Flora Tallinn kết quả livescore
Flora Tallinn
Henn, Jurgen
A. Le Coq Arena
Flora Tallinn Điểm
Flora Tallinn lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 18:2 | +16 | 15 | 2.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 4 | 0 | 3 | 11:10 | +1 | 12 | 1.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 9 | 0 | 4 | 29:12 | +17 | 27 | 2.08 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 9:1 | +8 | 13 | 2.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 2 | 3 | 2 | 3:3 | 0 | 9 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 6 | 4 | 3 | 12:4 | +8 | 22 | 1.69 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 9:1 | +8 | 14 | 2.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 4 | 0 | 3 | 8:7 | +1 | 12 | 1.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 13 | 8 | 2 | 3 | 17:8 | +9 | 26 | 2.00 | |
Bàn Thắng Đội
Flora Tallinn ghi bàn cứ mỗi 40 phút trong Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn ghi trung bình 2.23 bàn mỗi trận
Flora Tallinn là đội đầu tiên ghi bàn trong 62% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn không ghi được bàn trong 24% tại Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn ghi trung bình 0.92 trong hiệp một mỗi trận
Flora Tallinn ghi trung bình 1.31 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Flora Tallinn để thủng lưới cứ mỗi 98 phút tại Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn để thủng lưới trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Flora Tallinn đạt được 54% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn để thủng lưới trung bình 0.31 bàn trong hiệp một mỗi trận
Flora Tallinn để thủng lưới trung bình 0.62 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Flora Tallinn ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Flora Tallinn ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Flora Tallinn ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Flora Tallinn ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 47% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 85% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 77% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Flora Tallinn đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn tổng số bàn thắng mỗi trận 3.15 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Flora Tallinn tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 62% đối với Flora Tallinn tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Flora Tallinn đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn ghi trung bình 1.23 mỗi trận trong hiệp một
Flora Tallinn ghi trung bình 1.92 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho Flora Tallinn ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho Flora Tallinn ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Flora Tallinn ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Flora Tallinn ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Flora Tallinn đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Flora Tallinn thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn có trung bình 4.31 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Flora Tallinn thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Flora Tallinn có trung bình 1.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Flora Tallinn thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Flora Tallinn có trung bình 3.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Flora Tallinn có trung bình 2.00 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn có trung bình 2.31 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Flora Tallinn thắng bằng quả phạt góc trong 85% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn có trung bình 11.69 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Flora Tallinn thắng bằng quả phạt góc trong 77% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Flora Tallinn có trung bình 5.77 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Flora Tallinn thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Flora Tallinn có trung bình 5.92 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Flora Tallinn có trung bình 8.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Flora Tallinn có trung bình 3.69 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.23 | 2 | 1.29 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.92 | 8 | 1.64 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.15 | 5 | 2.93 | 6 |
| CDG | |||
| 24% | 10 | 43% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.69 | 1 | 10.00 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 8.00 | 1 | 3.21 | 10 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.31 | 7 | 5.71 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.00 | 7 | 2.86 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Flora Tallinn
-
1 Sappinen R.8
-
2 Zenjov S.5
-
3 Alamaa S.4
-
Harju JK Laagri
-
1 Eerme K.5
-
2 Kriis K.3
-
3 Jarve A.2
Làm mới