Forest Green Rovers kết quả livescore
Forest Green Rovers
Savage, Robbie
The New Lawn
Forest Green Rovers Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 15 | 5 | 3 | 49:22 | +27 | 50 | 2.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 24 | 8 | 7 | 9 | 33:31 | +2 | 31 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 47 | 23 | 12 | 12 | 82:53 | +29 | 81 | 1.72 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 10 | 5 | 8 | 19:16 | +3 | 35 | 1.52 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 24 | 7 | 10 | 7 | 15:16 | -1 | 31 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 47 | 17 | 15 | 15 | 34:32 | +2 | 66 | 1.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 16 | 5 | 2 | 30:6 | +24 | 53 | 2.30 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 24 | 10 | 6 | 8 | 18:14 | +4 | 36 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 47 | 26 | 11 | 10 | 48:20 | +28 | 89 | 1.89 | |
Bàn Thắng Đội
Forest Green Rovers ghi bàn cứ mỗi 52 phút trong Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers ghi trung bình 1.74 bàn mỗi trận
Forest Green Rovers là đội đầu tiên ghi bàn trong 49% trong suốt Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers không ghi được bàn trong 15% tại Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers ghi trung bình 0.72 trong hiệp một mỗi trận
Forest Green Rovers ghi trung bình 1.02 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Forest Green Rovers để thủng lưới cứ mỗi 80 phút tại Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers để thủng lưới trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Forest Green Rovers đạt được 26% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp một mỗi trận
Forest Green Rovers để thủng lưới trung bình 0.43 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Forest Green Rovers ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Forest Green Rovers ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Forest Green Rovers ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng tư quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Forest Green Rovers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Forest Green Rovers đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers tổng số bàn thắng mỗi trận 2.87 trong mỗi trận tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Forest Green Rovers tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với Forest Green Rovers tại Giải hạng tư quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Forest Green Rovers đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers ghi trung bình 1.40 mỗi trận trong hiệp một
Forest Green Rovers ghi trung bình 1.45 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Forest Green Rovers ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Forest Green Rovers ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Forest Green Rovers ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Forest Green Rovers ở Giải hạng tư quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Forest Green Rovers đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thẻ
Forest Green Rovers thắng bằng thẻ trong 18% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers có trung bình 4.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Forest Green Rovers thắng bằng thẻ trong 26% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Forest Green Rovers có trung bình 1.70 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Forest Green Rovers thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Forest Green Rovers có trung bình 2.74 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thống kê thẻ đội
Forest Green Rovers có trung bình 1.87 thẻ đội trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers có trung bình 2.57 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Forest Green Rovers thắng bằng quả phạt góc trong 73% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers có trung bình 10.96 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Forest Green Rovers thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Forest Green Rovers có trung bình 5.43 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Forest Green Rovers thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Forest Green Rovers có trung bình 5.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Forest Green Rovers có trung bình 7.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Forest Green Rovers có trung bình 3.85 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng tư quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.74 | 6 | 1.50 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.13 | 21 | 1.89 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.87 | 14 | 3.39 | 2 |
| CDG | |||
| 64% | 5 | 64% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.96 | 3 | 10.26 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 7.11 | 1 | 5.61 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.45 | 5 | 4.85 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.87 | 16 | 2.57 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Forest Green Rovers
-
1 McAllister K.16
-
2 Knowles T.10
-
3 Nicolas Haughton7
-
Aldershot Town
-
1 Hill R.9
-
2 Kwame Thomas7
-
3 Warren C.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 McAllister K. FW18
-
2 Knowles T. FW12
-
3 Buyabu J. DF9
-
4 Clarke J. MD7
-
5 Nicolas Haughton MD7
-
6 Rees R. FW6
-
7 Mitchell K. FW5
-
8 Babalola T. FW4
-
9 Bughail-Mellor D. FW4
-
10 Mendy L. MD3
-
11 Moore I. MD3
-
12 Bunker H. MD3
-
13 Kircough G. FW3
-
14 Pemberton T. MD2
-
15 Whitwell H. MD2
-
16 Bamba Y. FW1
-
17 Kengni N. FW1
-
18 Moore Taylor J. DF1
-
19 Doidge C. FW1
-
20 Inniss R. DF1
-
21 Balagizi J. MD1
-
22 Nwoko C. MD1
-
23 Morrison E. MD1
-
24 Mingi J. MD1
-
25 Campbell T. MD1
Làm mới