Everton kết quả livescore
Everton
Moyes, David
Goodison Park
Everton Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 5 | 8 | 26:27 | -1 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 5 | 7 | 21:23 | -2 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 13 | 10 | 15 | 47:50 | -3 | 49 | 1.29 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 2 | 8 | 10:11 | -1 | 29 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 10 | 4 | 9:10 | -1 | 25 | 1.32 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 14 | 12 | 12 | 19:21 | -2 | 54 | 1.42 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 8 | 4 | 7 | 16:16 | 0 | 28 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 9 | 5 | 12:13 | -1 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 13 | 13 | 12 | 28:29 | -1 | 52 | 1.37 | |
Bàn Thắng Đội
Everton ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải Ngoại Hạng
Everton ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Everton là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Everton không ghi được bàn trong 27% tại Giải Ngoại Hạng
Everton ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Everton ghi trung bình 0.74 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Everton để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải Ngoại Hạng
Everton để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Everton đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Everton để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp một mỗi trận
Everton để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Everton ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Everton ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Everton ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại Hạng
Thời gian đến bàn thắng
Everton ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Everton thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Everton để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Everton ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Everton thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Everton để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Everton đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Everton tổng số bàn thắng mỗi trận 2.55 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 45% đối với Everton tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Everton tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Everton đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Everton ghi trung bình 1.05 mỗi trận trong hiệp một
Everton ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Everton ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Everton ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Everton ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Everton ở Giải Ngoại Hạng
Cả hai đội ghi bàn
Everton đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Everton ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 11% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Everton ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Everton đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 11 trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thẻ
Everton thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Everton có trung bình 3.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Everton thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Everton có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Everton thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Everton có trung bình 2.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống kê thẻ đội
Everton có trung bình 2.05 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Everton có trung bình 1.63 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Everton thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Everton có trung bình 9.55 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Everton thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Everton có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Everton thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Everton có trung bình 5.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Thống kê phạt góc của đội
Everton có trung bình 4.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Everton có trung bình 5.13 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại Hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.24 | 15 | 1.87 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.32 | 15 | 0.71 | 20 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.55 | 17 | 2.58 | 16 |
| CDG | |||
| 50% | 16 | 48% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.55 | 15 | 9.00 | 19 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.42 | 15 | 5.68 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.68 | 16 | 3.26 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.05 | 7 | 1.34 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Everton giải đấu
Everton người chơi
| 1 Pickford, Jordan | Thủ môn |
| 23 Travers, Mark | Thủ môn |
| 5 Keane, Michael | Hậu vệ |
| 5 O'Brien, Jake | Hậu vệ |
| 6 Tarkowski, James | Hậu vệ |
| 16 Mykolenko, Vitaliy | Hậu vệ |
| 22 Patterson, Nathan | Hậu vệ |
| 23 Coleman, Seamus | Hậu vệ |
| 5 Gueye, Idrissa | Tiền vệ |
| 7 McNeil, Dwight | Tiền vệ |
| 10 Grealish, Jack | Tiền vệ |
Everton Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Beto | 37 | 9 | 1 |
| 22 Dewsbury-Hall, Kiernan | 31 | 8 | 4 |
| 11 Barry, Thierno | 38 | 8 | 0 |
| 10 Ndiaye, Iliman | 32 | 6 | 3 |
| 5 Keane, Michael | 33 | 3 | 1 |
| 37 Garner, James | 38 | 2 | 7 |
| 10 Grealish, Jack | 20 | 2 | 6 |
| 5 Gueye, Idrissa | 25 | 2 | 3 |
| 6 Tarkowski, James | 37 | 2 | 3 |
| 5 O'Brien, Jake | 37 | 1 | 1 |
Làm mới