Dumbarton kết quả livescore
Dumbarton
Your Radio 103fm Stadium
Dumbarton Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 4 | 7 | 26:24 | +2 | 25 | 1.39 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 3 | 6 | 9 | 21:37 | -16 | 15 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 10 | 10 | 16 | 47:61 | -14 | 40 | 1.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 5 | 8 | 11:15 | -4 | 20 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 3 | 6 | 9 | 8:19 | -11 | 15 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 8 | 11 | 17 | 19:34 | -15 | 35 | 0.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 5 | 11 | 2 | 15:9 | +6 | 26 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 7 | 1 | 10 | 13:18 | -5 | 22 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 12 | 12 | 12 | 28:27 | +1 | 48 | 1.33 | |
Bàn Thắng Đội
Dumbarton ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải hạng ba quốc gia
Dumbarton ghi trung bình 1.31 bàn mỗi trận
Dumbarton là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải hạng ba quốc gia
Dumbarton không ghi được bàn trong 23% tại Giải hạng ba quốc gia
Dumbarton ghi trung bình 0.53 trong hiệp một mỗi trận
Dumbarton ghi trung bình 0.78 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Dumbarton để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải hạng ba quốc gia
Dumbarton để thủng lưới trung bình 1.69 bàn mỗi trận
Dumbarton đạt được 12% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng ba quốc gia
Dumbarton để thủng lưới trung bình 0.94 bàn trong hiệp một mỗi trận
Dumbarton để thủng lưới trung bình 0.75 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Dumbarton ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Dumbarton ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Dumbarton ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải hạng ba quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Dumbarton ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Dumbarton thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Dumbarton để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Dumbarton ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải hạng ba quốc gia
Dumbarton thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Dumbarton để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải hạng ba quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dumbarton đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Dumbarton tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Dumbarton tại Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với Dumbarton tại Giải hạng ba quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dumbarton đã tham gia trong Giải hạng ba quốc gia
Dumbarton ghi trung bình 1.47 mỗi trận trong hiệp một
Dumbarton ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 45 cho Dumbarton ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 56 cho Dumbarton ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Dumbarton ở Giải hạng ba quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Dumbarton ở Giải hạng ba quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Dumbarton đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Dumbarton ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Dumbarton ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải hạng ba quốc gia
Dumbarton đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thẻ
Dumbarton thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Dumbarton có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Dumbarton thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Dumbarton có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Dumbarton thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Dumbarton có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Thống kê thẻ đội
Dumbarton có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Dumbarton có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng ba quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Dumbarton thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Dumbarton có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Dumbarton thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp một, Dumbarton có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Dumbarton thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Trong hiệp hai, Dumbarton có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng ba quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Dumbarton có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng ba quốc gia
Dumbarton có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng ba quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.31 | 6 | 1.31 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.69 | 3 | 1.61 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.00 | 4 | 2.92 | 6 |
| CDG | |||
| 70% | 1 | 59% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 1 | 0 | 7 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 1 | 0 | 7 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 1 | 0 | 7 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 1 | 0 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Dumbarton
-
1 McIntosh L.16
-
2 Honeyman S.10
-
3 Durnan M.5
-
Annan Athletic
-
1 Smith A.10
-
2 Goss T.6
-
3 Dixon J.5
Làm mới