EPS kết quả livescore
EPS
Espoonlahden Tekonurm 2
EPS Điểm
EPS lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 7 | 1 | 5 | 23:22 | +1 | 22 | 1.69 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 3 | 2 | 9 | 12:27 | -15 | 11 | 0.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 27 | 10 | 3 | 14 | 35:49 | -14 | 33 | 1.22 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 4 | 6 | 3 | 12:11 | +1 | 18 | 1.38 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 5 | 4 | 5 | 7:9 | -2 | 19 | 1.36 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 27 | 9 | 10 | 8 | 19:20 | -1 | 37 | 1.37 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 13 | 4 | 4 | 5 | 11:11 | 0 | 16 | 1.23 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 2 | 2 | 10 | 5:18 | -13 | 8 | 0.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 27 | 6 | 6 | 15 | 16:29 | -13 | 24 | 0.89 | |
Bàn Thắng Đội
EPS ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Ykkönen
EPS ghi trung bình 1.30 bàn mỗi trận
EPS là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Ykkönen
EPS không ghi được bàn trong 34% tại Ykkönen
EPS ghi trung bình 0.70 trong hiệp một mỗi trận
EPS ghi trung bình 0.59 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
EPS để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Ykkönen
EPS để thủng lưới trung bình 1.81 bàn mỗi trận
EPS đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Ykkönen
EPS để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp một mỗi trận
EPS để thủng lưới trung bình 1.07 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
EPS ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Ykkönen
Trong hiệp một, EPS ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Ykkönen
Trong hiệp hai, EPS ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Ykkönen
Thời gian đến bàn thắng
EPS ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ykkönen
EPS thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Ykkönen
EPS để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Ykkönen
EPS ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Ykkönen
EPS thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Ykkönen
EPS để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Ykkönen
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà EPS đã tham gia trong Ykkönen
EPS tổng số bàn thắng mỗi trận 3.11 trong mỗi trận tại Ykkönen
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với EPS tại Ykkönen
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với EPS tại Ykkönen
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà EPS đã tham gia trong Ykkönen
EPS ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp một
EPS ghi trung bình 1.67 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 49 cho EPS ở Ykkönen
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 52 cho EPS ở Ykkönen
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho EPS ở Ykkönen
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho EPS ở Ykkönen
Cả hai đội ghi bàn
EPS đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Ykkönen
EPS ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 26% trận đấu tại Ykkönen
EPS ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 15% trận đấu của đội này tại Ykkönen
EPS đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Ykkönen
Thẻ
EPS thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ykkönen
EPS có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Ykkönen
Trong hiệp một, EPS thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ykkönen
Trong hiệp một, EPS có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Ykkönen
Trong hiệp hai, EPS thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Ykkönen
Trong hiệp hai, EPS có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Ykkönen
Thống kê thẻ đội
EPS có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Ykkönen
EPS có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Ykkönen
Phạt Góc Thống Kê
EPS thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ykkönen
EPS có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ykkönen
Trong hiệp một, EPS thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ykkönen
Trong hiệp một, EPS có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ykkönen
Trong hiệp hai, EPS thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Ykkönen
Trong hiệp hai, EPS có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ykkönen
Thống kê phạt góc của đội
EPS có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ykkönen
EPS có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Ykkönen
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
EPS Dự đoán
| HJS Akatemia | - | EPS |
| 75% | 11% | 14% |
Làm mới