Eindhoven kết quả livescore
Eindhoven
Penders, Rob
Jan Louwers Stadion
Eindhoven Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 3 | 7 | 33:30 | +3 | 30 | 1.58 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 2 | 12 | 18:39 | -21 | 17 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 14 | 5 | 19 | 51:69 | -18 | 47 | 1.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 10 | 3 | 16:11 | +5 | 28 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 7 | 8 | 7:16 | -9 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 10 | 17 | 11 | 23:27 | -4 | 47 | 1.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 6 | 7 | 17:19 | -2 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 6 | 9 | 11:23 | -12 | 18 | 0.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 10 | 12 | 16 | 28:42 | -14 | 42 | 1.11 | |
Bàn Thắng Đội
Eindhoven ghi bàn cứ mỗi 67 phút trong Eerste Divisie
Eindhoven ghi trung bình 1.34 bàn mỗi trận
Eindhoven là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt Eerste Divisie
Eindhoven không ghi được bàn trong 32% tại Eerste Divisie
Eindhoven ghi trung bình 0.61 trong hiệp một mỗi trận
Eindhoven ghi trung bình 0.74 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Eindhoven để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Eerste Divisie
Eindhoven để thủng lưới trung bình 1.82 bàn mỗi trận
Eindhoven đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Eerste Divisie
Eindhoven để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp một mỗi trận
Eindhoven để thủng lưới trung bình 1.11 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Eindhoven ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Eerste Divisie
Trong hiệp một, Eindhoven ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Eindhoven ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Eerste Divisie
Thời gian đến bàn thắng
Eindhoven ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Eindhoven thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Eerste Divisie
Eindhoven để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Eerste Divisie
Eindhoven ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Eindhoven thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Eerste Divisie
Eindhoven để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Eerste Divisie
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Eindhoven đã tham gia trong Eerste Divisie
Eindhoven tổng số bàn thắng mỗi trận 3.16 trong mỗi trận tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Eindhoven tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 56% đối với Eindhoven tại Eerste Divisie
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Eindhoven đã tham gia trong Eerste Divisie
Eindhoven ghi trung bình 1.32 mỗi trận trong hiệp một
Eindhoven ghi trung bình 1.84 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Eindhoven ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Eindhoven ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Eindhoven ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Eindhoven ở Eerste Divisie
Cả hai đội ghi bàn
Eindhoven đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Eerste Divisie
Eindhoven ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Eerste Divisie
Eindhoven ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Eerste Divisie
Eindhoven đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 11 trận đấu tại Eerste Divisie
Thẻ
Eindhoven thắng bằng thẻ trong 58% trận đấu tại Eerste Divisie
Eindhoven có trung bình 4.21 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Eindhoven thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Eindhoven có trung bình 1.50 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Eindhoven thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Eindhoven có trung bình 2.71 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Thống kê thẻ đội
Eindhoven có trung bình 2.39 thẻ đội trong các trận của Eerste Divisie
Eindhoven có trung bình 1.82 thẻ chống lại trong các trận của Eerste Divisie
Phạt Góc Thống Kê
Eindhoven thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Eerste Divisie
Eindhoven có trung bình 10.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Eindhoven thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Eindhoven có trung bình 4.95 quả phạt góc trong các trận đấu ở Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Eindhoven thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Eindhoven có trung bình 5.97 quả phạt góc trong các trận đấu ở Eerste Divisie
Thống kê phạt góc của đội
Eindhoven có trung bình 4.92 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Eindhoven có trung bình 6.00 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Eerste Divisie
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.34 | 15 | 2.37 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.82 | 6 | 0.97 | 20 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.16 | 11 | 3.34 | 8 |
| CDG | |||
| 48% | 20 | 53% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.92 | 6 | 10.84 | 8 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.92 | 13 | 7.32 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.21 | 9 | 3.58 | 18 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.39 | 6 | 1.71 | 18 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Eindhoven
-
1 Janga R.10
-
2 Simons S.6
-
3 Simons T.5
-
ADO Den Haag
-
1 Vlak J.11
-
2 Reischl L.10
-
3 Rottier E.9
Làm mới