Elfsborg kết quả livescore
Elfsborg
Hamberg, Bjorn
Borås Arena
Elfsborg Điểm
Elfsborg lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 3 | 3 | 0 | 9:4 | +5 | 12 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 3 | 1 | 7:7 | 0 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 4 | 6 | 1 | 16:11 | +5 | 18 | 1.64 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 0 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 1 | 3 | 1 | 2:2 | 0 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 2 | 7 | 2 | 5:5 | 0 | 13 | 1.18 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | +5 | 13 | 2.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 5 | 2 | 1 | 2 | 5:5 | 0 | 7 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 11 | 6 | 2 | 3 | 11:6 | +5 | 20 | 1.82 | |
Bàn Thắng Đội
Elfsborg ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg ghi trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Elfsborg là đội đầu tiên ghi bàn trong 73% trong suốt Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg không ghi được bàn trong 0% tại Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg ghi trung bình 0.45 trong hiệp một mỗi trận
Elfsborg ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Elfsborg để thủng lưới cứ mỗi 90 phút tại Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg để thủng lưới trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Elfsborg đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp một mỗi trận
Elfsborg để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Elfsborg ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Elfsborg ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Elfsborg ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Thời gian đến bàn thắng
Elfsborg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 46% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 19% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Elfsborg đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg tổng số bàn thắng mỗi trận 2.45 trong mỗi trận tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Elfsborg tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 82% đối với Elfsborg tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Elfsborg đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg ghi trung bình 0.91 mỗi trận trong hiệp một
Elfsborg ghi trung bình 1.55 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 28 cho Elfsborg ở Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 73 cho Elfsborg ở Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Elfsborg ở Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Elfsborg ở Giải bóng đá Allsvenskan
Cả hai đội ghi bàn
Elfsborg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 73% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thẻ
Elfsborg thắng bằng thẻ trong 55% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg có trung bình 3.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Elfsborg thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Elfsborg có trung bình 1.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Elfsborg thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Elfsborg có trung bình 2.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thống kê thẻ đội
Elfsborg có trung bình 1.82 thẻ đội trong các trận của Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg có trung bình 2.09 thẻ chống lại trong các trận của Giải bóng đá Allsvenskan
Phạt Góc Thống Kê
Elfsborg thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg có trung bình 8.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Elfsborg thắng bằng quả phạt góc trong 19% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Elfsborg có trung bình 3.18 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Elfsborg thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Elfsborg có trung bình 5.64 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá Allsvenskan
Thống kê phạt góc của đội
Elfsborg có trung bình 3.55 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Elfsborg có trung bình 5.27 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải bóng đá Allsvenskan
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.45 | 9 | 1.20 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.00 | 16 | 1.60 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.45 | 16 | 2.80 | 12 |
| CDG | |||
| 73% | 3 | 70% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.82 | 11 | 10.50 | 5 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.55 | 15 | 6.00 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.91 | 5 | 5.00 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.82 | 8 | 3.30 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Elfsborg giải đấu
Elfsborg người chơi
| 31 Pettersson, Isak | Thủ môn |
| 2 Mohammed, Rufai | Hậu vệ |
| 3 Buhari, Ibrahim | Hậu vệ |
| 4 Isherwood, Thomas | Hậu vệ |
| 6 Wikstrom, Rasmus | Hậu vệ |
| 8 Holmen, Sebastian | Hậu vệ |
| 20 Rapp, Gottfrid | Hậu vệ |
| 26 Richtner, Ludvig | Hậu vệ |
| 28 Aronsson, Frode | Hậu vệ |
| 9 Zeneli, Arber | Tiền vệ |
| 10 Olsson, Simon | Tiền vệ |
Elfsborg Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Zeneli, Arber | 8 | 3 | 1 |
| 18 Julius Magnusson | 11 | 2 | 2 |
| 24 Ihler, Frederik | 8 | 2 | 1 |
| 25 Sigurpalsson, Ari | 9 | 2 | 0 |
| 11 Silverholt, Taylor | 9 | 1 | 1 |
| 23 Hult, Niklas | 11 | 1 | 0 |
| 10 Olsson, Simon | 11 | 0 | 2 |
| 15 Hedlund, Simon | 11 | 0 | 1 |
| 4 Isherwood, Thomas | 11 | 0 | 1 |
| 19 Beck, Julius | 7 | 0 | 1 |
Làm mới