FC Tallinn kết quả livescore
FC Tallinn
FC Tallinn Điểm
FC Tallinn lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 2 | 3 | 2 | 12:11 | +1 | 9 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 7:16 | -9 | 5 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 3 | 5 | 5 | 19:27 | -8 | 14 | 1.08 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 1 | 5 | 1 | 3:4 | -1 | 8 | 1.14 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 0 | 9 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 3 | 8 | 2 | 6:7 | -1 | 17 | 1.31 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 2 | 4 | 1 | 9:7 | +2 | 10 | 1.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 4:13 | -9 | 4 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 3 | 5 | 5 | 13:20 | -7 | 14 | 1.08 | |
Bàn Thắng Đội
FC Tallinn ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
FC Tallinn ghi trung bình 1.46 bàn mỗi trận
FC Tallinn là đội đầu tiên ghi bàn trong 31% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
FC Tallinn không ghi được bàn trong 39% tại Giải hạng nhất quốc gia
FC Tallinn ghi trung bình 0.46 trong hiệp một mỗi trận
FC Tallinn ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
FC Tallinn để thủng lưới cứ mỗi 43 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
FC Tallinn để thủng lưới trung bình 2.08 bàn mỗi trận
FC Tallinn đạt được 8% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
FC Tallinn để thủng lưới trung bình 0.54 bàn trong hiệp một mỗi trận
FC Tallinn để thủng lưới trung bình 1.54 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
FC Tallinn ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, FC Tallinn ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, FC Tallinn ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
FC Tallinn ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
FC Tallinn thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
FC Tallinn để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
FC Tallinn ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 85% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
FC Tallinn thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 54% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
FC Tallinn để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 47% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FC Tallinn đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
FC Tallinn tổng số bàn thắng mỗi trận 3.54 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với FC Tallinn tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 54% đối với FC Tallinn tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FC Tallinn đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
FC Tallinn ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
FC Tallinn ghi trung bình 2.54 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 31 cho FC Tallinn ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho FC Tallinn ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 85 cho FC Tallinn ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 16 cho FC Tallinn ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
FC Tallinn đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
FC Tallinn ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
FC Tallinn ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 47% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
FC Tallinn đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
FC Tallinn thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
FC Tallinn có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, FC Tallinn thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, FC Tallinn có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, FC Tallinn thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, FC Tallinn có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
FC Tallinn có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
FC Tallinn có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
FC Tallinn thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
FC Tallinn có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, FC Tallinn thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, FC Tallinn có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, FC Tallinn thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, FC Tallinn có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
FC Tallinn có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
FC Tallinn có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.46 | 8 | 1.50 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.08 | 2 | 2.00 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.54 | 5 | 3.50 | 6 |
| CDG | |||
| 62% | 7 | 100% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 7 | 0 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
FC Tallinn
-
1 Ekharts D.11
-
2 Tsurilkin V.3
-
3 Tsendei S.1
Làm mới