Erok Spor AS kết quả livescore
Erok Spor AS
Gundogdu, Guray
Esenler Stadium
Erok Spor AS Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 10 | 7 | 3 | 39:19 | +20 | 37 | 1.85 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 11 | 4 | 4 | 42:18 | +24 | 37 | 1.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 39 | 21 | 11 | 7 | 81:37 | +44 | 74 | 1.90 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 5 | 12 | 3 | 15:10 | +5 | 27 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 8 | 8 | 3 | 15:8 | +7 | 32 | 1.68 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 39 | 13 | 20 | 6 | 30:18 | +12 | 59 | 1.51 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 10 | 6 | 4 | 24:9 | +15 | 36 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 10 | 6 | 3 | 27:10 | +17 | 36 | 1.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 39 | 20 | 12 | 7 | 51:19 | +32 | 72 | 1.85 | |
Bàn Thắng Đội
Erok Spor AS ghi bàn cứ mỗi 43 phút trong Giải 1. Lig
Erok Spor AS ghi trung bình 2.08 bàn mỗi trận
Erok Spor AS là đội đầu tiên ghi bàn trong 57% trong suốt Giải 1. Lig
Erok Spor AS không ghi được bàn trong 18% tại Giải 1. Lig
Erok Spor AS ghi trung bình 0.77 trong hiệp một mỗi trận
Erok Spor AS ghi trung bình 1.31 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Erok Spor AS để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại Giải 1. Lig
Erok Spor AS để thủng lưới trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Erok Spor AS đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải 1. Lig
Erok Spor AS để thủng lưới trung bình 0.46 bàn trong hiệp một mỗi trận
Erok Spor AS để thủng lưới trung bình 0.49 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Erok Spor AS ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Erok Spor AS ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Erok Spor AS ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải 1. Lig
Thời gian đến bàn thắng
Erok Spor AS ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Erok Spor AS thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Erok Spor AS để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 21% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Erok Spor AS ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 77% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Erok Spor AS thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 65% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Erok Spor AS để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Erok Spor AS đã tham gia trong Giải 1. Lig
Erok Spor AS tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Erok Spor AS tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 62% đối với Erok Spor AS tại Giải 1. Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Erok Spor AS đã tham gia trong Giải 1. Lig
Erok Spor AS ghi trung bình 1.23 mỗi trận trong hiệp một
Erok Spor AS ghi trung bình 1.79 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho Erok Spor AS ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho Erok Spor AS ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho Erok Spor AS ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho Erok Spor AS ở Giải 1. Lig
Cả hai đội ghi bàn
Erok Spor AS đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải 1. Lig
Erok Spor AS ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải 1. Lig
Erok Spor AS ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 26% trận đấu của đội này tại Giải 1. Lig
Erok Spor AS đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Giải 1. Lig
Thẻ
Erok Spor AS thắng bằng thẻ trong 26% trận đấu tại Giải 1. Lig
Erok Spor AS có trung bình 4.79 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Erok Spor AS thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Erok Spor AS có trung bình 1.85 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Erok Spor AS thắng bằng thẻ trong 26% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Erok Spor AS có trung bình 2.95 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Thống kê thẻ đội
Erok Spor AS có trung bình 2.03 thẻ đội trong các trận của Giải 1. Lig
Erok Spor AS có trung bình 2.77 thẻ chống lại trong các trận của Giải 1. Lig
Phạt Góc Thống Kê
Erok Spor AS thắng bằng quả phạt góc trong 65% trận đấu tại Giải 1. Lig
Erok Spor AS có trung bình 8.64 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Erok Spor AS thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Erok Spor AS có trung bình 3.51 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Erok Spor AS thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Erok Spor AS có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 1. Lig
Thống kê phạt góc của đội
Erok Spor AS có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Erok Spor AS có trung bình 3.51 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải 1. Lig
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.08 | 3 | 0.58 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.95 | 17 | 4.45 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.03 | 6 | 5.03 | 1 |
| CDG | |||
| 57% | 3 | 43% | 17 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.64 | 11 | 8.68 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.13 | 4 | 1.61 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.79 | 7 | 2.97 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.03 | 16 | 1.58 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Erok Spor AS
-
1 Kayode O.17
-
2 Catakovic H.14
-
3 Faye M.10
-
Adana Demirspor
-
1 Kavrazli S.7
-
2 Kucuk K.3
-
3 Bolat A.3
Làm mới