FC Motown STA kết quả livescore
FC Motown STA
FC Motown STA Điểm
FC Motown STA lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 2 | 0 | 0 | 11:3 | +8 | 6 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 2 | 2 | 0 | 0 | 7:1 | +6 | 6 | 3.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 18:4 | +14 | 12 | 3.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | +4 | 6 | 3.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 2 | 2 | 0 | 0 | 4:0 | +4 | 6 | 3.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 4 | 4 | 0 | 0 | 9:1 | +8 | 12 | 3.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 6:2 | +4 | 4 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | +2 | 4 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 9:3 | +6 | 8 | 2.00 | |
Bàn Thắng Đội
FC Motown STA ghi bàn cứ mỗi 20 phút trong Giải hạng ba quốc gia USL
FC Motown STA ghi trung bình 4.50 bàn mỗi trận
FC Motown STA là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng ba quốc gia USL
FC Motown STA không ghi được bàn trong 0% tại Giải hạng ba quốc gia USL
FC Motown STA ghi trung bình 2.25 trong hiệp một mỗi trận
FC Motown STA ghi trung bình 2.25 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
FC Motown STA để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải hạng ba quốc gia USL
FC Motown STA để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
FC Motown STA đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng ba quốc gia USL
FC Motown STA để thủng lưới trung bình 0.25 bàn trong hiệp một mỗi trận
FC Motown STA để thủng lưới trung bình 0.75 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
FC Motown STA ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng ba quốc gia USL
Trong hiệp một, FC Motown STA ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng ba quốc gia USL
Trong hiệp hai, FC Motown STA ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng ba quốc gia USL
Thời gian đến bàn thắng
FC Motown STA ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia USL
FC Motown STA thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia USL
FC Motown STA để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia USL
FC Motown STA ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia USL
FC Motown STA thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia USL
FC Motown STA để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia USL
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FC Motown STA đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia USL
FC Motown STA tổng số bàn thắng mỗi trận 5.50 trong mỗi trận tại Giải hạng ba quốc gia USL
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 100% đối với FC Motown STA tại Giải hạng ba quốc gia USL
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 0% đối với FC Motown STA tại Giải hạng ba quốc gia USL
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FC Motown STA đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia USL
FC Motown STA ghi trung bình 2.50 mỗi trận trong hiệp một
FC Motown STA ghi trung bình 3.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho FC Motown STA ở Giải hạng ba quốc gia USL
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho FC Motown STA ở Giải hạng ba quốc gia USL
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 100 cho FC Motown STA ở Giải hạng ba quốc gia USL
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 0 cho FC Motown STA ở Giải hạng ba quốc gia USL
Cả hai đội ghi bàn
FC Motown STA đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
FC Motown STA ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
FC Motown STA ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Giải hạng ba quốc gia USL
FC Motown STA đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 25 trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
Thẻ
FC Motown STA thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
FC Motown STA có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
Trong hiệp một, FC Motown STA thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
Trong hiệp một, FC Motown STA có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
Trong hiệp hai, FC Motown STA thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
Trong hiệp hai, FC Motown STA có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
Thống kê thẻ đội
FC Motown STA có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng ba quốc gia USL
FC Motown STA có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng ba quốc gia USL
Phạt Góc Thống Kê
FC Motown STA thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
FC Motown STA có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
Trong hiệp một, FC Motown STA thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
Trong hiệp một, FC Motown STA có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia USL
Trong hiệp hai, FC Motown STA thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
Trong hiệp hai, FC Motown STA có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia USL
Thống kê phạt góc của đội
FC Motown STA có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia USL
FC Motown STA có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng ba quốc gia USL
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới