Dobrudzha Dobrich kết quả livescore
Dobrudzha Dobrich
Petrov, Yasen
Dobrudzha Dobrich Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 3 | 8 | 19:24 | -5 | 24 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 1 | 4 | 14 | 9:28 | -19 | 7 | 0.37 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 8 | 7 | 22 | 28:52 | -24 | 31 | 0.84 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 6 | 8 | 6:13 | -7 | 18 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 4 | 13 | 5:17 | -12 | 10 | 0.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 6 | 10 | 21 | 11:30 | -19 | 28 | 0.76 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 7 | 6 | 5 | 13:11 | +2 | 27 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 7 | 9 | 4:11 | -7 | 16 | 0.84 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 37 | 10 | 13 | 14 | 17:22 | -5 | 43 | 1.16 | |
Bàn Thắng Đội
Dobrudzha Dobrich ghi bàn cứ mỗi 119 phút trong Parva Liga
Dobrudzha Dobrich ghi trung bình 0.76 bàn mỗi trận
Dobrudzha Dobrich là đội đầu tiên ghi bàn trong 25% trong suốt Parva Liga
Dobrudzha Dobrich không ghi được bàn trong 49% tại Parva Liga
Dobrudzha Dobrich ghi trung bình 0.30 trong hiệp một mỗi trận
Dobrudzha Dobrich ghi trung bình 0.46 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Dobrudzha Dobrich để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại Parva Liga
Dobrudzha Dobrich để thủng lưới trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Dobrudzha Dobrich đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Parva Liga
Dobrudzha Dobrich để thủng lưới trung bình 0.81 bàn trong hiệp một mỗi trận
Dobrudzha Dobrich để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Dobrudzha Dobrich ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Parva Liga
Trong hiệp một, Dobrudzha Dobrich ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Parva Liga
Trong hiệp hai, Dobrudzha Dobrich ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Parva Liga
Thời gian đến bàn thắng
Dobrudzha Dobrich ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Parva Liga
Dobrudzha Dobrich thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 17% số trận đấu trong Parva Liga
Dobrudzha Dobrich để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Parva Liga
Dobrudzha Dobrich ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Parva Liga
Dobrudzha Dobrich thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Parva Liga
Dobrudzha Dobrich để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Parva Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dobrudzha Dobrich đã tham gia trong Parva Liga
Dobrudzha Dobrich tổng số bàn thắng mỗi trận 2.16 trong mỗi trận tại Parva Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 41% đối với Dobrudzha Dobrich tại Parva Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 90% đối với Dobrudzha Dobrich tại Parva Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dobrudzha Dobrich đã tham gia trong Parva Liga
Dobrudzha Dobrich ghi trung bình 1.11 mỗi trận trong hiệp một
Dobrudzha Dobrich ghi trung bình 1.05 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 25 cho Dobrudzha Dobrich ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 76 cho Dobrudzha Dobrich ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 19 cho Dobrudzha Dobrich ở Parva Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 82 cho Dobrudzha Dobrich ở Parva Liga
Cả hai đội ghi bàn
Dobrudzha Dobrich đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 38% trận đấu tại Parva Liga
Dobrudzha Dobrich ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Parva Liga
Dobrudzha Dobrich ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 9% trận đấu của đội này tại Parva Liga
Dobrudzha Dobrich đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Parva Liga
Thẻ
Dobrudzha Dobrich thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Parva Liga
Dobrudzha Dobrich có trung bình 5.76 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Dobrudzha Dobrich thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Dobrudzha Dobrich có trung bình 1.89 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Dobrudzha Dobrich thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Dobrudzha Dobrich có trung bình 3.86 thẻ trong các trận đấu tại Parva Liga
Thống kê thẻ đội
Dobrudzha Dobrich có trung bình 2.86 thẻ đội trong các trận của Parva Liga
Dobrudzha Dobrich có trung bình 2.89 thẻ chống lại trong các trận của Parva Liga
Phạt Góc Thống Kê
Dobrudzha Dobrich thắng bằng quả phạt góc trong 52% trận đấu tại Parva Liga
Dobrudzha Dobrich có trung bình 9.54 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Dobrudzha Dobrich thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp một, Dobrudzha Dobrich có trung bình 4.95 quả phạt góc trong các trận đấu ở Parva Liga
Trong hiệp hai, Dobrudzha Dobrich thắng bằng quả phạt góc trong 55% trận đấu tại Parva Liga
Trong hiệp hai, Dobrudzha Dobrich có trung bình 4.59 quả phạt góc trong các trận đấu ở Parva Liga
Thống kê phạt góc của đội
Dobrudzha Dobrich có trung bình 5.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Parva Liga
Dobrudzha Dobrich có trung bình 4.51 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Parva Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.76 | 16 | 0.76 | 15 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.41 | 6 | 1.41 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.16 | 11 | 2.16 | 10 |
| CDG | |||
| 38% | 14 | 41% | 10 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.54 | 7 | 10.84 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.03 | 5 | 4.08 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.76 | 1 | 5.11 | 5 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.86 | 2 | 2.57 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Dobrudzha Dobrich
-
1 Nikolaev Mihaylov I.6
-
2 Cardoso Soares L.4
-
3 Silva T.4
-
Beroe Stara Zagora
-
1 Salido A.10
-
2 Ferrer I.4
-
3 Alarcon F.3
Thống kê theo cầu thủ
Dobrudzha Dobrich giải đấu
Dobrudzha Dobrich người chơi
| 1 Argilashki, Georgi Rangelov | Thủ môn |
| 13 Grigorov, Galin | Thủ môn |
| 3 Pirgov, Dimitar | Hậu vệ |
| 6 Puerto Pineda, Angel | Hậu vệ |
| 22 Cuero, Jhonatan | Hậu vệ |
| 28 Serafimov, Zdravko | Hậu vệ |
| 30 Kurtovic, Almin | Hậu vệ |
| 37 Kerchev, Ventsislav | Hậu vệ |
| 45 Hasan, Dzhan | Hậu vệ |
| 72 Oliveira, Vasco | Hậu vệ |
| 77 Leoni, Matheus | Hậu vệ |
Dobrudzha Dobrich Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 98 Nikolaev Mihaylov, Ivaylo | 6 | ||
| 8 Cardoso Soares, Lucas | 4 | ||
| 10 Silva, Tomas | 3 | ||
| 7 Ivanov, Anton | 2 | ||
| 77 Leoni, Matheus | 1 | ||
| 27 Triki, Montassar | 1 | ||
| 72 Oliveira, Vasco | 1 | ||
| 9 Te, Valdu | 1 | ||
| 99 Trifonov, Georgi | 1 | ||
| 3 Pirgov, Dimitar | 0 |
Làm mới