Espanyol kết quả livescore
Espanyol
Gonzalez, Manolo
Rcde Stadium
Espanyol Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 5 | 7 | 21:24 | -3 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 5 | 9 | 22:31 | -9 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 10 | 16 | 43:55 | -12 | 46 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 3 | 9 | 7 | 6:11 | -5 | 18 | 0.95 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 11 | 5 | 7:11 | -4 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 6 | 20 | 12 | 13:22 | -9 | 38 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 4 | 6 | 15:13 | +2 | 31 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 6 | 8 | 15:20 | -5 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 14 | 10 | 14 | 30:33 | -3 | 52 | 1.37 | |
Bàn Thắng Đội
Espanyol ghi bàn cứ mỗi 80 phút trong Giải LaLiga
Espanyol ghi trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Espanyol là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Giải LaLiga
Espanyol không ghi được bàn trong 24% tại Giải LaLiga
Espanyol ghi trung bình 0.34 trong hiệp một mỗi trận
Espanyol ghi trung bình 0.79 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Espanyol để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Giải LaLiga
Espanyol để thủng lưới trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Espanyol đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải LaLiga
Espanyol để thủng lưới trung bình 0.58 bàn trong hiệp một mỗi trận
Espanyol để thủng lưới trung bình 0.87 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Espanyol ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải LaLiga
Trong hiệp một, Espanyol ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Espanyol ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải LaLiga
Thời gian đến bàn thắng
Espanyol ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Espanyol thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải LaLiga
Espanyol để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải LaLiga
Espanyol ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải LaLiga
Espanyol thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải LaLiga
Espanyol để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải LaLiga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Espanyol đã tham gia trong Giải LaLiga
Espanyol tổng số bàn thắng mỗi trận 2.58 trong mỗi trận tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Espanyol tại Giải LaLiga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Espanyol tại Giải LaLiga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Espanyol đã tham gia trong Giải LaLiga
Espanyol ghi trung bình 0.92 mỗi trận trong hiệp một
Espanyol ghi trung bình 1.66 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 29 cho Espanyol ở Giải LaLiga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 72 cho Espanyol ở Giải LaLiga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Espanyol ở Giải LaLiga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Espanyol ở Giải LaLiga
Cả hai đội ghi bàn
Espanyol đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải LaLiga
Espanyol ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải LaLiga
Espanyol ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải LaLiga
Espanyol đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Giải LaLiga
Thẻ
Espanyol thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải LaLiga
Espanyol có trung bình 4.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Espanyol thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Espanyol có trung bình 1.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Espanyol thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Espanyol có trung bình 3.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Thống kê thẻ đội
Espanyol có trung bình 2.42 thẻ đội trong các trận của Giải LaLiga
Espanyol có trung bình 2.47 thẻ chống lại trong các trận của Giải LaLiga
Phạt Góc Thống Kê
Espanyol thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải LaLiga
Espanyol có trung bình 9.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Espanyol thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp một, Espanyol có trung bình 4.47 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Espanyol thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải LaLiga
Trong hiệp hai, Espanyol có trung bình 5.05 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải LaLiga
Thống kê phạt góc của đội
Espanyol có trung bình 4.68 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải LaLiga
Espanyol có trung bình 4.84 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải LaLiga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.13 | 15 | 1.13 | 16 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.45 | 10 | 1.53 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.58 | 15 | 2.66 | 11 |
| CDG | |||
| 58% | 11 | 53% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.53 | 12 | 9.58 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.68 | 10 | 5.74 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.89 | 6 | 4.45 | 13 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.42 | 6 | 2.37 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Espanyol
-
1 Garcia K.8
-
2 Fernandez R.7
-
3 Milla P.7
-
Athletic Bilbao
-
1 Guruzeta G.10
-
2 Williams N.6
-
3 Navarro R.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Romero C. DF10
-
2 Fernandez R. FW10
-
3 Garcia K. FW8
-
4 Milla P. MD8
-
5 Exposito E. MD7
-
6 Dolan T. MD7
-
7 Cabrera L. DF3
-
8 Lozano P. MD3
-
9 Terrats R. MD3
-
10 El Hilali O. DF2
-
11 Puado J. MD2
-
12 Ngonge C. FW2
-
13 Carreras J. FW1
-
14 Rubio M. DF1
-
15 Pickel C. MD1
-
16 Saez R. MD1
-
17 Riedel C. DF1
Espanyol giải đấu
Espanyol người chơi
| 1 Fortuno, Angel | Thủ môn |
| 13 Dmitrovic, Marko | Thủ môn |
| 4 Gonzalez, Urko | Hậu vệ |
| 5 Calero, Fernando | Hậu vệ |
| 6 Cabrera, Leandro | Hậu vệ |
| 12 Salinas, Jose | Hậu vệ |
| 15 Rubio, Miguel Angel | Hậu vệ |
| 22 Romero, Carlos | Hậu vệ |
| 23 El Hilali, Omar | Hậu vệ |
| 38 Riedel, Clemens | Hậu vệ |
| 2 Saez, Ruben Sanchez | Tiền vệ |
Espanyol Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 19 Garcia, Kike | 37 | 8 | 1 |
| 9 Fernandez, Roberto | 38 | 7 | 3 |
| 11 Milla, Pere | 33 | 7 | 1 |
| 22 Romero, Carlos | 36 | 6 | 3 |
| 6 Cabrera, Leandro | 37 | 3 | 0 |
| 24 Dolan, Tyrhys | 36 | 2 | 5 |
| 10 Lozano, Pol | 33 | 2 | 1 |
| 7 Puado, Javi | 10 | 2 | 0 |
| 8 Exposito, Edu | 36 | 1 | 6 |
| 14 Terrats, Ramon | 29 | 1 | 2 |
Làm mới