MSV Duisburg kết quả livescore
MSV Duisburg
Hirsch, Dietmar
Msv-Arena
MSV Duisburg Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 14 | 5 | 0 | 40:19 | +21 | 47 | 2.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 6 | 8 | 26:30 | -4 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 19 | 11 | 8 | 66:49 | +17 | 68 | 1.79 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 9 | 1 | 20:6 | +14 | 36 | 1.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 8 | 8 | 7:18 | -11 | 17 | 0.89 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 17 | 9 | 27:24 | +3 | 53 | 1.39 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 10 | 2 | 20:13 | +7 | 31 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 10 | 3 | 19:12 | +7 | 28 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 13 | 20 | 5 | 39:25 | +14 | 59 | 1.55 | |
Bàn Thắng Đội
MSV Duisburg ghi bàn cứ mỗi 52 phút trong Giải 3. Liga
MSV Duisburg ghi trung bình 1.74 bàn mỗi trận
MSV Duisburg là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải 3. Liga
MSV Duisburg không ghi được bàn trong 22% tại Giải 3. Liga
MSV Duisburg ghi trung bình 0.71 trong hiệp một mỗi trận
MSV Duisburg ghi trung bình 1.03 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
MSV Duisburg để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải 3. Liga
MSV Duisburg để thủng lưới trung bình 1.29 bàn mỗi trận
MSV Duisburg đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải 3. Liga
MSV Duisburg để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
MSV Duisburg để thủng lưới trung bình 0.66 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
MSV Duisburg ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp một, MSV Duisburg ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, MSV Duisburg ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải 3. Liga
Thời gian đến bàn thắng
MSV Duisburg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
MSV Duisburg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải 3. Liga
MSV Duisburg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải 3. Liga
MSV Duisburg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
MSV Duisburg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải 3. Liga
MSV Duisburg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải 3. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà MSV Duisburg đã tham gia trong Giải 3. Liga
MSV Duisburg tổng số bàn thắng mỗi trận 3.03 trong mỗi trận tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với MSV Duisburg tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 56% đối với MSV Duisburg tại Giải 3. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà MSV Duisburg đã tham gia trong Giải 3. Liga
MSV Duisburg ghi trung bình 1.34 mỗi trận trong hiệp một
MSV Duisburg ghi trung bình 1.68 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho MSV Duisburg ở Giải 3. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 61 cho MSV Duisburg ở Giải 3. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho MSV Duisburg ở Giải 3. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho MSV Duisburg ở Giải 3. Liga
Cả hai đội ghi bàn
MSV Duisburg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Giải 3. Liga
MSV Duisburg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải 3. Liga
MSV Duisburg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 45% trận đấu của đội này tại Giải 3. Liga
MSV Duisburg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Giải 3. Liga
Thẻ
MSV Duisburg thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải 3. Liga
MSV Duisburg có trung bình 4.66 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, MSV Duisburg thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, MSV Duisburg có trung bình 1.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, MSV Duisburg thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, MSV Duisburg có trung bình 3.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Thống kê thẻ đội
MSV Duisburg có trung bình 2.21 thẻ đội trong các trận của Giải 3. Liga
MSV Duisburg có trung bình 2.45 thẻ chống lại trong các trận của Giải 3. Liga
Phạt Góc Thống Kê
MSV Duisburg thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải 3. Liga
MSV Duisburg có trung bình 9.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, MSV Duisburg thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, MSV Duisburg có trung bình 4.08 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, MSV Duisburg thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, MSV Duisburg có trung bình 5.16 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 3. Liga
Thống kê phạt góc của đội
MSV Duisburg có trung bình 5.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
MSV Duisburg có trung bình 4.03 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải 3. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.74 | 6 | 1.34 | 16 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.29 | 18 | 1.50 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.03 | 14 | 2.84 | 16 |
| CDG | |||
| 66% | 12 | 64% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.24 | 20 | 11.79 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.21 | 13 | 7.16 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.66 | 14 | 4.55 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.21 | 16 | 2.55 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
MSV Duisburg
-
1 Noss C.10
-
2 Lobinger L.8
-
3 Sussek P.7
-
1. Saarbrucken
-
1 Pick F.14
-
2 Brunker K.10
-
3 Civeja T.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Noss C. MD13
-
2 Lobinger L. FW11
-
3 Coskun C. MD10
-
4 Sussek P. FW10
-
5 Symalla J. MD9
-
6 Bitter J. DF9
-
7 Topken T. FW7
-
8 Kruger F. FW5
-
9 Fleckstein T. DF4
-
10 Viet C. MD4
-
11 Meuer S. FW4
-
12 Kother D. MD4
-
13 Hahn A. DF3
-
14 Casar A. MD3
-
15 Heike T. FW2
-
16 Tugbenyo J. DF2
-
17 Dittgen M. MD2
-
18 Bulic R. MD1
-
19 Borkwoski D. FW1
-
20 Schlicke B. DF1
MSV Duisburg giải đấu
MSV Duisburg người chơi
| 1 Braune, Maximilian | Thủ môn |
| 24 Paris, Julius | Thủ môn |
| 4 Becker, Dominik | Hậu vệ |
| 5 Fleckstein, Tobias | Hậu vệ |
| 17 Gockan, Mert | Hậu vệ |
| 20 Jessen, Niklas | Hậu vệ |
| 29 Bitter, Joshua | Hậu vệ |
| 33 Tugbenyo, Jesse Edem | Hậu vệ |
| 40 Schlicke, Ben | Hậu vệ |
| 42 Hahn, Alexander | Hậu vệ |
| 6 Bulic, Rasim | Tiền vệ |
MSV Duisburg Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 14 Noss, Conor | 10 | ||
| 37 Sussek, Patrick | 7 | ||
| 29 Bitter, Joshua | 5 | ||
| 22 Topken, Thilo | 5 | ||
| 27 Coskun, Can | 4 | ||
| 5 Fleckstein, Tobias | 3 | ||
| 23 Symalla, Jan-Simon | 3 | ||
| 26 Kruger, Florian | 3 | ||
| 42 Hahn, Alexander | 2 | ||
| 18 Meuer, Steffen | 2 |
Làm mới