Đội bóng ES Setif kết quả livescore
Đội bóng ES Setif
Stade 8 Mai 1945
Đội bóng ES Setif Điểm
Đội bóng ES Setif lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 8 | 6 | 1 | 26:13 | +13 | 30 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 1 | 3 | 10 | 5:23 | -18 | 6 | 0.43 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 9 | 9 | 11 | 31:36 | -5 | 36 | 1.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 5 | 8 | 2 | 11:6 | +5 | 23 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 1 | 9 | 4 | 2:7 | -5 | 12 | 0.86 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 6 | 17 | 6 | 13:13 | 0 | 35 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 5 | 9 | 1 | 15:7 | +8 | 24 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 1 | 4 | 9 | 3:16 | -13 | 7 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 29 | 6 | 13 | 10 | 18:23 | -5 | 31 | 1.07 | |
Bàn Thắng Đội
Đội bóng ES Setif ghi bàn cứ mỗi 84 phút trong Ligue 1
Đội bóng ES Setif ghi trung bình 1.07 bàn mỗi trận
Đội bóng ES Setif là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Ligue 1
Đội bóng ES Setif không ghi được bàn trong 35% tại Ligue 1
Đội bóng ES Setif ghi trung bình 0.45 trong hiệp một mỗi trận
Đội bóng ES Setif ghi trung bình 0.62 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Đội bóng ES Setif để thủng lưới cứ mỗi 73 phút tại Ligue 1
Đội bóng ES Setif để thủng lưới trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Đội bóng ES Setif đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Ligue 1
Đội bóng ES Setif để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp một mỗi trận
Đội bóng ES Setif để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Đội bóng ES Setif ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Ligue 1
Trong hiệp một, Đội bóng ES Setif ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Ligue 1
Trong hiệp hai, Đội bóng ES Setif ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Ligue 1
Thời gian đến bàn thắng
Đội bóng ES Setif ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Ligue 1
Đội bóng ES Setif thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Ligue 1
Đội bóng ES Setif để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Ligue 1
Đội bóng ES Setif ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Ligue 1
Đội bóng ES Setif thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Ligue 1
Đội bóng ES Setif để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Ligue 1
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội bóng ES Setif đã tham gia trong Ligue 1
Đội bóng ES Setif tổng số bàn thắng mỗi trận 2.31 trong mỗi trận tại Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với Đội bóng ES Setif tại Ligue 1
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Đội bóng ES Setif tại Ligue 1
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội bóng ES Setif đã tham gia trong Ligue 1
Đội bóng ES Setif ghi trung bình 0.90 mỗi trận trong hiệp một
Đội bóng ES Setif ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 28 cho Đội bóng ES Setif ở Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 73 cho Đội bóng ES Setif ở Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 49 cho Đội bóng ES Setif ở Ligue 1
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 52 cho Đội bóng ES Setif ở Ligue 1
Cả hai đội ghi bàn
Đội bóng ES Setif đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Ligue 1
Đội bóng ES Setif ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Ligue 1
Đội bóng ES Setif ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Ligue 1
Đội bóng ES Setif đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Ligue 1
Thẻ
Đội bóng ES Setif thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ligue 1
Đội bóng ES Setif có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 1
Trong hiệp một, Đội bóng ES Setif thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ligue 1
Trong hiệp một, Đội bóng ES Setif có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 1
Trong hiệp hai, Đội bóng ES Setif thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ligue 1
Trong hiệp hai, Đội bóng ES Setif có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 1
Thống kê thẻ đội
Đội bóng ES Setif có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Ligue 1
Đội bóng ES Setif có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Ligue 1
Phạt Góc Thống Kê
Đội bóng ES Setif thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ligue 1
Đội bóng ES Setif có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 1
Trong hiệp một, Đội bóng ES Setif thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ligue 1
Trong hiệp một, Đội bóng ES Setif có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 1
Trong hiệp hai, Đội bóng ES Setif thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ligue 1
Trong hiệp hai, Đội bóng ES Setif có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 1
Thống kê phạt góc của đội
Đội bóng ES Setif có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 1
Đội bóng ES Setif có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Ligue 1
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.07 | 12 | 0.90 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.24 | 6 | 1.00 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.31 | 6 | 1.90 | 15 |
| CDG | |||
| 49% | 9 | 45% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 12 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 13 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 13 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Đội bóng ES Setif
-
1 Zerrouki M.9
-
2 Djahnit A.4
-
3 Hamidi3
-
ASO Chlef
-
1 Sadahine A.4
-
2 Avotor K.4
-
3 Bekkouche C.3
Làm mới