Dordrecht kết quả livescore
Dordrecht
Santoni, Michele
Riwal Hoogwerkers Stadion
Dordrecht Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 5 | 8 | 24:25 | -1 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 6 | 7 | 24:31 | -7 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 11 | 15 | 48:56 | -8 | 47 | 1.24 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 4 | 10 | 5 | 9:11 | -2 | 22 | 1.16 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 4 | 7 | 8 | 8:15 | -7 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 8 | 17 | 13 | 17:26 | -9 | 41 | 1.08 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 5 | 8 | 6 | 15:14 | +1 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 8 | 5 | 16:16 | 0 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 11 | 16 | 11 | 31:30 | +1 | 49 | 1.29 | |
Bàn Thắng Đội
Dordrecht ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Eerste Divisie
Dordrecht ghi trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Dordrecht là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Eerste Divisie
Dordrecht không ghi được bàn trong 19% tại Eerste Divisie
Dordrecht ghi trung bình 0.45 trong hiệp một mỗi trận
Dordrecht ghi trung bình 0.82 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Dordrecht để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Eerste Divisie
Dordrecht để thủng lưới trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Dordrecht đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Eerste Divisie
Dordrecht để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp một mỗi trận
Dordrecht để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Dordrecht ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Eerste Divisie
Trong hiệp một, Dordrecht ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Dordrecht ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Eerste Divisie
Thời gian đến bàn thắng
Dordrecht ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Dordrecht thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Eerste Divisie
Dordrecht để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Eerste Divisie
Dordrecht ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Eerste Divisie
Dordrecht thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Eerste Divisie
Dordrecht để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Eerste Divisie
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dordrecht đã tham gia trong Eerste Divisie
Dordrecht tổng số bàn thắng mỗi trận 2.74 trong mỗi trận tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Dordrecht tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Dordrecht tại Eerste Divisie
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dordrecht đã tham gia trong Eerste Divisie
Dordrecht ghi trung bình 1.13 mỗi trận trong hiệp một
Dordrecht ghi trung bình 1.61 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Dordrecht ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Dordrecht ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Dordrecht ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Dordrecht ở Eerste Divisie
Cả hai đội ghi bàn
Dordrecht đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Eerste Divisie
Dordrecht ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Eerste Divisie
Dordrecht ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Eerste Divisie
Dordrecht đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Eerste Divisie
Thẻ
Dordrecht thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Eerste Divisie
Dordrecht có trung bình 5.11 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Dordrecht thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Dordrecht có trung bình 1.50 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Dordrecht thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Dordrecht có trung bình 3.61 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Thống kê thẻ đội
Dordrecht có trung bình 2.61 thẻ đội trong các trận của Eerste Divisie
Dordrecht có trung bình 2.50 thẻ chống lại trong các trận của Eerste Divisie
Phạt Góc Thống Kê
Dordrecht thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Eerste Divisie
Dordrecht có trung bình 11.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Dordrecht thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, Dordrecht có trung bình 5.16 quả phạt góc trong các trận đấu ở Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Dordrecht thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, Dordrecht có trung bình 5.84 quả phạt góc trong các trận đấu ở Eerste Divisie
Thống kê phạt góc của đội
Dordrecht có trung bình 5.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Dordrecht có trung bình 5.13 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Eerste Divisie
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.26 | 18 | 2.37 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.47 | 15 | 0.97 | 20 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.74 | 19 | 3.34 | 8 |
| CDG | |||
| 64% | 9 | 53% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.00 | 5 | 10.84 | 8 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.87 | 5 | 7.32 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.11 | 2 | 3.58 | 18 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.61 | 1 | 1.71 | 18 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Dordrecht
-
1 Eduardo Y.11
-
2 Venema N.9
-
3 Carrillo S.4
-
ADO Den Haag
-
1 Vlak J.11
-
2 Reischl L.10
-
3 Rottier E.9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Eduardo Y. FW11
-
2 Venema N. FW9
-
3 Carrillo S. FW4
-
4 Van Der Sluijs J. MD3
-
5 Pynadath J. FW3
-
6 M'Bemba Y. DF2
-
7 Valk S. MD2
-
8 Van Aken G. GK2
-
9 Darelas A. MD2
-
10 Bae S.1
-
11 Afaker M. FW1
-
12 Sunderland L. MD1
-
13 Woudenberg L. DF1
-
14 Van Asten R.1
-
15 Do-yong Y. MD1
-
16 Van Vianen D. MD1
-
17 Plug J. MD1
Làm mới