Falkirk kết quả livescore
Falkirk
McGlynn, John
Falkirk Stadium
Falkirk Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 13 | 3 | 2 | 40:13 | +27 | 42 | 2.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 9 | 4 | 5 | 32:20 | +12 | 31 | 1.72 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 22 | 7 | 7 | 72:33 | +39 | 73 | 2.03 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 10 | 6 | 2 | 17:7 | +10 | 36 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 8 | 6 | 4 | 19:11 | +8 | 30 | 1.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 18 | 12 | 6 | 36:18 | +18 | 66 | 1.83 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 12 | 5 | 1 | 23:6 | +17 | 41 | 2.28 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 7 | 6 | 5 | 13:9 | +4 | 27 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 19 | 11 | 6 | 36:15 | +21 | 68 | 1.89 | |
Bàn Thắng Đội
Falkirk ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong Giải vô địch
Falkirk ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Falkirk là đội đầu tiên ghi bàn trong 70% trong suốt Giải vô địch
Falkirk không ghi được bàn trong 14% tại Giải vô địch
Falkirk ghi trung bình 1.00 trong hiệp một mỗi trận
Falkirk ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Falkirk để thủng lưới cứ mỗi 98 phút tại Giải vô địch
Falkirk để thủng lưới trung bình 0.92 bàn mỗi trận
Falkirk đạt được 48% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Falkirk để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Falkirk để thủng lưới trung bình 0.42 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Falkirk ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Falkirk ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Falkirk ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch
Thời gian đến bàn thắng
Falkirk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch
Falkirk thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch
Falkirk để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch
Falkirk ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch
Falkirk thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải vô địch
Falkirk để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 23% số trận đấu trong Giải vô địch
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Falkirk đã tham gia trong Giải vô địch
Falkirk tổng số bàn thắng mỗi trận 2.92 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Falkirk tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với Falkirk tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Falkirk đã tham gia trong Giải vô địch
Falkirk ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp một
Falkirk ghi trung bình 1.42 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho Falkirk ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho Falkirk ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Falkirk ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Falkirk ở Giải vô địch
Cả hai đội ghi bàn
Falkirk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải vô địch
Falkirk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 23% trận đấu tại Giải vô địch
Falkirk ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Falkirk đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải vô địch
Thẻ
Falkirk thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch
Falkirk có trung bình 4.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Falkirk thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Falkirk có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Falkirk thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Falkirk có trung bình 2.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống kê thẻ đội
Falkirk có trung bình 1.75 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch
Falkirk có trung bình 2.61 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Falkirk thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải vô địch
Falkirk có trung bình 2.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Falkirk thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Falkirk có trung bình 1.17 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Trong hiệp hai, Falkirk thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Falkirk có trung bình 1.33 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Thống kê phạt góc của đội
Falkirk có trung bình 1.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Falkirk có trung bình 0.58 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.00 | 1 | 1.03 | 8 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.92 | 11 | 1.63 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.92 | 2 | 2.65 | 5 |
| CDG | |||
| 45% | 7 | 45% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 2.50 | 2 | 1.15 | 5 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 1.92 | 2 | 0.50 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.36 | 5 | 4.28 | 8 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.75 | 11 | 2.15 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Falkirk
-
1 Miller C.10
-
2 Arfield S.9
-
3 Ross E.8
-
Airdrieonians
-
1 Wilson B.10
-
2 Mochrie C.8
-
3 McGrattan L.4
Thống kê theo cầu thủ
Falkirk giải đấu
Falkirk người chơi
| 1 Hogarth, Nicky | Thủ môn |
| 19 Bain, Scott | Thủ môn |
| 2 Adams, Keelan | Hậu vệ |
| 3 Mccann, Leon | Hậu vệ |
| 5 Hanley, Grant | Hậu vệ |
| 5 Henderson, Liam | Hậu vệ |
| 6 Donaldson, Coll | Hậu vệ |
| 25 Edwards, Ryan | Hậu vệ |
| 27 Parkinson, Ben | Hậu vệ |
| 29 Miller, Calvin | Hậu vệ |
| 42 Hart, Sam | Hậu vệ |
Falkirk Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 16 Stewart, Barney | 8 | ||
| 29 Miller, Calvin | 7 | ||
| 11 Broggio, Ben | 5 | ||
| 7 Graham, Brian | 4 | ||
| 9 MacIver, Ross | 3 | ||
| 21 Tait, Dylan | 3 | ||
| 22 Wilson, Kyrell | 3 | ||
| 14 Yeats, Finn | 2 | ||
| 28 Lissah, Filip | 2 | ||
| 17 Cartwright, Henry | 2 |
Làm mới