Fortaleza Zipaquirá kết quả livescore
Fortaleza Zipaquirá
Oliveros, Sebastian
Estadio Municipal de Cota
Fortaleza Zipaquirá Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 5 | 3 | 2 | 14:10 | +4 | 18 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 0 | 4 | 5 | 8:17 | -9 | 4 | 0.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 5 | 7 | 7 | 22:27 | -5 | 22 | 1.16 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 2 | 6 | 2 | 5:5 | 0 | 12 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 0 | 3 | 6 | 2:8 | -6 | 3 | 0.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 2 | 9 | 8 | 7:13 | -6 | 15 | 0.79 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 5 | 4 | 1 | 9:5 | +4 | 19 | 1.90 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 9 | 3 | 2 | 4 | 6:9 | -3 | 11 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 8 | 6 | 5 | 15:14 | +1 | 30 | 1.58 | |
Bàn Thắng Đội
Fortaleza Zipaquirá ghi bàn cứ mỗi 78 phút trong Primera A Apertura
Fortaleza Zipaquirá ghi trung bình 1.16 bàn mỗi trận
Fortaleza Zipaquirá là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Primera A Apertura
Fortaleza Zipaquirá không ghi được bàn trong 16% tại Primera A Apertura
Fortaleza Zipaquirá ghi trung bình 0.37 trong hiệp một mỗi trận
Fortaleza Zipaquirá ghi trung bình 0.79 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Fortaleza Zipaquirá để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Primera A Apertura
Fortaleza Zipaquirá để thủng lưới trung bình 1.42 bàn mỗi trận
Fortaleza Zipaquirá đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Primera A Apertura
Fortaleza Zipaquirá để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp một mỗi trận
Fortaleza Zipaquirá để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Fortaleza Zipaquirá ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Primera A Apertura
Trong hiệp một, Fortaleza Zipaquirá ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Fortaleza Zipaquirá ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Primera A Apertura
Thời gian đến bàn thắng
Fortaleza Zipaquirá ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Fortaleza Zipaquirá thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Primera A Apertura
Fortaleza Zipaquirá để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Primera A Apertura
Fortaleza Zipaquirá ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 85% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Fortaleza Zipaquirá thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số trận đấu trong Primera A Apertura
Fortaleza Zipaquirá để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Primera A Apertura
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fortaleza Zipaquirá đã tham gia trong Primera A Apertura
Fortaleza Zipaquirá tổng số bàn thắng mỗi trận 2.58 trong mỗi trận tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Fortaleza Zipaquirá tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 85% đối với Fortaleza Zipaquirá tại Primera A Apertura
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fortaleza Zipaquirá đã tham gia trong Primera A Apertura
Fortaleza Zipaquirá ghi trung bình 1.05 mỗi trận trong hiệp một
Fortaleza Zipaquirá ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho Fortaleza Zipaquirá ở Primera A Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho Fortaleza Zipaquirá ở Primera A Apertura
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Fortaleza Zipaquirá ở Primera A Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Fortaleza Zipaquirá ở Primera A Apertura
Cả hai đội ghi bàn
Fortaleza Zipaquirá đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 74% trận đấu tại Primera A Apertura
Fortaleza Zipaquirá ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Primera A Apertura
Fortaleza Zipaquirá ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Primera A Apertura
Fortaleza Zipaquirá đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Primera A Apertura
Thẻ
Fortaleza Zipaquirá thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Primera A Apertura
Fortaleza Zipaquirá có trung bình 5.32 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Fortaleza Zipaquirá thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Fortaleza Zipaquirá có trung bình 1.68 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Fortaleza Zipaquirá thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Fortaleza Zipaquirá có trung bình 3.63 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Thống kê thẻ đội
Fortaleza Zipaquirá có trung bình 2.58 thẻ đội trong các trận của Primera A Apertura
Fortaleza Zipaquirá có trung bình 2.74 thẻ chống lại trong các trận của Primera A Apertura
Phạt Góc Thống Kê
Fortaleza Zipaquirá thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Primera A Apertura
Fortaleza Zipaquirá có trung bình 7.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Fortaleza Zipaquirá thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Fortaleza Zipaquirá có trung bình 3.47 quả phạt góc trong các trận đấu ở Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Fortaleza Zipaquirá thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Fortaleza Zipaquirá có trung bình 4.42 quả phạt góc trong các trận đấu ở Primera A Apertura
Thống kê phạt góc của đội
Fortaleza Zipaquirá có trung bình 4.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Fortaleza Zipaquirá có trung bình 3.58 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Primera A Apertura
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.16 | 12 | 0.68 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.42 | 6 | 1.42 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.58 | 10 | 2.11 | 18 |
| CDG | |||
| 74% | 2 | 43% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.89 | 18 | 9.21 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.32 | 12 | 4.37 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.32 | 18 | 5.63 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.58 | 20 | 3.00 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Fortaleza Zipaquirá
-
1 Arroyo A.9
-
2 Herrera S.4
-
3 Salas J.2
-
Alianza FC Valledupar
-
1 Munoz J.3
-
2 Londono Renteria Y.2
-
3 Franco P.1
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Arroyo A. MD13
-
2 Herrera S. FW4
-
3 Rivas Torres R. FW3
-
4 Amaya A. FW3
-
5 Marulanda J. DF2
-
6 Pico L. MD2
-
7 Salas J. FW2
-
8 Pernia M. DF1
-
9 Navarro S. MD1
-
10 Balanta Carabali K. MD1
-
11 Balanta Carabalí J. DF1
-
12 Cajares Valverde J. DF1
-
13 Cuero Sanchez S. DF1
-
14 Velasquez J. MD1
-
15 Sinisterra J.1
Làm mới