Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Dynamo Kyiv kết quả livescore

Dynamo Kyiv

Huấn luyện viên:
Kostyuk, Igor
Sân vận động:
Olimpiysky National Sports Complex

Dynamo Kyiv Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
15 9 2 4 31:15 +16 29 1.93
Phong độ sân khách
15 8 4 3 35:21 +14 28 1.87
Phong độ tổng thể
30 17 6 7 66:36 +30 57 1.90
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
15 8 3 4 18:9 +9 27 1.80
Phong độ sân khách
15 7 4 4 14:12 +2 25 1.67
Phong độ tổng thể
30 15 7 8 32:21 +11 52 1.73
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
15 7 5 3 13:6 +7 26 1.73
Phong độ sân khách
15 8 3 4 21:9 +12 27 1.80
Phong độ tổng thể
30 15 8 7 34:15 +19 53 1.77

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
2.20
2.07
2.33
Số phút/Bàn thắng được ghi
41
44
39
Trên 0.5
87%
87%
87%
Trên 1.5
60%
60%
60%
Trên 2.5
37%
40%
34%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
47%
47%
47%
Đội dầu tiên ghi bàn
54%
54%
54%
Thất Bại Ghi Bàn
14%
14%
14%
Điểm số cao nhất trong một trận
6
4
6
Phạt dền thắng
7
6
1
Phạt dền nhận
2
1
1
Phạt dền trong một trận
30%
47%
14%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
1.07
1.20
0.93
Trung Bình Ghi 2H
1.13
0.87
1.40
Ghi bàn trong 1H
70%
74%
67%
Ghi bàn trong 2H
64%
60%
67%
Thất bại ghi bàn 1H
30%
27%
34%
Thất bại hhi bàn 2H
37%
40%
34%
1H Bàn thắng ghi
32
18
14
2H Bàn thắng ghi
34
13
21

Dynamo Kyiv ghi bàn cứ mỗi 41 phút trong Giải Ngoại hạng

Dynamo Kyiv ghi trung bình 2.20 bàn mỗi trận

Dynamo Kyiv là đội đầu tiên ghi bàn trong 54% trong suốt Giải Ngoại hạng

Dynamo Kyiv không ghi được bàn trong 14% tại Giải Ngoại hạng

Dynamo Kyiv ghi trung bình 1.07 trong hiệp một mỗi trận

Dynamo Kyiv ghi trung bình 1.13 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.20
1.00
1.40
Phút / bàn thủng lưới
75’
90’
64’
Giữ sạch lưới %
27%
27%
27%
Trên 0.5
74%
74%
74%
Trên 1.5
30%
27%
34%
Trên 2.5
10%
0%
20%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
2
5
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.70
0.60
0.80
Thua Trung Bình 2H
0.50
0.40
0.60
Giữ sạch lưới 1H
15%
7%
8%
Giữ sạch lưới 2H
17%
10%
7%
1H Bàn thua
21
9
12
2H Bàn thua
15
6
9

Dynamo Kyiv để thủng lưới cứ mỗi 75 phút tại Giải Ngoại hạng

Dynamo Kyiv để thủng lưới trung bình 1.20 bàn mỗi trận

Dynamo Kyiv đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng

Dynamo Kyiv để thủng lưới trung bình 0.70 bàn trong hiệp một mỗi trận

Dynamo Kyiv để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
97%
100%
94%
+0.5
77%
74%
80%
-0.5
57%
60%
54%
-1.5
30%
34%
27%
-2.5
24%
27%
20%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
94%
100%
87%
+0.5 1H
74%
74%
74%
-0.5 1H
50%
54%
47%
-1.5 1H
20%
27%
14%
+1.5 2H
97%
94%
100%
+0.5 2H
77%
80%
74%
-0.5 2H
50%
47%
54%
-1.5 2H
24%
20%
27%

Dynamo Kyiv ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Ngoại hạng

Trong hiệp một, Dynamo Kyiv ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Ngoại hạng

Trong hiệp hai, Dynamo Kyiv ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải Ngoại hạng

