CDEF Logrono (Nữ) kết quả livescore
CDEF Logrono (Nữ)
Gonzalez, David Hernandez
Estadio Las Gaunas
CDEF Logrono (Nữ) Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 2 | 2 | 11 | 14:33 | -19 | 8 | 0.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 2 | 7 | 6 | 15:21 | -6 | 13 | 0.87 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 4 | 9 | 17 | 29:54 | -25 | 21 | 0.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 2 | 5 | 8 | 7:15 | -8 | 11 | 0.73 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 1 | 5 | 9 | 2:15 | -13 | 8 | 0.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 3 | 10 | 17 | 9:30 | -21 | 19 | 0.63 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 2 | 4 | 9 | 7:18 | -11 | 10 | 0.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 8 | 3 | 4 | 13:6 | +7 | 27 | 1.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 10 | 7 | 13 | 20:24 | -4 | 37 | 1.23 | |
Bàn Thắng Đội
CDEF Logrono (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 93 phút trong Giải vô địch nữ Primera Division
CDEF Logrono (Nữ) ghi trung bình 0.97 bàn mỗi trận
CDEF Logrono (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 14% trong suốt Giải vô địch nữ Primera Division
CDEF Logrono (Nữ) không ghi được bàn trong 50% tại Giải vô địch nữ Primera Division
CDEF Logrono (Nữ) ghi trung bình 0.30 trong hiệp một mỗi trận
CDEF Logrono (Nữ) ghi trung bình 0.67 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
CDEF Logrono (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Giải vô địch nữ Primera Division
CDEF Logrono (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.80 bàn mỗi trận
CDEF Logrono (Nữ) đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch nữ Primera Division
CDEF Logrono (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
CDEF Logrono (Nữ) để thủng lưới trung bình 0.80 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
CDEF Logrono (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 84% trong Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, CDEF Logrono (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, CDEF Logrono (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải vô địch nữ Primera Division
Thời gian đến bàn thắng
CDEF Logrono (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Giải vô địch nữ Primera Division
CDEF Logrono (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch nữ Primera Division
CDEF Logrono (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch nữ Primera Division
CDEF Logrono (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải vô địch nữ Primera Division
CDEF Logrono (Nữ) thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch nữ Primera Division
CDEF Logrono (Nữ) để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch nữ Primera Division
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CDEF Logrono (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch nữ Primera Division
CDEF Logrono (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.77 trong mỗi trận tại Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với CDEF Logrono (Nữ) tại Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 64% đối với CDEF Logrono (Nữ) tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà CDEF Logrono (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch nữ Primera Division
CDEF Logrono (Nữ) ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp một
CDEF Logrono (Nữ) ghi trung bình 1.47 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho CDEF Logrono (Nữ) ở Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho CDEF Logrono (Nữ) ở Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho CDEF Logrono (Nữ) ở Giải vô địch nữ Primera Division
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho CDEF Logrono (Nữ) ở Giải vô địch nữ Primera Division
Cả hai đội ghi bàn
CDEF Logrono (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
CDEF Logrono (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 17% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
CDEF Logrono (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Giải vô địch nữ Primera Division
CDEF Logrono (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Thẻ
CDEF Logrono (Nữ) thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
CDEF Logrono (Nữ) có trung bình 2.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, CDEF Logrono (Nữ) thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, CDEF Logrono (Nữ) có trung bình 0.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, CDEF Logrono (Nữ) thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, CDEF Logrono (Nữ) có trung bình 1.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Thống kê thẻ đội
CDEF Logrono (Nữ) có trung bình 0.93 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch nữ Primera Division
CDEF Logrono (Nữ) có trung bình 1.07 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch nữ Primera Division
Phạt Góc Thống Kê
CDEF Logrono (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
CDEF Logrono (Nữ) có trung bình 4.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, CDEF Logrono (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 14% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp một, CDEF Logrono (Nữ) có trung bình 2.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, CDEF Logrono (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 14% trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
Trong hiệp hai, CDEF Logrono (Nữ) có trung bình 2.83 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch nữ Primera Division
Thống kê phạt góc của đội
CDEF Logrono (Nữ) có trung bình 1.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch nữ Primera Division
CDEF Logrono (Nữ) có trung bình 3.17 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch nữ Primera Division
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.97 | 11 | 0.77 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.80 | 5 | 2.60 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.77 | 7 | 3.37 | 3 |
| CDG | |||
| 44% | 7 | 44% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 4.83 | 11 | 5.47 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 1.67 | 15 | 1.70 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.00 | 11 | 2.10 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.93 | 11 | 1.13 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
CDEF Logrono (Nữ)
-
1 Leitner A.3
-
2 Corte Pelaez I.3
-
3 Velazco Nunez X.2
-
Alhama CF (Nữ)
-
1 Relea Y.3
-
2 Montesinos V.3
-
3 Martinez Sousa B.3
Thống kê theo cầu thủ
CDEF Logrono (Nữ) giải đấu
CDEF Logrono (Nữ) người chơi
| 12 Amoh, Nancy | |
| 1 Ashurst, Chelsea | Thủ môn |
| 13 Miralles Gascon, Maria | Thủ môn |
| 30 Soto, Cecilia | Thủ môn |
| 2 Colomina | Hậu vệ |
| 3 Matthews, Zoe | Hậu vệ |
| 4 Castro, Iria | Hậu vệ |
| 5 Cebolla Contamina, Natalia | Hậu vệ |
| 8 Masferrer Cruz, Marta | Hậu vệ |
| 14 Martin, Milagros | Hậu vệ |
| 24 Yeboah, Comfort | Hậu vệ |
CDEF Logrono (Nữ) Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Corte Pelaez, Isabel | 7 | ||
| 11 Leitner, Annelie | 3 | ||
| 17 Mawete Musolo, Flavine | 3 | ||
| 8 Velazco Nunez, Ximena Daiana | 3 | ||
| 4 Castro, Iria | 2 | ||
| 7 Asenjo Mahabirsingh, Mia Gayle | 2 | ||
| 25 Prat, Salome | 2 | ||
| 12 Partido Duran, Paula | 1 | ||
| 23 Rebeca | 1 | ||
| 21 Rubio Penalver, Paula | 1 |
Làm mới