Estoril kết quả livescore
Estoril
Cathro, Ian
Estadio Antonio Coimbra da Mota
Estoril Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 29:26 | +3 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 4 | 9 | 25:31 | -6 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 9 | 15 | 54:57 | -3 | 39 | 1.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 14:15 | -1 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 3 | 9 | 12:16 | -4 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 10 | 14 | 26:31 | -5 | 40 | 1.18 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 7 | 4 | 15:11 | +4 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 4 | 8 | 13:15 | -2 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 11 | 12 | 28:26 | +2 | 44 | 1.29 | |
Bàn Thắng Đội
Estoril ghi bàn cứ mỗi 57 phút trong Liga Portugal
Estoril ghi trung bình 1.59 bàn mỗi trận
Estoril là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt Liga Portugal
Estoril không ghi được bàn trong 30% tại Liga Portugal
Estoril ghi trung bình 0.76 trong hiệp một mỗi trận
Estoril ghi trung bình 0.82 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Estoril để thủng lưới cứ mỗi 54 phút tại Liga Portugal
Estoril để thủng lưới trung bình 1.68 bàn mỗi trận
Estoril đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Liga Portugal
Estoril để thủng lưới trung bình 0.91 bàn trong hiệp một mỗi trận
Estoril để thủng lưới trung bình 0.76 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Estoril ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Liga Portugal
Trong hiệp một, Estoril ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Liga Portugal
Trong hiệp hai, Estoril ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Liga Portugal
Thời gian đến bàn thắng
Estoril ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Liga Portugal
Estoril thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Liga Portugal
Estoril để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Liga Portugal
Estoril ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Liga Portugal
Estoril thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Liga Portugal
Estoril để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Liga Portugal
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Estoril đã tham gia trong Liga Portugal
Estoril tổng số bàn thắng mỗi trận 3.26 trong mỗi trận tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Estoril tại Liga Portugal
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 48% đối với Estoril tại Liga Portugal
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Estoril đã tham gia trong Liga Portugal
Estoril ghi trung bình 1.68 mỗi trận trong hiệp một
Estoril ghi trung bình 1.59 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Estoril ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Estoril ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Estoril ở Liga Portugal
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Estoril ở Liga Portugal
Cả hai đội ghi bàn
Estoril đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 59% trận đấu tại Liga Portugal
Estoril ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Liga Portugal
Estoril ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Liga Portugal
Estoril đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Liga Portugal
Thẻ
Estoril thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Liga Portugal
Estoril có trung bình 4.74 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Estoril thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Estoril có trung bình 1.65 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Estoril thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Estoril có trung bình 3.09 thẻ trong các trận đấu tại Liga Portugal
Thống kê thẻ đội
Estoril có trung bình 2.44 thẻ đội trong các trận của Liga Portugal
Estoril có trung bình 2.29 thẻ chống lại trong các trận của Liga Portugal
Phạt Góc Thống Kê
Estoril thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Liga Portugal
Estoril có trung bình 9.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Estoril thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp một, Estoril có trung bình 4.68 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga Portugal
Trong hiệp hai, Estoril thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Liga Portugal
Trong hiệp hai, Estoril có trung bình 4.62 quả phạt góc trong các trận đấu ở Liga Portugal
Thống kê phạt góc của đội
Estoril có trung bình 4.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Liga Portugal
Estoril có trung bình 4.91 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Liga Portugal
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.59 | 5 | 1.03 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.68 | 3 | 1.53 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.26 | 3 | 2.56 | 10 |
| CDG | |||
| 59% | 1 | 56% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.29 | 11 | 8.91 | 15 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.38 | 11 | 4.38 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.74 | 15 | 4.53 | 18 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.44 | 11 | 2.12 | 17 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Begraoui Y. FW22
-
2 Carvalho J. MD15
-
3 Guitane R. MD8
-
4 Holsgrove J. MD7
-
5 Pizzi MD5
-
6 Ferreira Lacximicant A. FW5
-
7 Sanchez R. DF5
-
8 Marques A. FW4
-
9 Boma K. DF2
-
10 Bacher F. DF2
-
11 Amaral P. DF2
-
12 Parente T. DF2
-
13 Lominadze N. MD2
-
14 Carvalho P. MD2
-
15 Ferro DF2
-
16 De Paula P. MD1
-
17 Orellana J. MD1
-
18 Peixinho FW1
-
19 Xeka MD1
Estoril giải đấu
Estoril người chơi
| 1 Robles, Joel | Thủ môn |
| 16 Turk, Martin | Thủ môn |
| 2 Sanchez, Ricard | Hậu vệ |
| 4 Ferro | Hậu vệ |
| 4 Dicke, Finn | Hậu vệ |
| 5 Tsoungui, Antef | Hậu vệ |
| 5 Israelov, Or | Hậu vệ |
| 5 Parente, Tiago Parreira | Hậu vệ |
| 20 Costa, Goncalo | Hậu vệ |
| 24 Amaral, Pedro | Hậu vệ |
| 25 Bacher, Felix | Hậu vệ |
Estoril Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 21 Begraoui, Yanis | 34 | 20 | 2 |
| 12 Carvalho, Joao | 33 | 6 | 9 |
| 9 Marques, Alejandro | 26 | 4 | 0 |
| 99 Guitane, Rafik | 30 | 3 | 5 |
| 19 Ferreira Lacximicant, Andre Filipe | 22 | 3 | 2 |
| 2 Sanchez, Ricard | 26 | 2 | 3 |
| 4 Ferro | 27 | 2 | 0 |
| 25 Bacher, Felix | 34 | 2 | 0 |
| 7 Lominadze, Nodari | 16 | 2 | 0 |
| 5 Parente, Tiago Parreira | 14 | 2 | 0 |
Làm mới