FK Rostov 2 kết quả livescore
FK Rostov 2
FK Rostov 2 Điểm
FK Rostov 2 lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 4 | 0 | 1 | 13:4 | +9 | 12 | 2.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 3 | 0 | 2 | 9:7 | +2 | 9 | 1.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 7 | 0 | 3 | 22:11 | +11 | 21 | 2.10 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 0 | 2 | 0.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 0 | 3 | 0.30 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 0 | 0 | 8:1 | +7 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 0 | 0 | 1 | 2:3 | -1 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 0 | 1 | 10:4 | +6 | 6 | 0.60 | |
Bàn Thắng Đội
FK Rostov 2 ghi bàn cứ mỗi 41 phút trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
FK Rostov 2 ghi trung bình 2.20 bàn mỗi trận
FK Rostov 2 là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt 2. Liga, Division B, Bảng 1
FK Rostov 2 không ghi được bàn trong 10% tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
FK Rostov 2 ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
FK Rostov 2 ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
FK Rostov 2 để thủng lưới cứ mỗi 82 phút tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
FK Rostov 2 để thủng lưới trung bình 1.10 bàn mỗi trận
FK Rostov 2 đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
FK Rostov 2 để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
FK Rostov 2 để thủng lưới trung bình 0.40 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
FK Rostov 2 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp một, FK Rostov 2 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp hai, FK Rostov 2 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
Thời gian đến bàn thắng
FK Rostov 2 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
FK Rostov 2 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 10% số trận đấu trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
FK Rostov 2 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 10% số trận đấu trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
FK Rostov 2 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
FK Rostov 2 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 10% số trận đấu trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
FK Rostov 2 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 10% số trận đấu trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FK Rostov 2 đã tham gia trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
FK Rostov 2 tổng số bàn thắng mỗi trận 3.30 trong mỗi trận tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với FK Rostov 2 tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với FK Rostov 2 tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FK Rostov 2 đã tham gia trong 2. Liga, Division B, Bảng 1
FK Rostov 2 ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
FK Rostov 2 ghi trung bình 1.40 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho FK Rostov 2 ở 2. Liga, Division B, Bảng 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho FK Rostov 2 ở 2. Liga, Division B, Bảng 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho FK Rostov 2 ở 2. Liga, Division B, Bảng 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho FK Rostov 2 ở 2. Liga, Division B, Bảng 1
Cả hai đội ghi bàn
FK Rostov 2 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
FK Rostov 2 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
FK Rostov 2 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
FK Rostov 2 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Thẻ
FK Rostov 2 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
FK Rostov 2 có trung bình 0.40 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp một, FK Rostov 2 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp một, FK Rostov 2 có trung bình 0.10 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp hai, FK Rostov 2 thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp hai, FK Rostov 2 có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Thống kê thẻ đội
FK Rostov 2 có trung bình 0.20 thẻ đội trong các trận của 2. Liga, Division B, Bảng 1
FK Rostov 2 có trung bình 0.20 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga, Division B, Bảng 1
Phạt Góc Thống Kê
FK Rostov 2 thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
FK Rostov 2 có trung bình 0.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp một, FK Rostov 2 thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp một, FK Rostov 2 có trung bình 0.40 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp hai, FK Rostov 2 thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
Trong hiệp hai, FK Rostov 2 có trung bình 0.40 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga, Division B, Bảng 1
Thống kê phạt góc của đội
FK Rostov 2 có trung bình 0.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga, Division B, Bảng 1
FK Rostov 2 có trung bình 0.20 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga, Division B, Bảng 1
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới