thắng Đội
Fredrikstad ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong Giải vô địch quốc gia
Fredrikstad ghi trung bình 1.36 bàn mỗi trận
Fredrikstad là đội đầu tiên ghi bàn trong 28% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Fredrikstad không ghi được bàn trong 19% tại Giải vô địch quốc gia
Fredrikstad ghi trung bình 0.64 trong hiệp một mỗi trận
Fredrikstad ghi trung bình 0.73 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Fredrikstad để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Giải vô địch quốc gia
Fredrikstad để thủng lưới trung bình 1.82 bàn mỗi trận
Fredrikstad đạt được 0% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Fredrikstad để thủng lưới trung bình 0.73 bàn trong hiệp một mỗi trận
Fredrikstad để thủng lưới trung bình 1.09 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Fredrikstad ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Fredrikstad ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Fredrikstad ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Fredrikstad ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Fredrikstad thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Fredrikstad để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Fredrikstad ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 73% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Fredrikstad thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 46% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Fredrikstad để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 46% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fredrikstad đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Fredrikstad tổng số bàn thắng mỗi trận 3.18 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 73% đối với Fredrikstad tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Fredrikstad tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fredrikstad đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Fredrikstad ghi trung bình 1.36 mỗi trận trong hiệp một
Fredrikstad ghi trung bình 1.82 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Fredrikstad ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Fredrikstad ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Fredrikstad ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Fredrikstad ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Fredrikstad đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 82% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Fredrikstad ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Fredrikstad ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Fredrikstad đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Fredrikstad thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Fredrikstad có trung bình 3.64 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Fredrikstad thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Fredrikstad có trung bình 0.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Fredrikstad thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Fredrikstad có trung bình 2.73 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Fredrikstad có trung bình 1.64 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Fredrikstad có trung bình 2.00 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Fredrikstad thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Fredrikstad có trung bình 9.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Fredrikstad thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Fredrikstad có trung bình 4.45 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Fredrikstad thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Fredrikstad có trung bình 4.73 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Fredrikstad có trung bình 4.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Fredrikstad có trung bình 4.91 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.36 | 8 | 1.36 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.82 | 2 | 1.82 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.18 | 6 | 3.18 | 7 |
| CDG | |||
| 82% | 1 | 82% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.18 | 14 | 11.91 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.27 | 13 | 4.55 | 10 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.64 | 8 | 3.82 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.64 | 11 | 2.36 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Fredrikstad
-
1 Shein R.2
-
2 Ohlenschlæger O.2
-
3 Eid D.2
-
Aalesunds
-
1 Lonebu K.5
-
2 Molvaer Melland H.3
-
3 Christensen M.2
Thống kê theo cầu thủ
Fredrikstad giải đấu
Fredrikstad người chơi
| 77 Borsheim, Martin | Thủ môn |
| 2 Okpaleke, Kennedy Ikechukwu | Hậu vệ |
| 3 Andresen, Aleksander | Hậu vệ |
| 4 Holme, Fredrik | Hậu vệ |
| 5 Rafn, Simen | Hậu vệ |
| 12 Fredriksen, Ulrik | Hậu vệ |
| 16 Eid, Daniel | Hậu vệ |
| 17 Kvile, Sigurd | Hậu vệ |
| 18 Norbye, Jonathan Vonheim | Hậu vệ |
| 19 Yrga Alem, Fanuel Ghebreyohannes | Hậu vệ |
| 6 Holm, Samuel | Tiền vệ |
Fredrikstad Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 21 Shein, Rocco Robert | 11 | 2 | 3 |
| 16 Eid, Daniel | 10 | 2 | 3 |
| 20 Ohlenschlæger, Oskar | 11 | 2 | 1 |
| 10 Hummelvoll-Nunez, Johannes Andres | 5 | 1 | 1 |
| 4 Holme, Fredrik | 9 | 1 | 1 |
| 6 Holm, Samuel | 11 | 1 | 0 |
| 12 Fredriksen, Ulrik | 11 | 1 | 0 |
| 15 Granaas, Eirik Julius | 8 | 1 | 0 |
| 5 Rafn, Simen | 6 | 1 | 0 |
| 7 Faraas, Benjamin Thoresen | 4 | 1 | 0 |
Làm mới