Dnepr-Mogilev kết quả livescore
Dnepr-Mogilev
Spartak Stadium
Dnepr-Mogilev Điểm
Dnepr-Mogilev lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 0 | 3 | 1 | 3:4 | -1 | 3 | 0.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6:12 | -6 | 5 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 1 | 5 | 4 | 9:16 | -7 | 8 | 0.80 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 3 | 0 | 2:0 | +2 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 0 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 7 | 1 | 5:3 | +2 | 13 | 1.30 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 0 | 2 | 2 | 1:4 | -3 | 2 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 3:9 | -6 | 5 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 1 | 4 | 5 | 4:13 | -9 | 7 | 0.70 | |
Bàn Thắng Đội
Dnepr-Mogilev ghi bàn cứ mỗi 100 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev ghi trung bình 0.90 bàn mỗi trận
Dnepr-Mogilev là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev không ghi được bàn trong 30% tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Dnepr-Mogilev ghi trung bình 0.40 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Dnepr-Mogilev để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev để thủng lưới trung bình 1.60 bàn mỗi trận
Dnepr-Mogilev đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev để thủng lưới trung bình 0.30 bàn trong hiệp một mỗi trận
Dnepr-Mogilev để thủng lưới trung bình 1.30 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Dnepr-Mogilev ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Dnepr-Mogilev ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Dnepr-Mogilev ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 70% trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Thời gian đến bàn thắng
Dnepr-Mogilev ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 60% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 90% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 60% số trận đấu trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dnepr-Mogilev đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Dnepr-Mogilev tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Dnepr-Mogilev tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Dnepr-Mogilev đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev ghi trung bình 0.80 mỗi trận trong hiệp một
Dnepr-Mogilev ghi trung bình 1.70 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Dnepr-Mogilev ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Dnepr-Mogilev ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Dnepr-Mogilev ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Dnepr-Mogilev ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Cả hai đội ghi bàn
Dnepr-Mogilev đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thẻ
Dnepr-Mogilev thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Dnepr-Mogilev thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Dnepr-Mogilev có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Dnepr-Mogilev thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Dnepr-Mogilev có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê thẻ đội
Dnepr-Mogilev có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải Vô Địch Quốc Gia
Phạt Góc Thống Kê
Dnepr-Mogilev thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Dnepr-Mogilev thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp một, Dnepr-Mogilev có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Dnepr-Mogilev thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Trong hiệp hai, Dnepr-Mogilev có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Vô Địch Quốc Gia
Thống kê phạt góc của đội
Dnepr-Mogilev có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia
Dnepr-Mogilev có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Vô Địch Quốc Gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.90 | 13 | 1.20 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.60 | 4 | 1.50 | 5 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.50 | 8 | 2.70 | 5 |
| CDG | |||
| 70% | 1 | 50% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 1 | 0 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 1 | 0 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 1 | 0 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 1 | 0 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Dnepr-Mogilev
-
1 Kirilenko K.4
-
2 Piletskiy R.1
-
3 Karpitskiy E.1
-
Arsenal Dzerzhinsk
-
1 Mokin M.4
-
2 Vasin I.2
-
3 Antilevski D.2
Làm mới