Đội bóng đá Vienna đầu tiên kết quả livescore
Đội bóng đá Vienna đầu tiên
Kleer, Johann
Stadion Hohe Warte
Đội bóng đá Vienna đầu tiên Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 6 | 2 | 6 | 17:17 | 0 | 20 | 1.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 6 | 5 | 4 | 15:8 | +7 | 23 | 1.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 12 | 7 | 10 | 32:25 | +7 | 43 | 1.48 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 6 | 3 | 5 | 9:7 | +2 | 21 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 7 | 7 | 1 | 12:2 | +10 | 28 | 1.87 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 13 | 10 | 6 | 21:9 | +12 | 49 | 1.69 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 4 | 5 | 5 | 8:10 | -2 | 17 | 1.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 3 | 8 | 4 | 3:6 | -3 | 17 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 7 | 13 | 9 | 11:16 | -5 | 34 | 1.17 | |
Bàn Thắng Đội
Đội bóng đá Vienna đầu tiên ghi bàn cứ mỗi 82 phút trong 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên ghi trung bình 1.10 bàn mỗi trận
Đội bóng đá Vienna đầu tiên là đội đầu tiên ghi bàn trong 49% trong suốt 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên không ghi được bàn trong 38% tại 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên ghi trung bình 0.72 trong hiệp một mỗi trận
Đội bóng đá Vienna đầu tiên ghi trung bình 0.38 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Đội bóng đá Vienna đầu tiên để thủng lưới cứ mỗi 104 phút tại 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên để thủng lưới trung bình 0.86 bàn mỗi trận
Đội bóng đá Vienna đầu tiên đạt được 52% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên để thủng lưới trung bình 0.31 bàn trong hiệp một mỗi trận
Đội bóng đá Vienna đầu tiên để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Đội bóng đá Vienna đầu tiên ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Đội bóng đá Vienna đầu tiên ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Đội bóng đá Vienna đầu tiên ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Đội bóng đá Vienna đầu tiên ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 25% số trận đấu trong 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 18% số trận đấu trong 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 28% số trận đấu trong 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 28% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội bóng đá Vienna đầu tiên đã tham gia trong 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên tổng số bàn thắng mỗi trận 1.97 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 35% đối với Đội bóng đá Vienna đầu tiên tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 94% đối với Đội bóng đá Vienna đầu tiên tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội bóng đá Vienna đầu tiên đã tham gia trong 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp một
Đội bóng đá Vienna đầu tiên ghi trung bình 0.93 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Đội bóng đá Vienna đầu tiên ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Đội bóng đá Vienna đầu tiên ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 21 cho Đội bóng đá Vienna đầu tiên ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 80 cho Đội bóng đá Vienna đầu tiên ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Đội bóng đá Vienna đầu tiên đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 28% trận đấu tại 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 11% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
Đội bóng đá Vienna đầu tiên thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên có trung bình 4.59 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Đội bóng đá Vienna đầu tiên thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Đội bóng đá Vienna đầu tiên có trung bình 1.83 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Đội bóng đá Vienna đầu tiên thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Đội bóng đá Vienna đầu tiên có trung bình 2.76 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
Đội bóng đá Vienna đầu tiên có trung bình 2.17 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên có trung bình 2.41 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Đội bóng đá Vienna đầu tiên thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên có trung bình 9.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Đội bóng đá Vienna đầu tiên thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Đội bóng đá Vienna đầu tiên có trung bình 4.38 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, Đội bóng đá Vienna đầu tiên thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Đội bóng đá Vienna đầu tiên có trung bình 4.66 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Đội bóng đá Vienna đầu tiên có trung bình 4.69 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Đội bóng đá Vienna đầu tiên có trung bình 4.34 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.10 | 14 | 1.76 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.86 | 15 | 1.00 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 1.97 | 16 | 2.76 | 7 |
| CDG | |||
| 28% | 16 | 56% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.03 | 10 | 9.66 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.69 | 5 | 5.83 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.59 | 5 | 4.79 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.17 | 9 | 2.31 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Đội bóng đá Vienna đầu tiên
-
1 Zimmermann B.13
-
2 Seo J.5
-
3 Luxbacher B.2
-
Admira Wacker
-
1 Schmidt A.11
-
2 Forst J.6
-
3 Schwarz A.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Zimmermann B. FW14
-
2 Rosenberger B. DF10
-
3 Luxbacher B. MD5
-
4 Seo J. MD5
-
5 Edelhofer L. FW3
-
6 Djuricin M. FW2
-
7 Bauer J. DF2
-
8 Nnamdi K. DF2
-
9 Ungar D. MD2
-
10 Schmidt P. FW2
-
11 Okungbowa O. MD1
-
12 Nagele F. MD1
-
13 Pistrol S. DF1
-
14 Prohart F. MD1
-
15 Gantschnig M. DF1
-
16 Jerabek M. FW1
Đội bóng đá Vienna đầu tiên giải đấu
Đội bóng đá Vienna đầu tiên người chơi
| 1 Unger, Bernhard | Thủ môn |
| 41 Giuliani, Christopher | Thủ môn |
| 4 Szerencsi, Niklas | Hậu vệ |
| 5 Pistrol, Santino | Hậu vệ |
| 17 Rosenberger, Benjamin | Hậu vệ |
| 23 Gantschnig, Marco | Hậu vệ |
| 25 Bauer, Jurgen | Hậu vệ |
| 34 Titkov, Dean | Hậu vệ |
| 36 Nnamdi, Kelechi | Hậu vệ |
| 6 Rusek, Markus | Tiền vệ |
| 8 Luxbacher, Bernhard | Tiền vệ |
Đội bóng đá Vienna đầu tiên Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 18 Zimmermann, Bernhard | 29 | 13 | 1 |
| 14 Seo, Jong-min | 22 | 5 | 0 |
| 8 Luxbacher, Bernhard | 26 | 2 | 3 |
| 16 Schmidt, Patrick | 14 | 2 | 0 |
| 25 Bauer, Jurgen | 25 | 2 | 0 |
| 17 Rosenberger, Benjamin | 27 | 1 | 9 |
| 66 Ungar, David | 11 | 1 | 1 |
| 5 Pistrol, Santino | 10 | 1 | 0 |
| 10 Prohart, Florian | 13 | 1 | 0 |
| 23 Gantschnig, Marco | 12 | 1 | 0 |
Làm mới