Forlì kết quả livescore
Forlì
Miramari, Alessandro
Stadio Tullo Morgagni
Forlì Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 6 | 7 | 5 | 23:21 | +2 | 25 | 1.39 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 3 | 12 | 18:32 | -14 | 15 | 0.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 10 | 10 | 17 | 41:53 | -12 | 40 | 1.08 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 6 | 9 | 3 | 10:6 | +4 | 27 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 8 | 8 | 6:16 | -10 | 17 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 9 | 17 | 11 | 16:22 | -6 | 44 | 1.19 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 6 | 7 | 5 | 13:15 | -2 | 25 | 1.39 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 6 | 8 | 12:16 | -4 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 11 | 13 | 13 | 25:31 | -6 | 46 | 1.24 | |
Bàn Thắng Đội
Forlì ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Giải Serie C, Bảng B
Forlì ghi trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Forlì là đội đầu tiên ghi bàn trong 49% trong suốt Giải Serie C, Bảng B
Forlì không ghi được bàn trong 33% tại Giải Serie C, Bảng B
Forlì ghi trung bình 0.43 trong hiệp một mỗi trận
Forlì ghi trung bình 0.68 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Forlì để thủng lưới cứ mỗi 63 phút tại Giải Serie C, Bảng B
Forlì để thủng lưới trung bình 1.43 bàn mỗi trận
Forlì đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải Serie C, Bảng B
Forlì để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp một mỗi trận
Forlì để thủng lưới trung bình 0.84 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Forlì ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, Forlì ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, Forlì ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Serie C, Bảng B
Thời gian đến bàn thắng
Forlì ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng B
Forlì thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng B
Forlì để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng B
Forlì ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải Serie C, Bảng B
Forlì thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng B
Forlì để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải Serie C, Bảng B
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Forlì đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng B
Forlì tổng số bàn thắng mỗi trận 2.54 trong mỗi trận tại Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với Forlì tại Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 76% đối với Forlì tại Giải Serie C, Bảng B
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Forlì đã tham gia trong Giải Serie C, Bảng B
Forlì ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp một
Forlì ghi trung bình 1.51 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Forlì ở Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Forlì ở Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Forlì ở Giải Serie C, Bảng B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Forlì ở Giải Serie C, Bảng B
Cả hai đội ghi bàn
Forlì đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Forlì ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Forlì ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải Serie C, Bảng B
Forlì đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Thẻ
Forlì thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Forlì có trung bình 4.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, Forlì thắng bằng thẻ trong 49% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, Forlì có trung bình 1.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, Forlì thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, Forlì có trung bình 2.51 thẻ trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Thống kê thẻ đội
Forlì có trung bình 2.19 thẻ đội trong các trận của Giải Serie C, Bảng B
Forlì có trung bình 2.00 thẻ chống lại trong các trận của Giải Serie C, Bảng B
Phạt Góc Thống Kê
Forlì thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Forlì có trung bình 9.27 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, Forlì thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp một, Forlì có trung bình 4.89 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, Forlì thắng bằng quả phạt góc trong 52% trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Trong hiệp hai, Forlì có trung bình 4.38 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Serie C, Bảng B
Thống kê phạt góc của đội
Forlì có trung bình 5.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Serie C, Bảng B
Forlì có trung bình 4.05 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Serie C, Bảng B
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.11 | 8 | 1.05 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.43 | 3 | 1.49 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.54 | 2 | 2.54 | 1 |
| CDG | |||
| 52% | 6 | 71% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.27 | 2 | 8.41 | 10 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.22 | 3 | 3.19 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.19 | 14 | 3.65 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.19 | 14 | 1.89 | 19 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Forlì giải đấu
Forlì người chơi
| 12 Veliaj, Giulio | Thủ môn |
| 22 Martelli, Luca | Thủ môn |
| 2 Mandrelli, Nicola | Hậu vệ |
| 3 Menarini, Francesco | Hậu vệ |
| 4 Saporetti, Lorenzo | Hậu vệ |
| 13 Greco, G | Hậu vệ |
| 14 Spinelli, Alessandro | Hậu vệ |
| 19 Ercolani, Filippo | Hậu vệ |
| 25 Elia, Mirko | Hậu vệ |
| 26 Palomba, Luigi | Hậu vệ |
| 27 Manetti, Giulio | Hậu vệ |
Forlì Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 6 Franzolini, Andrea | 8 | ||
| 7 Petrelli, Elia | 6 | ||
| 10 Macri, Davide | 6 | ||
| 3 Menarini, Francesco | 5 | ||
| 30 Coveri, Valentino | 3 | ||
| 27 Manetti, Giulio | 2 | ||
| 17 Trombetta, Michele | 2 | ||
| 33 Saporetti, Simone | 1 | ||
| 11 Farinelli, Nicola | 1 | ||
| 18 Giovannini, Alessandro | 1 |
Làm mới