Dukla Prague kết quả livescore
Dukla Prague
Sustr, Pavel
Juliska Stadium
Dukla Prague Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 3 | 5 | 9 | 12:24 | -12 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 2 | 6 | 10 | 11:27 | -16 | 12 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 5 | 11 | 19 | 23:51 | -28 | 26 | 0.74 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 6 | 7 | 9:12 | -3 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 7 | 7 | 7:13 | -6 | 19 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 8 | 13 | 14 | 16:25 | -9 | 37 | 1.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 2 | 8 | 7 | 3:12 | -9 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 2 | 6 | 10 | 4:14 | -10 | 12 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 4 | 14 | 17 | 7:26 | -19 | 26 | 0.74 | |
Bàn Thắng Đội
Dukla Prague ghi bàn cứ mỗi 137 phút trong 1. Liga
Dukla Prague ghi trung bình 0.66 bàn mỗi trận
Dukla Prague là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt 1. Liga
Dukla Prague không ghi được bàn trong 52% tại 1. Liga
Dukla Prague ghi trung bình 0.46 trong hiệp một mỗi trận
Dukla Prague ghi trung bình 0.20 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Dukla Prague để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại 1. Liga
Dukla Prague để thủng lưới trung bình 1.46 bàn mỗi trận
Dukla Prague đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại 1. Liga
Dukla Prague để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp một mỗi trận
Dukla Prague để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Dukla Prague ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong 1. Liga
Trong hiệp một, Dukla Prague ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong 1. Liga
Trong hiệp hai, Dukla Prague ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 83% trong 1. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Dukla Prague ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong 1. Liga
Dukla Prague thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 12% số trận đấu trong 1. Liga
Dukla Prague để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 29% số trận đấu trong 1. Liga
Dukla Prague ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong 1. Liga
Dukla Prague thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 18% số trận đấu trong 1. Liga
Dukla Prague để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong 1. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dukla Prague đã tham gia trong 1. Liga
Dukla Prague tổng số bàn thắng mỗi trận 2.11 trong mỗi trận tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 32% đối với Dukla Prague tại 1. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 89% đối với Dukla Prague tại 1. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dukla Prague đã tham gia trong 1. Liga
Dukla Prague ghi trung bình 1.17 mỗi trận trong hiệp một
Dukla Prague ghi trung bình 0.94 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 38 cho Dukla Prague ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 63 cho Dukla Prague ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 26 cho Dukla Prague ở 1. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 75 cho Dukla Prague ở 1. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Dukla Prague đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại 1. Liga
Dukla Prague ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại 1. Liga
Dukla Prague ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 9% trận đấu của đội này tại 1. Liga
Dukla Prague đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại 1. Liga
Thẻ
Dukla Prague thắng bằng thẻ trong 52% trận đấu tại 1. Liga
Dukla Prague có trung bình 4.34 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Dukla Prague thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Dukla Prague có trung bình 1.49 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Dukla Prague thắng bằng thẻ trong 55% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Dukla Prague có trung bình 2.86 thẻ trong các trận đấu tại 1. Liga
Thống kê thẻ đội
Dukla Prague có trung bình 2.51 thẻ đội trong các trận của 1. Liga
Dukla Prague có trung bình 1.83 thẻ chống lại trong các trận của 1. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Dukla Prague thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại 1. Liga
Dukla Prague có trung bình 9.14 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Dukla Prague thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp một, Dukla Prague có trung bình 4.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Trong hiệp hai, Dukla Prague thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại 1. Liga
Trong hiệp hai, Dukla Prague có trung bình 5.11 quả phạt góc trong các trận đấu ở 1. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Dukla Prague có trung bình 3.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại 1. Liga
Dukla Prague có trung bình 5.60 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 1. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.66 | 16 | 1.00 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.46 | 7 | 1.41 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.11 | 18 | 2.41 | 14 |
| CDG | |||
| 40% | 16 | 44% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.14 | 16 | 10.30 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.54 | 17 | 4.38 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.34 | 7 | 3.76 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.51 | 1 | 2.08 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Dukla Prague
-
1 Cermak M.5
-
2 Sehovic Z.2
-
3 Milla K.2
-
1. Slovacko
-
1 Travnik M.4
-
2 Blahut P.4
-
3 Ouanda A.4
Làm mới