UTC Cajamarca kết quả livescore
UTC Cajamarca
Paulucci, Cristian
Estadio Heroes de San Ramon
UTC Cajamarca Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 3 | 6 | 2 | 20:17 | +3 | 15 | 1.36 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 1 | 3 | 10 | 12:26 | -14 | 6 | 0.43 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 25 | 4 | 9 | 12 | 32:43 | -11 | 21 | 0.84 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 4 | 4 | 3 | 7:4 | +3 | 16 | 1.45 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 2 | 5 | 7 | 3:13 | -10 | 11 | 0.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 25 | 6 | 9 | 10 | 10:17 | -7 | 27 | 1.08 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 11 | 2 | 5 | 4 | 13:13 | 0 | 11 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 2 | 7 | 5 | 9:13 | -4 | 13 | 0.93 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 25 | 4 | 12 | 9 | 22:26 | -4 | 24 | 0.96 | |
Bàn Thắng Đội
UTC Cajamarca ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca ghi trung bình 1.28 bàn mỗi trận
UTC Cajamarca là đội đầu tiên ghi bàn trong 32% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca không ghi được bàn trong 36% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca ghi trung bình 0.40 trong hiệp một mỗi trận
UTC Cajamarca ghi trung bình 0.88 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
UTC Cajamarca để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca để thủng lưới trung bình 1.72 bàn mỗi trận
UTC Cajamarca đạt được 4% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp một mỗi trận
UTC Cajamarca để thủng lưới trung bình 1.04 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
UTC Cajamarca ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, UTC Cajamarca ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, UTC Cajamarca ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
UTC Cajamarca ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà UTC Cajamarca đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với UTC Cajamarca tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với UTC Cajamarca tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà UTC Cajamarca đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca ghi trung bình 1.08 mỗi trận trong hiệp một
UTC Cajamarca ghi trung bình 1.92 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho UTC Cajamarca ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho UTC Cajamarca ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho UTC Cajamarca ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho UTC Cajamarca ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
UTC Cajamarca đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 8% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ
UTC Cajamarca thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca có trung bình 4.92 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, UTC Cajamarca thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, UTC Cajamarca có trung bình 2.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, UTC Cajamarca thắng bằng thẻ trong 52% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, UTC Cajamarca có trung bình 2.92 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
UTC Cajamarca có trung bình 2.96 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca có trung bình 1.96 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
UTC Cajamarca thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca có trung bình 8.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, UTC Cajamarca thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, UTC Cajamarca có trung bình 3.92 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, UTC Cajamarca thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, UTC Cajamarca có trung bình 4.64 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
UTC Cajamarca có trung bình 3.36 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
UTC Cajamarca có trung bình 5.20 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Quốc Gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.28 | 10 | 1.29 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.72 | 4 | 2.35 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.00 | 5 | 3.65 | 1 |
| CDG | |||
| 64% | 6 | 77% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.56 | 9 | 9.47 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.36 | 15 | 3.71 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.92 | 9 | 5.29 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.96 | 4 | 2.65 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
UTC Cajamarca
-
1 Barcos H.9
-
2 Palacios B.5
-
3 Betancourt J.2
-
ADC Juan Pablo II
-
1 Alaniz M.4
-
2 Juambeltz M.3
-
3 Fuentes P.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Barcos H. FW12
-
2 Palacios B. FW5
-
3 Andrade T. MD3
-
4 Lagos R. DF3
-
5 Rodriguez A. FW3
-
6 Lliuya M. MD3
-
7 Betancourt J. FW2
-
8 Arrasco M. MD2
-
9 Arroyo A. FW2
-
10 De Jesus M. FW2
-
11 Munoz A. FW2
-
12 Enciso S. FW2
-
13 Nunez J. FW2
-
14 Lavandeira P. MD1
-
15 Gomez C. DF1
-
16 Pineau Flores S. FW1
-
17 Meza C. MD1
-
18 Caro D. DF1
-
19 Duarte B. DF1
-
20 Camacho D. FW1
-
21 Paredes G. DF1
-
22 Huerto C. DF1
-
23 Rasmussen M. FW1
UTC Cajamarca giải đấu
UTC Cajamarca người chơi
| 1 Campos, Angelo | Thủ môn |
| 29 Barrios, Ignacio | Thủ môn |
| 2 Duarte, Bruno | Hậu vệ |
| 3 Ganoza, Manuel | Hậu vệ |
| 5 Huerto, Carlos Junior | Hậu vệ |
| 6 Cavagna, Francesco | Hậu vệ |
| 13 Caro, Dylan | Hậu vệ |
| 17 Garro, Luis | Hậu vệ |
| 35 Paredes, Gilmar | Hậu vệ |
| 8 Dioses, David | Tiền vệ |
| 10 Lliuya, Marcos | Tiền vệ |
UTC Cajamarca Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 De Jesus, Marlon | 30 | 8 | 2 |
| 22 Camacho, David | 32 | 6 | 0 |
| 10 Lliuya, Marcos | 34 | 4 | 6 |
| 19 Munoz, Adolfo | 34 | 4 | 4 |
| 2 Duarte, Bruno | 32 | 4 | 2 |
| 7 Nunez, Jhosep | 18 | 4 | 2 |
| 11 Arroyo, Abdiel | 32 | 4 | 0 |
| 5 Huerto, Carlos Junior | 14 | 4 | 0 |
| 14 Rasmussen, Michel | 30 | 2 | 6 |
| 13 Caro, Dylan | 30 | 0 | 4 |
Làm mới