Eibar kết quả livescore
Eibar
San Jose Gil, Benat
Ipurua Municipal Stadium
Eibar Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 14 | 4 | 3 | 37:17 | +20 | 46 | 2.19 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 5 | 6 | 10 | 15:23 | -8 | 21 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 19 | 10 | 13 | 52:40 | +12 | 67 | 1.60 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 8 | 9 | 4 | 15:8 | +7 | 33 | 1.57 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 6 | 8 | 7 | 8:11 | -3 | 26 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 14 | 17 | 11 | 23:19 | +4 | 59 | 1.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 21 | 11 | 7 | 3 | 22:9 | +13 | 40 | 1.90 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 21 | 3 | 11 | 7 | 7:12 | -5 | 20 | 0.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 42 | 14 | 18 | 10 | 29:21 | +8 | 60 | 1.43 | |
Bàn Thắng Đội
Eibar ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong LaLiga 2
Eibar ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Eibar là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt LaLiga 2
Eibar không ghi được bàn trong 27% tại LaLiga 2
Eibar ghi trung bình 0.55 trong hiệp một mỗi trận
Eibar ghi trung bình 0.69 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Eibar để thủng lưới cứ mỗi 95 phút tại LaLiga 2
Eibar để thủng lưới trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Eibar đạt được 43% trận giữ sạch lưới tại LaLiga 2
Eibar để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp một mỗi trận
Eibar để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Eibar ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong LaLiga 2
Trong hiệp một, Eibar ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong LaLiga 2
Trong hiệp hai, Eibar ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong LaLiga 2
Thời gian đến bàn thắng
Eibar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 31% số bàn thắng trong LaLiga 2
Eibar thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 22% số trận đấu trong LaLiga 2
Eibar để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 17% số trận đấu trong LaLiga 2
Eibar ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 41% số bàn thắng trong LaLiga 2
Eibar thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong LaLiga 2
Eibar để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 22% số trận đấu trong LaLiga 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Eibar đã tham gia trong LaLiga 2
Eibar tổng số bàn thắng mỗi trận 2.19 trong mỗi trận tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Eibar tại LaLiga 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 84% đối với Eibar tại LaLiga 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Eibar đã tham gia trong LaLiga 2
Eibar ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Eibar ghi trung bình 1.19 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Eibar ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Eibar ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Eibar ở LaLiga 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Eibar ở LaLiga 2
Cả hai đội ghi bàn
Eibar đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại LaLiga 2
Eibar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại LaLiga 2
Eibar ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại LaLiga 2
Eibar đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại LaLiga 2
Thẻ
Eibar thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại LaLiga 2
Eibar có trung bình 5.36 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Eibar thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Eibar có trung bình 1.57 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Eibar thắng bằng thẻ trong 41% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Eibar có trung bình 3.79 thẻ trong các trận đấu tại LaLiga 2
Thống kê thẻ đội
Eibar có trung bình 2.62 thẻ đội trong các trận của LaLiga 2
Eibar có trung bình 2.74 thẻ chống lại trong các trận của LaLiga 2
Phạt Góc Thống Kê
Eibar thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại LaLiga 2
Eibar có trung bình 9.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Eibar thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp một, Eibar có trung bình 3.90 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Trong hiệp hai, Eibar thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại LaLiga 2
Trong hiệp hai, Eibar có trung bình 5.43 quả phạt góc trong các trận đấu ở LaLiga 2
Thống kê phạt góc của đội
Eibar có trung bình 4.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại LaLiga 2
Eibar có trung bình 5.00 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của LaLiga 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.24 | 11 | 1.17 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.95 | 21 | 1.49 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.19 | 21 | 2.66 | 10 |
| CDG | |||
| 46% | 20 | 54% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.33 | 12 | 9.02 | 17 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.33 | 16 | 4.10 | 19 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.36 | 14 | 5.24 | 17 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.62 | 16 | 2.73 | 14 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Marton J. FW16
-
2 Corpas MD14
-
3 Bautista J. FW8
-
4 Nolaskoain P. DF5
-
5 Magunacelaya J. MD4
-
6 Arbilla A. DF4
-
7 Rodriguez A. DF4
-
8 Cubero S. MD3
-
9 Garrido A. MD3
-
10 Alvarez S. MD3
-
11 Adu M. FW3
-
12 Madariaga A. MD3
-
13 Martinez Calvo J. MD2
-
14 Olaetxea L. MD2
-
15 Guruzeta J. FW1
-
16 Alkain X. FW1
-
17 Arambarri A. DF1
-
18 Bernat J. DF1
Eibar giải đấu
Eibar người chơi
| 13 Magunagoitia, Jon Mikel | Thủ môn |
| 3 Arrillaga, Hodei | Hậu vệ |
| 4 Arambarri, Aritz | Hậu vệ |
| 8 Nolaskoain, Peru | Hậu vệ |
| 15 Ulineia Buta, Leonardo Daniel | Hậu vệ |
| 15 Amador, Jair | Hậu vệ |
| 21 Moreno, Marco | Hậu vệ |
| 22 Rodriguez, Alvaro | Hậu vệ |
| 23 Arbilla, Anaitz | Hậu vệ |
| 24 Bernat, Juan | Hậu vệ |
| 2 Cubero, Sergio | Tiền vệ |
Eibar Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 20 Marton, Javier | 39 | 14 | 2 |
| 17 Corpas | 40 | 7 | 6 |
| 9 Bautista, Jon | 37 | 6 | 2 |
| 23 Arbilla, Anaitz | 34 | 4 | 0 |
| 22 Rodriguez, Alvaro | 29 | 3 | 1 |
| 16 Madariaga, Ander | 27 | 3 | 0 |
| 8 Nolaskoain, Peru | 28 | 2 | 2 |
| 11 Magunacelaya, Jon | 34 | 2 | 2 |
| 6 Alvarez, Sergio | 36 | 2 | 1 |
| 18 Adu, Malcom | 28 | 2 | 1 |
Làm mới