Floridsdorfer AC kết quả livescore
Floridsdorfer AC
Schuch, Patrik
Fac-Platz
Floridsdorfer AC Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 6 | 2 | 6 | 19:12 | +7 | 20 | 1.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 8 | 4 | 2 | 23:6 | +17 | 28 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 28 | 14 | 6 | 8 | 42:18 | +24 | 48 | 1.71 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 6 | 6 | 2 | 11:2 | +9 | 24 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 8 | 6 | 0 | 12:0 | +12 | 30 | 2.14 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 28 | 14 | 12 | 2 | 23:2 | +21 | 54 | 1.93 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 3 | 6 | 5 | 8:10 | -2 | 15 | 1.07 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 6 | 4 | 4 | 11:6 | +5 | 22 | 1.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 28 | 9 | 10 | 9 | 19:16 | +3 | 37 | 1.32 | |
Bàn Thắng Đội
Floridsdorfer AC ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong 2. Liga
Floridsdorfer AC ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Floridsdorfer AC là đội đầu tiên ghi bàn trong 65% trong suốt 2. Liga
Floridsdorfer AC không ghi được bàn trong 29% tại 2. Liga
Floridsdorfer AC ghi trung bình 0.82 trong hiệp một mỗi trận
Floridsdorfer AC ghi trung bình 0.68 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Floridsdorfer AC để thủng lưới cứ mỗi 140 phút tại 2. Liga
Floridsdorfer AC để thủng lưới trung bình 0.64 bàn mỗi trận
Floridsdorfer AC đạt được 54% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Floridsdorfer AC để thủng lưới trung bình 0.07 bàn trong hiệp một mỗi trận
Floridsdorfer AC để thủng lưới trung bình 0.57 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Floridsdorfer AC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Floridsdorfer AC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Floridsdorfer AC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Floridsdorfer AC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 33% số bàn thắng trong 2. Liga
Floridsdorfer AC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 25% số trận đấu trong 2. Liga
Floridsdorfer AC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong 2. Liga
Floridsdorfer AC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong 2. Liga
Floridsdorfer AC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 33% số trận đấu trong 2. Liga
Floridsdorfer AC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Floridsdorfer AC đã tham gia trong 2. Liga
Floridsdorfer AC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.14 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 33% đối với Floridsdorfer AC tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 86% đối với Floridsdorfer AC tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Floridsdorfer AC đã tham gia trong 2. Liga
Floridsdorfer AC ghi trung bình 0.89 mỗi trận trong hiệp một
Floridsdorfer AC ghi trung bình 1.25 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 29 cho Floridsdorfer AC ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 72 cho Floridsdorfer AC ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho Floridsdorfer AC ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho Floridsdorfer AC ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Floridsdorfer AC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 29% trận đấu tại 2. Liga
Floridsdorfer AC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại 2. Liga
Floridsdorfer AC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Floridsdorfer AC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
Floridsdorfer AC thắng bằng thẻ trong 58% trận đấu tại 2. Liga
Floridsdorfer AC có trung bình 4.04 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Floridsdorfer AC thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Floridsdorfer AC có trung bình 1.32 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Floridsdorfer AC thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Floridsdorfer AC có trung bình 2.71 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
Floridsdorfer AC có trung bình 2.29 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
Floridsdorfer AC có trung bình 1.75 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Floridsdorfer AC thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại 2. Liga
Floridsdorfer AC có trung bình 8.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Floridsdorfer AC thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Floridsdorfer AC có trung bình 4.29 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, Floridsdorfer AC thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Floridsdorfer AC có trung bình 4.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Floridsdorfer AC có trung bình 4.61 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Floridsdorfer AC có trung bình 3.68 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.50 | 5 | 1.76 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.64 | 16 | 1.00 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.14 | 15 | 2.76 | 7 |
| CDG | |||
| 29% | 15 | 56% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.29 | 14 | 9.66 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.61 | 6 | 5.83 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.04 | 14 | 4.79 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.29 | 5 | 2.31 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Floridsdorfer AC
-
1 Gabbichler L.11
-
2 Aisowieren E.6
-
3 Piskule L.5
-
Admira Wacker
-
1 Schmidt A.11
-
2 Forst J.6
-
3 Schwarz A.6
Thống kê theo cầu thủ
Floridsdorfer AC giải đấu
Floridsdorfer AC người chơi
| 1 Kirchmayr, Juri | Thủ môn |
| 4 Taieb, Josef | Hậu vệ |
| 5 Filipovic, Simon | Hậu vệ |
| 7 Six, Nico | Hậu vệ |
| 18 Maier, Marcus | Hậu vệ |
| 19 Becirovic, Mirnes | Hậu vệ |
| 30 Huskovic, Edin | Hậu vệ |
| 6 Bitsche, Noah | Tiền vệ |
| 8 Osmani, Tristan | Tiền vệ |
| 10 Piskule, Lan | Tiền vệ |
| 16 Hafenscher, Fabian | Tiền vệ |
Floridsdorfer AC Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 22 Gabbichler, Lukas | 28 | 11 | 4 |
| 10 Piskule, Lan | 24 | 7 | 5 |
| 47 Aisowieren, Evan Eghosa | 14 | 6 | 1 |
| 9 Glavan, Tomislav | 24 | 4 | 0 |
| 24 Untergrabner, Marco | 27 | 3 | 3 |
| 21 Sobczyk, Alex | 12 | 3 | 2 |
| 19 Becirovic, Mirnes | 26 | 3 | 0 |
| 8 Osmani, Tristan | 7 | 2 | 1 |
| 18 Maier, Marcus | 24 | 1 | 2 |
| 13 Dias, Flavio | 28 | 1 | 2 |
Làm mới