Doncaster Rovers kết quả livescore
Doncaster Rovers
McCann, Grant
Keepmoat Stadium
Doncaster Rovers Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 9 | 6 | 8 | 27:32 | -5 | 33 | 1.43 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 8 | 3 | 12 | 23:37 | -14 | 27 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 17 | 9 | 20 | 50:69 | -19 | 60 | 1.30 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 10 | 8 | 5 | 17:9 | +8 | 38 | 1.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 1 | 14 | 8 | 6:14 | -8 | 17 | 0.74 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 11 | 22 | 13 | 23:23 | 0 | 55 | 1.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 5 | 7 | 11 | 10:23 | -13 | 22 | 0.96 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 7 | 6 | 10 | 17:23 | -6 | 27 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 12 | 13 | 21 | 27:46 | -19 | 49 | 1.07 | |
Bàn Thắng Đội
Doncaster Rovers ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Doncaster Rovers ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Doncaster Rovers là đội đầu tiên ghi bàn trong 57% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Doncaster Rovers không ghi được bàn trong 31% tại Giải hạng nhì quốc gia
Doncaster Rovers ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Doncaster Rovers ghi trung bình 0.59 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Doncaster Rovers để thủng lưới cứ mỗi 60 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Doncaster Rovers để thủng lưới trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Doncaster Rovers đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Doncaster Rovers để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Doncaster Rovers để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Doncaster Rovers ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Doncaster Rovers ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Doncaster Rovers ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Doncaster Rovers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Doncaster Rovers thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Doncaster Rovers để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Doncaster Rovers ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Doncaster Rovers thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Doncaster Rovers để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Doncaster Rovers đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Doncaster Rovers tổng số bàn thắng mỗi trận 2.59 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Doncaster Rovers tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Doncaster Rovers tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Doncaster Rovers đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Doncaster Rovers ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Doncaster Rovers ghi trung bình 1.59 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho Doncaster Rovers ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho Doncaster Rovers ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Doncaster Rovers ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Doncaster Rovers ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Doncaster Rovers đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Doncaster Rovers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Doncaster Rovers ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Doncaster Rovers đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Doncaster Rovers thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Doncaster Rovers có trung bình 3.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Doncaster Rovers thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Doncaster Rovers có trung bình 1.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Doncaster Rovers thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Doncaster Rovers có trung bình 2.59 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Doncaster Rovers có trung bình 1.98 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Doncaster Rovers có trung bình 1.89 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Doncaster Rovers thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Doncaster Rovers có trung bình 9.74 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Doncaster Rovers thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Doncaster Rovers có trung bình 4.48 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Doncaster Rovers thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Doncaster Rovers có trung bình 5.26 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Doncaster Rovers có trung bình 4.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Doncaster Rovers có trung bình 5.46 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.09 | 19 | 1.48 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.50 | 6 | 1.59 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.59 | 14 | 3.07 | 1 |
| CDG | |||
| 50% | 15 | 68% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.74 | 17 | 10.76 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.28 | 21 | 4.85 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.87 | 9 | 3.59 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.98 | 10 | 2.09 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Doncaster Rovers
-
1 Bailey O.13
-
2 Molyneux L.8
-
3 Sharp B.7
-
Barnsley
-
1 McGoldrick D.15
-
2 Keillor-Dunn D.13
-
3 Phillips A.9
Làm mới