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
37%
17%
20%
11 - 20 phút
27%
27%
4%
21 - 30 phút
34%
20%
14%
31 - 40 phút
34%
20%
14%
41 - 50 phút
44%
34%
20%
51 - 60 phút
30%
20%
14%
61 - 70 phút
44%
37%
7%
71 - 80 phút
20%
17%
10%
81 - 90+ phút
44%
30%
17%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
54%
30%
24%
16 - 30 phút
44%
34%
14%
31 - 45+ phút
54%
37%
20%
46 - 60 phút
57%
37%
27%
61 - 75 phút
50%
40%
14%
76 - 90+ phút
60%
44%
20%

Dynamo Kyiv ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng

Dynamo Kyiv thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng

Dynamo Kyiv để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng

Dynamo Kyiv ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng

Dynamo Kyiv thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng

Dynamo Kyiv để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.40
3.07
3.73
Trên 0.5
97%
100%
94%
Trên 1.5
80%
80%
80%
Trên 2.5
70%
74%
67%
Trên 3.5
44%
40%
47%
Trên 4.5
24%
14%
34%
Trên 5.5
10%
0%
20%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
4%
0%
7%
Dưới 1.5
20%
20%
20%
Dưới 2.5
30%
27%
34%
Dưới 3.5
57%
60%
54%
Dưới 4.5
77%
87%
67%
Dưới 5.5
90%
100%
80%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.77
1.80
1.73
Trung bình 2H
1.63
1.27
2.00
Trên 0.5 1H
87%
94%
80%
Trên 0.5 2H
84%
80%
87%
Trên 1.5 1H
54%
54%
54%
Trên 1.5 2H
44%
40%
47%
Trên 2.5 1H
27%
27%
27%
Trên 2.5 2H
20%
7%
34%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
14%
7%
20%
Dưới 0.5 2H
17%
20%
14%
Dưới 1.5 1H
47%
47%
47%
Dưới 1.5 2H
57%
60%
54%
Dưới 2.5 1H
74%
74%
74%
Dưới 2.5 2H
80%
94%
67%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dynamo Kyiv đã tham gia trong Giải Ngoại hạng

Dynamo Kyiv tổng số bàn thắng mỗi trận 3.40 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Dynamo Kyiv tại Giải Ngoại hạng

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 57% đối với Dynamo Kyiv tại Giải Ngoại hạng

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dynamo Kyiv đã tham gia trong Giải Ngoại hạng

Dynamo Kyiv ghi trung bình 1.77 mỗi trận trong hiệp một

Dynamo Kyiv ghi trung bình 1.63 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 54 cho Dynamo Kyiv ở Giải Ngoại hạng

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 47 cho Dynamo Kyiv ở Giải Ngoại hạng

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Dynamo Kyiv ở Giải Ngoại hạng

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Dynamo Kyiv ở Giải Ngoại hạng

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
64%
60%
67%
CDG 1H
34%
34%
34%
CDG 2H
24%
14%
34%
CDG cả hai hiệp
10%
7%
14%
CDG và thắng
34%
34%
34%
CDG và hòa
17%
14%
20%
CDG và thua
14%
14%
14%
CDG và trên 2.5 (có/có)
57%
54%
60%
CDG và trên 2.5 (không/có)
14%
20%
7%
CDG và trên 3.5 (có/có)
34%
27%
40%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
14%
7%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
7%
14%
CDG 1H và 2H (có/không)
24%
27%
20%
CDG 1H và 2H (không/có)
14%
7%
20%
CDG 1H và 2H (không/không)
54%
60%
47%

Dynamo Kyiv đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Dynamo Kyiv ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 34% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Dynamo Kyiv ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng

Dynamo Kyiv đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
2.90
3.33
2.47
Chiến thắng
17%
20%
14%
Handicap +1.5
84%
74%
94%
Handicap +0.5
50%
60%
40%
Handicap -0.5
17%
20%
14%
Handicap -1.5
7%
14%
0%
Trên 0.5
94%
94%
94%
Trên 1.5
74%
80%
67%
Trên 2.5
57%
60%
54%
Trên 3.5
34%
54%
14%
Trên 4.5
17%
20%
14%
Trên 5.5
10%
14%
7%
Trên 6.5
7%
14%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
87
50
37
Cao nhất trong một trận
7
7
6
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.00
1.13
0.87
Thẻ trung bình 2H
1.90
2.20
1.60
Chiến thắng 1H
20%
14%
27%
Chiến thắng 2H
20%
34%
7%
Handicap +1.5 1H
87%
80%
94%
Handicap +0.5 1H
77%
74%
80%
Handicap -0.5 1H
20%
14%
27%
Handicap -1.5 1H
4%
0%
7%
Handicap +1.5 2H
84%
80%
87%
Handicap +0.5 2H
50%
54%
47%
Handicap -0.5 2H
20%
34%
7%
Handicap -1.5 2H
10%
20%
0%
Trên 0.5 1H
60%
60%
60%
Trên 1.5 1H
34%
40%
27%
Trên 2.5 1H
4%
7%
0%
Trên 0.5 2H
87%
94%
80%
Trên 1.5 2H
54%
67%
40%
Trên 2.5 2H
27%
34%
20%
Trên 3.5 2H
17%
20%
14%

Dynamo Kyiv thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Dynamo Kyiv có trung bình 2.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp một, Dynamo Kyiv thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp một, Dynamo Kyiv có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp hai, Dynamo Kyiv thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp hai, Dynamo Kyiv có trung bình 1.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
1.17
1.40
0.93
Thẻ đội trên 1,5 TT
40%
60%
20%
Thẻ đội trên 2,5 TT
7%
7%
7%
Thẻ đội trên 3,5 TT
0%
0%
0%
team cards average 1h
0.43
0.40
0.47
Đội thẻ trên 0.5 1H
40%
40%
40%
Đội thẻ trên 1.5 1H
4%
0%
7%
team cards average 2h
0.73
1.00
0.47
Đội thẻ trên 0.5 2H
57%
74%
40%
Đội thẻ trên 1.5 2H
14%
20%
7%
Đội thẻ trên 2.5 2H
4%
7%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
1.73
1.93
1.53
Thẻ chống trên 1,5 TT
74%
80%
67%
Thẻ chống trên 2,5 TT
57%
60%
54%
Thẻ chống trên 3,5 TT
34%
54%
14%
cards against average 1h
0.57
0.73
0.40
Thẻ chống trên 0,5 1H
40%
47%
34%
Thẻ chống trên 1,5 1H
14%
20%
7%
cards against average 2h
1.17
1.20
1.13
Thẻ chống trên 0,5 2H
70%
67%
74%
Thẻ chống trên 1,5 2H
27%
34%
20%
Thẻ chống trên 2,5 2H
17%
14%
20%

Dynamo Kyiv có trung bình 1.17 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại hạng

Dynamo Kyiv có trung bình 1.73 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại hạng

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
10.43
10.67
10.20
Chiến thắng
74%
80%
67%
Handicap +2.5
87%
94%
80%
Handicap +1.5
77%
80%
74%
Handicap -1.5
67%
74%
60%
Handicap -2.5
50%
60%
40%
Trên 6.5
94%
100%
87%
Trên 7.5
87%
94%
80%
Trên 8.5
70%
67%
74%
Trên 9.5
60%
60%
60%
Trên 10.5
50%
54%
47%
Trên 11.5
34%
34%
34%
Trên 12.5
24%
27%
20%
Trên 13.5
14%
20%
7%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
5.30
5.53
5.07
Phạt Góc trung bình 2H
5.13
5.13
5.13
Chiến thắng 1H
60%
67%
54%
Chiến thắng 2H
64%
67%
60%
Handicap +2.5 1H
87%
87%
87%
Handicap +1.5 1H
84%
87%
80%
Handicap -1.5 1H
50%
54%
47%
Handicap -2.5 1H
34%
40%
27%
Handicap +2.5 2H
90%
94%
87%
Handicap +1.5 2H
87%
94%
80%
Handicap -1.5 2H
54%
54%
54%
Handicap -2.5 2H
37%
40%
34%
Trên 4.5 1H
54%
60%
47%
Trên 5.5 1H
44%
40%
47%
Trên 6.5 1H
30%
27%
34%
Trên 4.5 2H
57%
60%
54%
Trên 5.5 2H
44%
47%
40%
Trên 6.5 2H
27%
20%
34%

Dynamo Kyiv thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Dynamo Kyiv có trung bình 10.43 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp một, Dynamo Kyiv thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp một, Dynamo Kyiv có trung bình 5.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng

Trong hiệp hai, Dynamo Kyiv thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp hai, Dynamo Kyiv có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
6.60
7.13
6.07
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
97%
100%
94%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
97%
100%
94%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
97%
100%
94%
team corners average 1h
3.27
3.67
2.87
team corners average 2h
3.33
3.47
3.20
Phạt góc đội trên 2.5 1H
67%
74%
60%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
54%
54%
54%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
34%
40%
27%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
37%
40%
34%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
3.83
3.53
4.13
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
97%
100%
94%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.03
1.87
2.20
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.80
1.67
1.93
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
34%
34%
34%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
30%
27%
34%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
17%
14%
20%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
17%
14%
20%

Dynamo Kyiv có trung bình 6.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Dynamo Kyiv có trung bình 3.83 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại hạng

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

DYK DYK Xếp hạng EPI EPI Xếp hạng
Ghi bàn / trận
2.20 2 1.20 8
Thua / trận đấu
1.20 8 1.50 7
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.40 1 2.70 6
CDG
64% 1 44% 8
Trận phạt góc trung bình
10.43 3 10.50 2
Đội phạt góc trung bình
6.60 1 4.70 8
Trận thẻ trung bình
2.90 16 3.23 12
Đội thẻ trung bình
1.17 15 1.73 11

Những người ghi bàn nhiều nhất

  • DYK Dynamo Kyiv
  • 1 Ponomarenko M.
    13
  • 2 Yarmolenko A.
    9
  • 3 Buyalskiy V.
    6
  • EPI Epicentr
  • 1 Joaquinete
    8
  • 2 Sydun V.
    8
  • 3 Supriaha V.
    3

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Ponomarenko M. FW
    13
  • 2 Pikhalyonok O. MD
    12
  • 3 Buyalskiy V. MD
    12
  • 4 Yarmolenko A. MD
    10
  • 5 Voloshyn N. FW
    10
  • 6 Shaparenko M. MD
    7
  • 7 Karavaev O. DF
    7
  • 8 Guerrero E. FW
    6
  • 9 Mykhavko T. DF
    5
  • 10 Brazhko V. MD
    4
  • 11 Redushko B. MD
    4
  • 12 Yatsyk O. MD
    3
  • 13 Vanat V. FW
    2
  • 14 Mykhailenko M. MD
    2
  • 15 Vivcharenko K. DF
    2
  • 16 Bragaru M. DF
    2
  • 17 Popov D. DF
    1
  • 18 Shola O. FW
    1
  • 19 Thiare A. DF
    1

Dynamo Kyiv giải đấu

Dynamo Kyiv người chơi

1 Surkis, Viacheslav Thủ môn
35 Neshcheret, Ruslan Thủ môn
51 Morgun, Valentin Thủ môn
4 Dubinchak, Vladyslav Hậu vệ
4 Popov, Denys Hậu vệ
4 Korobov, Maksym Hậu vệ
5 Vivcharenko, Kostiantyn Hậu vệ
5 Zakharchenko, Vladyslav Hậu vệ
16 Bilovar, Kristian Hậu vệ
18 Tymchyk, Oleksandr Hậu vệ
20 Karavaev, Oleksandr Hậu vệ
Cho xem nhiều hơn

Dynamo Kyiv Người ghi bàn hàng đầu

Cho xem nhiều hơn