Fenerbahçe kết quả livescore
Fenerbahçe
Gole, Zeki Murat
Sukru Saracoglu Stadium
Fenerbahçe Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 11 | 6 | 0 | 40:19 | +21 | 39 | 2.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 10 | 5 | 2 | 37:18 | +19 | 35 | 2.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 21 | 11 | 2 | 77:37 | +40 | 74 | 2.18 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 7 | 4 | 16:9 | +7 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 5 | 5 | 16:12 | +4 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 13 | 12 | 9 | 32:21 | +11 | 51 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 10 | 5 | 2 | 24:10 | +14 | 35 | 2.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 10 | 4 | 3 | 21:6 | +15 | 34 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 20 | 9 | 5 | 45:16 | +29 | 69 | 2.03 | |
Bàn Thắng Đội
Fenerbahçe ghi bàn cứ mỗi 40 phút trong Giải Super Lig
Fenerbahçe ghi trung bình 2.26 bàn mỗi trận
Fenerbahçe là đội đầu tiên ghi bàn trong 59% trong suốt Giải Super Lig
Fenerbahçe không ghi được bàn trong 12% tại Giải Super Lig
Fenerbahçe ghi trung bình 0.94 trong hiệp một mỗi trận
Fenerbahçe ghi trung bình 1.32 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Fenerbahçe để thủng lưới cứ mỗi 83 phút tại Giải Super Lig
Fenerbahçe để thủng lưới trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Fenerbahçe đạt được 33% trận giữ sạch lưới tại Giải Super Lig
Fenerbahçe để thủng lưới trung bình 0.62 bàn trong hiệp một mỗi trận
Fenerbahçe để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Fenerbahçe ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải Super Lig
Trong hiệp một, Fenerbahçe ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Fenerbahçe ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải Super Lig
Thời gian đến bàn thắng
Fenerbahçe ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Fenerbahçe thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải Super Lig
Fenerbahçe để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 18% số trận đấu trong Giải Super Lig
Fenerbahçe ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 71% số bàn thắng trong Giải Super Lig
Fenerbahçe thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 65% số trận đấu trong Giải Super Lig
Fenerbahçe để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Super Lig
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fenerbahçe đã tham gia trong Giải Super Lig
Fenerbahçe tổng số bàn thắng mỗi trận 3.35 trong mỗi trận tại Giải Super Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với Fenerbahçe tại Giải Super Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 48% đối với Fenerbahçe tại Giải Super Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fenerbahçe đã tham gia trong Giải Super Lig
Fenerbahçe ghi trung bình 1.56 mỗi trận trong hiệp một
Fenerbahçe ghi trung bình 1.79 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Fenerbahçe ở Giải Super Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Fenerbahçe ở Giải Super Lig
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Fenerbahçe ở Giải Super Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Fenerbahçe ở Giải Super Lig
Cả hai đội ghi bàn
Fenerbahçe đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải Super Lig
Fenerbahçe ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải Super Lig
Fenerbahçe ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Super Lig
Fenerbahçe đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Super Lig
Thẻ
Fenerbahçe thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Super Lig
Fenerbahçe có trung bình 5.59 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Fenerbahçe thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Fenerbahçe có trung bình 2.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Fenerbahçe thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Fenerbahçe có trung bình 3.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Thống kê thẻ đội
Fenerbahçe có trung bình 2.41 thẻ đội trong các trận của Giải Super Lig
Fenerbahçe có trung bình 3.18 thẻ chống lại trong các trận của Giải Super Lig
Phạt Góc Thống Kê
Fenerbahçe thắng bằng quả phạt góc trong 65% trận đấu tại Giải Super Lig
Fenerbahçe có trung bình 11.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Fenerbahçe thắng bằng quả phạt góc trong 68% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp một, Fenerbahçe có trung bình 5.24 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Fenerbahçe thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải Super Lig
Trong hiệp hai, Fenerbahçe có trung bình 5.79 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Super Lig
Thống kê phạt góc của đội
Fenerbahçe có trung bình 6.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Super Lig
Fenerbahçe có trung bình 4.12 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Super Lig
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.26 | 2 | 1.21 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.09 | 15 | 1.21 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.35 | 1 | 2.41 | 15 |
| CDG | |||
| 62% | 3 | 62% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.03 | 1 | 8.35 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.91 | 1 | 4.68 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.59 | 2 | 4.56 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.41 | 6 | 2.38 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Fenerbahçe
-
1 Talisca A.19
-
2 Asensio M.11
-
3 Dorgeles N.9
-
Alanyaspor
-
1 Yalcin G.8
-
2 Hadergjonaj F.6
-
3 Kaya I.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Talisca A. MD23
-
2 Asensio M. FW22
-
3 Akturkoglu M. FW15
-
4 Dorgeles N. FW12
-
5 En-Nesyri Y. FW7
-
6 Fred MD7
-
7 Brown A. DF5
-
8 Semedo N. DF4
-
9 Duran Palacio J. FW4
-
10 Musaba A. FW4
-
11 Yuksek I. MD3
-
12 Muldur M. DF3
-
13 Mercan M. MD3
-
14 Skriniar M. DF2
-
15 Szymanski S. MD2
-
16 Aydin O. FW2
-
17 Guendouzi M. MD2
-
18 Kante N. MD2
-
19 Cherif S. FW2
-
20 Tosun C. FW1
-
21 Soyuncu C. DF1
Làm mới