Epicentr kết quả livescore
Epicentr
Nagorniak, Sergii
Epicentr Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 4 | 7 | 20:22 | -2 | 16 | 1.07 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 4 | 7 | 16:23 | -7 | 16 | 1.07 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 8 | 8 | 14 | 36:45 | -9 | 32 | 1.07 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 2 | 7 | 6 | 6:11 | -5 | 13 | 0.87 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 5 | 4 | 6 | 7:8 | -1 | 19 | 1.27 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 7 | 11 | 12 | 13:19 | -6 | 32 | 1.07 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 6 | 5 | 4 | 14:11 | +3 | 23 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 5 | 6 | 9:15 | -6 | 17 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 10 | 10 | 10 | 23:26 | -3 | 40 | 1.33 | |
Bàn Thắng Đội
Epicentr ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải Ngoại hạng
Epicentr ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Epicentr là đội đầu tiên ghi bàn trong 44% trong suốt Giải Ngoại hạng
Epicentr không ghi được bàn trong 37% tại Giải Ngoại hạng
Epicentr ghi trung bình 0.43 trong hiệp một mỗi trận
Epicentr ghi trung bình 0.77 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Epicentr để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải Ngoại hạng
Epicentr để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Epicentr đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng
Epicentr để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Epicentr để thủng lưới trung bình 0.87 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Epicentr ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Epicentr ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Epicentr ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải Ngoại hạng
Thời gian đến bàn thắng
Epicentr ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Epicentr thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Epicentr để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Epicentr ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Epicentr thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Epicentr để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Epicentr đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Epicentr tổng số bàn thắng mỗi trận 2.70 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Epicentr tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 67% đối với Epicentr tại Giải Ngoại hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Epicentr đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Epicentr ghi trung bình 1.07 mỗi trận trong hiệp một
Epicentr ghi trung bình 1.63 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho Epicentr ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho Epicentr ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Epicentr ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Epicentr ở Giải Ngoại hạng
Cả hai đội ghi bàn
Epicentr đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Epicentr ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Epicentr ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng
Epicentr đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thẻ
Epicentr thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Epicentr có trung bình 3.23 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Epicentr thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Epicentr có trung bình 0.90 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Epicentr thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Epicentr có trung bình 2.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thống kê thẻ đội
Epicentr có trung bình 1.73 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại hạng
Epicentr có trung bình 1.50 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại hạng
Phạt Góc Thống Kê
Epicentr thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Epicentr có trung bình 10.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Epicentr thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Epicentr có trung bình 5.27 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Epicentr thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Epicentr có trung bình 5.23 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng
Thống kê phạt góc của đội
Epicentr có trung bình 4.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Epicentr có trung bình 5.80 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.20 | 8 | 2.20 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.50 | 7 | 1.20 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.70 | 6 | 3.40 | 1 |
| CDG | |||
| 44% | 8 | 64% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.50 | 2 | 10.43 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.70 | 8 | 6.60 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.23 | 12 | 2.90 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.73 | 11 | 1.17 | 15 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Epicentr
-
1 Joaquinete8
-
2 Sydun V.8
-
3 Supriaha V.3
-
Dynamo Kyiv
-
1 Ponomarenko M.13
-
2 Yarmolenko A.9
-
3 Buyalskiy V.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Joaquinete FW14
-
2 Sydun V. FW9
-
3 Myronyuk M. MD6
-
4 Rojas Mosquera C. FW5
-
5 Klimets O. DF4
-
6 Zaporoshets Y. MD3
-
7 Supriaha V. FW3
-
8 Ceberio Mutuberria J. MD3
-
9 Moroz V. DF2
-
10 Coch N. DF2
-
11 Lipovuz A. MD2
-
12 Tanchyk V. MD1
-
13 Boryachuk A. FW1
-
14 Demchenko Y. MD1
-
15 Kyriukhantsev I. DF1
-
16 Da Silva De Sousa M.1
-
17 Kovalets K. MD1
Epicentr giải đấu
Epicentr người chơi
| 7 Bendera, Ivan | |
| 31 Bilyk, Oleg | Thủ môn |
| 71 Fedotov, Nikita | Thủ môn |
| 2 Savchuk, Hlib | Hậu vệ |
| 2 Oliveira Diaw, Alagy | Hậu vệ |
| 3 Grigoraschuk, Stepan | Hậu vệ |
| 4 Moroz, Vladyslav | Hậu vệ |
| 22 Kristin, Vladislav | Hậu vệ |
| 24 Nervutsa, Andriy | Hậu vệ |
| 70 Kyriukhantsev, Ihor | Hậu vệ |
| 77 Coch, Nil | Hậu vệ |
Epicentr Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Joaquinete | 8 | ||
| 20 Sydun, Vadym | 8 | ||
| 21 Supriaha, Vladyslav | 3 | ||
| 39 Ceberio Mutuberria, Jon | 3 | ||
| 99 Rojas Mosquera, Carlos Humberto | 3 | ||
| 97 Klimets, Oleksandr | 2 | ||
| 8 Myronyuk, Mykola | 2 | ||
| 34 Tanchyk, Volodymyr | 1 | ||
| 23 Boryachuk, Andrii | 1 | ||
| 17 Demchenko, Yehor | 1 |
Làm mới