El Sekka El Hadid kết quả livescore
El Sekka El Hadid
Ettman, Kamal
El Sekka El Hadid Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 5 | 7 | 11:16 | -5 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 5 | 5 | 17:17 | 0 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 10 | 12 | 28:33 | -5 | 46 | 1.35 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
Bàn Thắng Đội
El Sekka El Hadid ghi bàn cứ mỗi 109 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
El Sekka El Hadid ghi trung bình 0.82 bàn mỗi trận
El Sekka El Hadid là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
El Sekka El Hadid không ghi được bàn trong 45% tại Giải hạng nhì quốc gia
El Sekka El Hadid ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
El Sekka El Hadid ghi trung bình 0.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
El Sekka El Hadid để thủng lưới cứ mỗi 93 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
El Sekka El Hadid để thủng lưới trung bình 0.97 bàn mỗi trận
El Sekka El Hadid đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
El Sekka El Hadid để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
El Sekka El Hadid để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
El Sekka El Hadid ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, El Sekka El Hadid ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, El Sekka El Hadid ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
El Sekka El Hadid ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
El Sekka El Hadid thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
El Sekka El Hadid để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 3% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
El Sekka El Hadid ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 6% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
El Sekka El Hadid thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
El Sekka El Hadid để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 6% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà El Sekka El Hadid đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
El Sekka El Hadid tổng số bàn thắng mỗi trận 1.79 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với El Sekka El Hadid tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 86% đối với El Sekka El Hadid tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà El Sekka El Hadid đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
El Sekka El Hadid ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
El Sekka El Hadid ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho El Sekka El Hadid ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho El Sekka El Hadid ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 0 cho El Sekka El Hadid ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 100 cho El Sekka El Hadid ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
El Sekka El Hadid đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 36% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
El Sekka El Hadid ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
El Sekka El Hadid ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
El Sekka El Hadid đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
El Sekka El Hadid thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
El Sekka El Hadid có trung bình 0.26 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, El Sekka El Hadid thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, El Sekka El Hadid có trung bình 0.09 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, El Sekka El Hadid thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, El Sekka El Hadid có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
El Sekka El Hadid có trung bình 0.15 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
El Sekka El Hadid có trung bình 0.12 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
El Sekka El Hadid thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
El Sekka El Hadid có trung bình 0.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, El Sekka El Hadid thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, El Sekka El Hadid có trung bình 0.12 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, El Sekka El Hadid thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, El Sekka El Hadid có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
El Sekka El Hadid có trung bình 0.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
El Sekka El Hadid có trung bình 0.09 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới