Famalicao kết quả livescore
Famalicao
Oliveira, Hugo
Estadio Municipal de Famalicao
Famalicao Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 4 | 4 | 27:12 | +15 | 31 | 1.82 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 7 | 4 | 15:17 | -2 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 15 | 11 | 8 | 42:29 | +13 | 56 | 1.65 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 9 | 3 | 11:8 | +3 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 12 | 3 | 4:5 | -1 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 7 | 21 | 6 | 15:13 | +2 | 42 | 1.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 11 | 3 | 3 | 16:4 | +12 | 36 | 2.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 7 | 4 | 11:12 | -1 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 17 | 10 | 7 | 27:16 | +11 | 61 | 1.79 | |
Bàn Thắng Đội
Famalicao ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Liga Portugal
Famalicao ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Famalicao là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Liga Portugal
Famalicao không ghi được bàn trong 27% tại Liga Portugal
Famalicao ghi trung bình 0.44 trong hiệp một mỗi trận
Famalicao ghi trung bình 0.79 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Famalicao để thủng lưới cứ mỗi 106 phút tại Liga Portugal
Famalicao để thủng lưới trung bình 0.85 bàn mỗi trận
Famalicao đạt được 50% trận giữ sạch lưới tại Liga Portugal
Famalicao để thủng lưới trung bình 0.38 bàn trong hiệp một mỗi trận
Famalicao để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Famalicao ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Liga Portugal
Trong hiệp một, Famalicao ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Liga Portugal
Trong hiệp hai, Famalicao ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Liga Portugal
Thời gian đến bàn thắng
Famalicao ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Liga Portugal
Famalicao thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 21% số trận đấu trong Liga Portugal
Famalicao để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Liga Portugal
Famalicao ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Liga Portugal
Famalicao thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Liga Portugal
Famalicao để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Liga Portugal
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Famalicao đã tham gia trong Liga Portugal
Famalicao tổng số bàn thắng mỗi trận 2.09 trong mỗi trận tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Famalicao tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Famalicao tại Liga Portugal
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Famalicao đã tham gia trong Liga Portugal
Famalicao ghi trung bình 0.82 mỗi trận trong hiệp một
Famalicao ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Famalicao ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Famalicao ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Famalicao ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 71 cho Famalicao ở Liga Portugal
Cả hai đội ghi bàn
Famalicao đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại Liga Portugal
Famalicao ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Liga Portugal
Famalicao ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Liga Portugal
Famalicao đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Liga Portugal
Thẻ
Famalicao thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Liga Portugal
Famalicao có trung bình 4.94 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Famalicao thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Famalicao có trung bình 1.59 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Famalicao thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Famalicao có trung bình 3.35 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Thống kê thẻ đội
Famalicao có trung bình 2.62 thẻ đội trong các trận của Liga Portugal
Famalicao có trung bình 2.32 thẻ chống lại trong các trận của Liga Portugal
Phạt Góc Thống Kê
Famalicao thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Liga Portugal
Famalicao có trung bình 10.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Famalicao thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Famalicao có trung bình 4.65 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga Portugal
Trong hiệp hai, Famalicao thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Famalicao có trung bình 5.76 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga Portugal
Thống kê phạt góc của đội
Famalicao có trung bình 5.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Famalicao có trung bình 4.94 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Liga Portugal
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.24 | 8 | 1.03 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.85 | 16 | 1.53 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.09 | 18 | 2.56 | 10 |
| CDG | |||
| 36% | 18 | 56% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.41 | 4 | 8.91 | 15 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.47 | 6 | 4.38 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.94 | 13 | 4.53 | 18 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.62 | 8 | 2.12 | 17 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Famalicao giải đấu
Famalicao người chơi
| 25 Carevic, Lazar | Thủ môn |
| 2 Garcia | Hậu vệ |
| 3 Realpe, Leonardo | Hậu vệ |
| 5 Soares, Rafa | Hậu vệ |
| 16 De Haas, Justin | Hậu vệ |
| 17 Pinheiro, Rodrigo | Hậu vệ |
| 28 Pedro Bondo | Hậu vệ |
| 55 Ba, Ibrahima | Hậu vệ |
| 6 van De Looi, Tom | Tiền vệ |
| 8 Pena, Marcos | Tiền vệ |
| 14 De Amorim, Mathias | Tiền vệ |
Famalicao Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Sorriso | 33 | 5 | 5 |
| 16 De Haas, Justin | 31 | 5 | 0 |
| 23 Dias, Gil | 33 | 4 | 7 |
| 20 Sa, Gustavo | 33 | 4 | 2 |
| 14 De Amorim, Mathias | 30 | 4 | 1 |
| 21 Zabiri, Yassir | 12 | 4 | 0 |
| 17 Pinheiro, Rodrigo | 29 | 3 | 1 |
| 21 Joujou, Antoine | 23 | 3 | 1 |
| 9 Abubakar, Umar | 22 | 3 | 0 |
| 80 Costa Santos, Pedro Miguel | 22 | 2 | 3 |
Làm mới