Elva kết quả livescore
Elva
Elva linnastaadion
Elva Điểm
Elva lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 4 | 0 | 3 | 12:12 | 0 | 12 | 1.71 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 2 | 2 | 3 | 13:11 | +2 | 8 | 1.14 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 6 | 2 | 6 | 25:23 | +2 | 20 | 1.43 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 2 | 3 | 2 | 4:5 | -1 | 9 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 4 | 1 | 2 | 8:5 | +3 | 13 | 1.86 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 6 | 4 | 4 | 12:10 | +2 | 22 | 1.57 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 7 | 3 | 2 | 2 | 8:7 | +1 | 11 | 1.57 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 7 | 2 | 3 | 2 | 5:6 | -1 | 9 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 5 | 5 | 4 | 13:13 | 0 | 20 | 1.43 | |
Bàn Thắng Đội
Elva ghi bàn cứ mỗi 50 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Elva ghi trung bình 1.79 bàn mỗi trận
Elva là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Elva không ghi được bàn trong 15% tại Giải hạng nhất quốc gia
Elva ghi trung bình 0.86 trong hiệp một mỗi trận
Elva ghi trung bình 0.93 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Elva để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Elva để thủng lưới trung bình 1.64 bàn mỗi trận
Elva đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Elva để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp một mỗi trận
Elva để thủng lưới trung bình 0.93 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Elva ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Elva ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Elva ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Elva ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Elva thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Elva để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Elva ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Elva thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Elva để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Elva đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Elva tổng số bàn thắng mỗi trận 3.43 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 65% đối với Elva tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 50% đối với Elva tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Elva đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Elva ghi trung bình 1.57 mỗi trận trong hiệp một
Elva ghi trung bình 1.86 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Elva ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Elva ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 72 cho Elva ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 29 cho Elva ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Elva đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Elva ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Elva ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Elva đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Elva thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Elva có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Elva thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Elva có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Elva thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Elva có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Elva có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Elva có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Elva thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Elva có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Elva thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Elva có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Elva thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Elva có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Elva có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Elva có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.79 | 3 | 1.50 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.64 | 8 | 2.00 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.43 | 7 | 3.50 | 6 |
| CDG | |||
| 65% | 4 | 100% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 4 | 0 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Elva
-
1 Mbuthia J.5
-
2 Reilson J.2
-
3 Poldsaar K.2
Làm mới