Edinburgh FC kết quả livescore
Edinburgh FC
Meadowbank Stadium
Edinburgh FC Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 4 | 5 | 10 | 28:40 | -12 | 17 | 0.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 5 | 7 | 20:33 | -13 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 11 | 10 | 17 | 48:73 | -25 | 43 | 1.13 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 4 | 9 | 17:18 | -1 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 10 | 5 | 11:16 | -5 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 10 | 14 | 14 | 28:34 | -6 | 44 | 1.16 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 4 | 9 | 11:22 | -11 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 8 | 7 | 9:17 | -8 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 10 | 12 | 16 | 20:39 | -19 | 42 | 1.11 | |
Bàn Thắng Đội
Edinburgh FC ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Giải hạng ba quốc gia
Edinburgh FC ghi trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Edinburgh FC là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải hạng ba quốc gia
Edinburgh FC không ghi được bàn trong 32% tại Giải hạng ba quốc gia
Edinburgh FC ghi trung bình 0.74 trong hiệp một mỗi trận
Edinburgh FC ghi trung bình 0.53 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Edinburgh FC để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại Giải hạng ba quốc gia
Edinburgh FC để thủng lưới trung bình 1.92 bàn mỗi trận
Edinburgh FC đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng ba quốc gia
Edinburgh FC để thủng lưới trung bình 0.89 bàn trong hiệp một mỗi trận
Edinburgh FC để thủng lưới trung bình 1.03 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Edinburgh FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 77% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Edinburgh FC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Edinburgh FC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải hạng ba quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Edinburgh FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Edinburgh FC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Edinburgh FC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Edinburgh FC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Edinburgh FC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Edinburgh FC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Edinburgh FC đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Edinburgh FC tổng số bàn thắng mỗi trận 3.18 trong mỗi trận tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 66% đối với Edinburgh FC tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 58% đối với Edinburgh FC tại Giải hạng ba quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Edinburgh FC đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Edinburgh FC ghi trung bình 1.63 mỗi trận trong hiệp một
Edinburgh FC ghi trung bình 1.55 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 61 cho Edinburgh FC ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Edinburgh FC ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Edinburgh FC ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 61 cho Edinburgh FC ở Giải hạng ba quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Edinburgh FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Edinburgh FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Edinburgh FC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải hạng ba quốc gia
Edinburgh FC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thẻ
Edinburgh FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Edinburgh FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Edinburgh FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Edinburgh FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Edinburgh FC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Edinburgh FC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thống kê thẻ đội
Edinburgh FC có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Edinburgh FC có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Edinburgh FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Edinburgh FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Edinburgh FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Edinburgh FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Edinburgh FC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Edinburgh FC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Edinburgh FC có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Edinburgh FC có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng ba quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.26 | 10 | 1.31 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.92 | 1 | 1.61 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.18 | 2 | 2.92 | 6 |
| CDG | |||
| 58% | 9 | 59% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 7 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 7 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 9 | 0 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Edinburgh FC
-
1 Lawson I.10
-
2 Mahon R.9
-
3 Duncan J.4
-
Annan Athletic
-
1 Smith A.10
-
2 Goss T.6
-
3 Dixon J.5
Làm mới