Energie Cottbus kết quả livescore
Energie Cottbus
Wollitz, Claus-Dieter
Stadion der Freundschaft
Energie Cottbus Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 11 | 7 | 1 | 43:25 | +18 | 40 | 2.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 10 | 2 | 7 | 29:26 | +3 | 32 | 1.68 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 21 | 9 | 8 | 72:51 | +21 | 72 | 1.89 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 10 | 5 | 4 | 21:12 | +9 | 35 | 1.84 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 9 | 4 | 10:9 | +1 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 16 | 14 | 8 | 31:21 | +10 | 62 | 1.63 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 5 | 5 | 22:13 | +9 | 32 | 1.68 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 8 | 5 | 6 | 19:17 | +2 | 29 | 1.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 17 | 10 | 11 | 41:30 | +11 | 61 | 1.61 | |
Bàn Thắng Đội
Energie Cottbus ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Giải 3. Liga
Energie Cottbus ghi trung bình 1.89 bàn mỗi trận
Energie Cottbus là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải 3. Liga
Energie Cottbus không ghi được bàn trong 16% tại Giải 3. Liga
Energie Cottbus ghi trung bình 0.82 trong hiệp một mỗi trận
Energie Cottbus ghi trung bình 1.08 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Energie Cottbus để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải 3. Liga
Energie Cottbus để thủng lưới trung bình 1.34 bàn mỗi trận
Energie Cottbus đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải 3. Liga
Energie Cottbus để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp một mỗi trận
Energie Cottbus để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Energie Cottbus ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Energie Cottbus ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Energie Cottbus ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải 3. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Energie Cottbus ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Energie Cottbus thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải 3. Liga
Energie Cottbus để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải 3. Liga
Energie Cottbus ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Energie Cottbus thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải 3. Liga
Energie Cottbus để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải 3. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Energie Cottbus đã tham gia trong Giải 3. Liga
Energie Cottbus tổng số bàn thắng mỗi trận 3.24 trong mỗi trận tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 69% đối với Energie Cottbus tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với Energie Cottbus tại Giải 3. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Energie Cottbus đã tham gia trong Giải 3. Liga
Energie Cottbus ghi trung bình 1.37 mỗi trận trong hiệp một
Energie Cottbus ghi trung bình 1.87 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 45 cho Energie Cottbus ở Giải 3. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 56 cho Energie Cottbus ở Giải 3. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Energie Cottbus ở Giải 3. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Energie Cottbus ở Giải 3. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Energie Cottbus đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Giải 3. Liga
Energie Cottbus ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải 3. Liga
Energie Cottbus ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải 3. Liga
Energie Cottbus đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Giải 3. Liga
Thẻ
Energie Cottbus thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải 3. Liga
Energie Cottbus có trung bình 4.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Energie Cottbus thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Energie Cottbus có trung bình 1.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Energie Cottbus thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Energie Cottbus có trung bình 2.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Thống kê thẻ đội
Energie Cottbus có trung bình 1.92 thẻ đội trong các trận của Giải 3. Liga
Energie Cottbus có trung bình 2.42 thẻ chống lại trong các trận của Giải 3. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Energie Cottbus thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải 3. Liga
Energie Cottbus có trung bình 11.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Energie Cottbus thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Energie Cottbus có trung bình 5.92 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Energie Cottbus thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Energie Cottbus có trung bình 5.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 3. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Energie Cottbus có trung bình 6.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Energie Cottbus có trung bình 5.00 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải 3. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.89 | 5 | 1.34 | 16 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.34 | 16 | 1.50 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.24 | 10 | 2.84 | 16 |
| CDG | |||
| 66% | 10 | 64% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.42 | 4 | 11.79 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.42 | 2 | 7.16 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.34 | 18 | 4.55 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.92 | 20 | 2.55 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Energie Cottbus
-
1 Engelhardt E.22
-
2 Cigerci T.18
-
3 Hannemann M.8
-
1. Saarbrucken
-
1 Pick F.14
-
2 Brunker K.10
-
3 Civeja T.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Cigerci T. MD31
-
2 Engelhardt E. FW24
-
3 Hannemann M. MD10
-
4 Rorig H. DF8
-
5 Borgmann A. DF7
-
6 Boziaris J. MD6
-
7 Michelbrink L. MD4
-
8 Biankadi M. MD4
-
9 Butler J. FW3
-
10 Manu K. MD3
-
11 Guwara L. DF2
-
12 Campulka T. DF2
-
13 Moustfa C. MD2
-
14 Pelivan D. MD1
-
15 Tattermusch T. FW1
-
16 Thiele T. FW1
-
17 Lucoqui A. DF1
-
18 Cigerci T. MD1
-
19 Cvjetinovic M. DF1
Energie Cottbus giải đấu
Energie Cottbus người chơi
| 1 Sebald, Alexander | Thủ môn |
| 33 Funk, Marius | Thủ môn |
| 40 Elias Bethke, Elias | Thủ môn |
| 3 Rorig, Henry | Hậu vệ |
| 4 Campulka, Tim | Hậu vệ |
| 15 Duah, Dennis | Hậu vệ |
| 17 Cvjetinovic, Mladen | Hậu vệ |
| 20 Borgmann, Axel | Hậu vệ |
| 21 Guwara, Leon | Hậu vệ |
| 23 Awortwie-Grant, Nyamekye | Hậu vệ |
| 24 Lucoqui, Anderson | Hậu vệ |
Energie Cottbus Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 18 Engelhardt, Erik | 20 | ||
| 10 Cigerci, Tolcay | 17 | ||
| 11 Hannemann, Moritz | 7 | ||
| 20 Borgmann, Axel | 5 | ||
| 37 Biankadi, Merveille | 3 | ||
| 3 Rorig, Henry | 3 | ||
| 19 Boziaris, Jannis | 3 | ||
| 4 Campulka, Tim | 2 | ||
| 31 Butler, Justin | 2 | ||
| 17 Moustfa, Can Yahya | 2 |
Làm mới