Estrela da Amadora kết quả livescore
Estrela da Amadora
Bacci, Cristiano
Estadio Jose Gomes
Estrela da Amadora Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 6 | 7 | 21:24 | -3 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 6 | 9 | 17:32 | -15 | 12 | 0.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 6 | 12 | 16 | 38:56 | -18 | 30 | 0.88 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 6 | 7 | 11:10 | +1 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 7 | 7 | 8:15 | -7 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 7 | 13 | 14 | 19:25 | -6 | 34 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 10:14 | -4 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 7 | 7 | 9:17 | -8 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 12 | 13 | 19:31 | -12 | 39 | 1.15 | |
Bàn Thắng Đội
Estrela da Amadora ghi bàn cứ mỗi 81 phút trong Liga Portugal
Estrela da Amadora ghi trung bình 1.12 bàn mỗi trận
Estrela da Amadora là đội đầu tiên ghi bàn trong 27% trong suốt Liga Portugal
Estrela da Amadora không ghi được bàn trong 45% tại Liga Portugal
Estrela da Amadora ghi trung bình 0.56 trong hiệp một mỗi trận
Estrela da Amadora ghi trung bình 0.56 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Estrela da Amadora để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Liga Portugal
Estrela da Amadora để thủng lưới trung bình 1.65 bàn mỗi trận
Estrela da Amadora đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Liga Portugal
Estrela da Amadora để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp một mỗi trận
Estrela da Amadora để thủng lưới trung bình 0.91 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Estrela da Amadora ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Liga Portugal
Trong hiệp một, Estrela da Amadora ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Liga Portugal
Trong hiệp hai, Estrela da Amadora ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Liga Portugal
Thời gian đến bàn thắng
Estrela da Amadora ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Liga Portugal
Estrela da Amadora thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Liga Portugal
Estrela da Amadora để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Liga Portugal
Estrela da Amadora ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Liga Portugal
Estrela da Amadora thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Liga Portugal
Estrela da Amadora để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số trận đấu trong Liga Portugal
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Estrela da Amadora đã tham gia trong Liga Portugal
Estrela da Amadora tổng số bàn thắng mỗi trận 2.76 trong mỗi trận tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Estrela da Amadora tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 62% đối với Estrela da Amadora tại Liga Portugal
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Estrela da Amadora đã tham gia trong Liga Portugal
Estrela da Amadora ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp một
Estrela da Amadora ghi trung bình 1.47 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Estrela da Amadora ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Estrela da Amadora ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Estrela da Amadora ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Estrela da Amadora ở Liga Portugal
Cả hai đội ghi bàn
Estrela da Amadora đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Liga Portugal
Estrela da Amadora ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Liga Portugal
Estrela da Amadora ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Liga Portugal
Estrela da Amadora đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Liga Portugal
Thẻ
Estrela da Amadora thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Liga Portugal
Estrela da Amadora có trung bình 5.50 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Estrela da Amadora thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Estrela da Amadora có trung bình 1.79 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Estrela da Amadora thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Estrela da Amadora có trung bình 3.71 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Thống kê thẻ đội
Estrela da Amadora có trung bình 2.74 thẻ đội trong các trận của Liga Portugal
Estrela da Amadora có trung bình 2.76 thẻ chống lại trong các trận của Liga Portugal
Phạt Góc Thống Kê
Estrela da Amadora thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Liga Portugal
Estrela da Amadora có trung bình 9.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Estrela da Amadora thắng bằng quả phạt góc trong 21% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Estrela da Amadora có trung bình 4.18 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga Portugal
Trong hiệp hai, Estrela da Amadora thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Estrela da Amadora có trung bình 4.91 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga Portugal
Thống kê phạt góc của đội
Estrela da Amadora có trung bình 3.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Estrela da Amadora có trung bình 5.76 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Liga Portugal
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.12 | 10 | 1.03 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.65 | 5 | 1.53 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.76 | 7 | 2.56 | 10 |
| CDG | |||
| 48% | 8 | 56% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.09 | 12 | 8.91 | 15 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.32 | 19 | 4.38 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.50 | 4 | 4.53 | 18 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.74 | 5 | 2.12 | 17 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Estrela da Amadora
-
1 Cabral J.7
-
2 Kikas6
-
3 Lopes Cabral S.5
-
Alverca
-
1 Milovanovic M.9
-
2 Figueiredo6
-
3 Lima S.5
Thống kê theo cầu thủ
Estrela da Amadora giải đấu
Estrela da Amadora người chơi
| 40 Ribeiro, Renan | Thủ môn |
| 2 Kalley, Yahya | Hậu vệ |
| 4 Lekovic, Stefan | Hậu vệ |
| 5 Drame, Issiar | Hậu vệ |
| 5 Langa, Bruno | Hậu vệ |
| 14 Schappo, Bernardo | Hậu vệ |
| 15 Lopes Cabral, Sidny | Hậu vệ |
| 16 Chernev, Atanas | Hậu vệ |
| 17 Encada, Jefferson | Hậu vệ |
| 21 Scholze, Max | Hậu vệ |
| 23 Montoia, Guilherme Manuel Serrao | Hậu vệ |
Estrela da Amadora Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Cabral, Jovane | 27 | 7 | 0 |
| 98 Kikas | 17 | 6 | 1 |
| 99 Marcus, Abraham | 31 | 5 | 5 |
| 9 Pinho, Rodrigo | 29 | 4 | 1 |
| 7 Stoica, Ianis | 33 | 3 | 1 |
| 19 Moreira, Paulo | 29 | 3 | 0 |
| 4 Lekovic, Stefan | 9 | 2 | 0 |
| 20 Van Hooijdonk, Sydney | 10 | 1 | 1 |
| 11 Ronaldo, Fabio | 2 | 1 | 0 |
| 39 Doue, Eddy | 14 | 1 | 0 |
Làm mới