Eastleigh kết quả livescore
Eastleigh
Hill, Richard
Silverlake Stadium
Eastleigh Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 7 | 6 | 10 | 32:43 | -11 | 27 | 1.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 6 | 5 | 12 | 25:37 | -12 | 23 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 13 | 11 | 22 | 57:80 | -23 | 50 | 1.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 4 | 13 | 6 | 11:14 | -3 | 25 | 1.09 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 5 | 9 | 9 | 12:16 | -4 | 24 | 1.04 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 9 | 22 | 15 | 23:30 | -7 | 49 | 1.07 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 7 | 7 | 9 | 21:29 | -8 | 28 | 1.22 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 4 | 11 | 8 | 13:21 | -8 | 23 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 11 | 18 | 17 | 34:50 | -16 | 51 | 1.11 | |
Bàn Thắng Đội
Eastleigh ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải hạng tư quốc gia
Eastleigh ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Eastleigh là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải hạng tư quốc gia
Eastleigh không ghi được bàn trong 27% tại Giải hạng tư quốc gia
Eastleigh ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Eastleigh ghi trung bình 0.74 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Eastleigh để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Giải hạng tư quốc gia
Eastleigh để thủng lưới trung bình 1.74 bàn mỗi trận
Eastleigh đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng tư quốc gia
Eastleigh để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp một mỗi trận
Eastleigh để thủng lưới trung bình 1.09 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Eastleigh ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Eastleigh ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Eastleigh ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải hạng tư quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Eastleigh ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Eastleigh thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Eastleigh để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Eastleigh ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải hạng tư quốc gia
Eastleigh thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Eastleigh để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải hạng tư quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Eastleigh đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Eastleigh tổng số bàn thắng mỗi trận 2.98 trong mỗi trận tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Eastleigh tại Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 66% đối với Eastleigh tại Giải hạng tư quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Eastleigh đã tham gia trong Giải hạng tư quốc gia
Eastleigh ghi trung bình 1.15 mỗi trận trong hiệp một
Eastleigh ghi trung bình 1.83 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Eastleigh ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Eastleigh ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 61 cho Eastleigh ở Giải hạng tư quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Eastleigh ở Giải hạng tư quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Eastleigh đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 68% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Eastleigh ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Eastleigh ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 37% trận đấu của đội này tại Giải hạng tư quốc gia
Eastleigh đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thẻ
Eastleigh thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Eastleigh có trung bình 4.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Eastleigh thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Eastleigh có trung bình 1.43 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Eastleigh thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Eastleigh có trung bình 2.89 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Thống kê thẻ đội
Eastleigh có trung bình 2.00 thẻ đội trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Eastleigh có trung bình 2.33 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng tư quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Eastleigh thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Eastleigh có trung bình 10.26 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Eastleigh thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp một, Eastleigh có trung bình 4.48 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Eastleigh thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Trong hiệp hai, Eastleigh có trung bình 5.78 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng tư quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Eastleigh có trung bình 3.83 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng tư quốc gia
Eastleigh có trung bình 6.43 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng tư quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.24 | 17 | 1.50 | 10 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.74 | 4 | 1.89 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.98 | 11 | 3.39 | 2 |
| CDG | |||
| 68% | 2 | 64% | 4 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.26 | 10 | 10.26 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.83 | 23 | 5.61 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.33 | 7 | 4.85 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.00 | 12 | 2.57 | 3 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Eastleigh
-
1 Blair A.17
-
2 Saunders H.9
-
3 Eweka T.4
-
Aldershot Town
-
1 Hill R.9
-
2 Kwame Thomas7
-
3 Warren C.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Blair A. FW19
-
2 Saunders H. FW14
-
3 Eweka T. MD5
-
4 Pierre A. DF4
-
5 Humphries L. MD4
-
6 Evans K. MD3
-
7 Harris A. DF3
-
8 McGuckin C. FW3
-
9 Lundstram J. MD2
-
10 Vokins J. DF2
-
11 Skinner L. GK2
-
12 Pearson S. FW2
-
13 Tabor J. FW2
-
14 Nick Townsend GK1
-
15 McCallum P. FW1
-
16 Davis S. DF1
-
17 Fernandez L. DF1
-
18 Taylor J. MD1
-
19 Massiah-Edwards Z. FW1
-
20 Waite J. FW1
-
21 Giles L. DF1
-
22 Inih Effiong FW1
Làm mới