Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Đội bóng Dinamo București kết quả livescore

Đội bóng Dinamo București

Huấn luyện viên:
Kopic, Zeljko
Sân vận động:
Dinamo Stadium

Đội bóng Dinamo București Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
21 11 6 4 31:17 +14 39 1.86
Phong độ sân khách
20 6 8 6 25:25 0 26 1.30
Phong độ tổng thể
41 17 14 10 56:42 +14 65 1.59
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
21 8 10 3 9:4 +5 34 1.62
Phong độ sân khách
20 2 11 7 9:16 -7 17 0.85
Phong độ tổng thể
41 10 21 10 18:20 -2 51 1.24
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
21 9 9 3 22:12 +10 36 1.71
Phong độ sân khách
20 9 8 3 16:9 +7 35 1.75
Phong độ tổng thể
41 18 17 6 38:21 +17 71 1.73

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.37
1.48
1.25
Số phút/Bàn thắng được ghi
66
61
72
Trên 0.5
81%
77%
85%
Trên 1.5
35%
39%
30%
Trên 2.5
15%
20%
10%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
22%
24%
20%
Đội dầu tiên ghi bàn
54%
58%
50%
Thất Bại Ghi Bàn
20%
24%
15%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
5
3
2
Phạt dền nhận
4
2
2
Phạt dền trong một trận
22%
24%
20%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.44
0.43
0.45
Trung Bình Ghi 2H
0.93
1.05
0.80
Ghi bàn trong 1H
40%
39%
40%
Ghi bàn trong 2H
64%
62%
65%
Thất bại ghi bàn 1H
61%
62%
60%
Thất bại hhi bàn 2H
37%
39%
35%
1H Bàn thắng ghi
18
9
9
2H Bàn thắng ghi
38
22
16

Đội bóng Dinamo București ghi bàn cứ mỗi 66 phút trong Superliga

Đội bóng Dinamo București ghi trung bình 1.37 bàn mỗi trận

Đội bóng Dinamo București là đội đầu tiên ghi bàn trong 54% trong suốt Superliga

Đội bóng Dinamo București không ghi được bàn trong 20% tại Superliga

Đội bóng Dinamo București ghi trung bình 0.44 trong hiệp một mỗi trận

Đội bóng Dinamo București ghi trung bình 0.93 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.02
0.81
1.25
Phút / bàn thủng lưới
88’
111’
72’
Giữ sạch lưới %
32%
39%
25%
Trên 0.5
69%
62%
75%
Trên 1.5
30%
15%
45%
Trên 2.5
5%
5%
5%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.49
0.19
0.80
Thua Trung Bình 2H
0.51
0.57
0.45
Giữ sạch lưới 1H
24%
17%
7%
Giữ sạch lưới 2H
24%
11%
13%
1H Bàn thua
20
4
16
2H Bàn thua
21
12
9

Đội bóng Dinamo București để thủng lưới cứ mỗi 88 phút tại Superliga

Đội bóng Dinamo București để thủng lưới trung bình 1.02 bàn mỗi trận

Đội bóng Dinamo București đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Superliga

Đội bóng Dinamo București để thủng lưới trung bình 0.49 bàn trong hiệp một mỗi trận

Đội bóng Dinamo București để thủng lưới trung bình 0.51 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
93%
96%
90%
+0.5
76%
81%
70%
-0.5
42%
53%
30%
-1.5
13%
20%
5%
-2.5
8%
10%
5%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
96%
100%
90%
+0.5 1H
76%
86%
65%
-0.5 1H
25%
39%
10%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
98%
96%
100%
+0.5 2H
86%
86%
85%
-0.5 2H
44%
43%
45%
-1.5 2H
10%
15%
5%

Đội bóng Dinamo București ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Superliga

Trong hiệp một, Đội bóng Dinamo București ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Superliga

Trong hiệp hai, Đội bóng Dinamo București ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Superliga

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
13%
8%
5%
11 - 20 phút
18%
10%
10%
21 - 30 phút
10%
5%
5%
31 - 40 phút
27%
10%
18%
41 - 50 phút
35%
20%
15%
51 - 60 phút
18%
15%
5%
61 - 70 phút
32%
13%
20%
71 - 80 phút
32%
27%
10%
81 - 90+ phút
47%
32%
18%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
18%
8%
10%
16 - 30 phút
22%
15%
10%
31 - 45+ phút
42%
18%
27%
46 - 60 phút
35%
27%
10%
61 - 75 phút
52%
25%
27%
76 - 90+ phút
59%
47%
20%

Đội bóng Dinamo București ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Superliga

Đội bóng Dinamo București thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Superliga

Đội bóng Dinamo București để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Superliga

Đội bóng Dinamo București ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Superliga

Đội bóng Dinamo București thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số trận đấu trong Superliga

Đội bóng Dinamo București để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Superliga

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.39
2.29
2.50
Trên 0.5
93%
91%
95%
Trên 1.5
74%
67%
80%
Trên 2.5
42%
39%
45%
Trên 3.5
20%
20%
20%
Trên 4.5
8%
5%
10%
Trên 5.5
3%
5%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
8%
10%
5%
Dưới 1.5
27%
34%
20%
Dưới 2.5
59%
62%
55%
Dưới 3.5
81%
81%
80%
Dưới 4.5
93%
96%
90%
Dưới 5.5
98%
96%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
0.93
0.62
1.25
Trung bình 2H
1.44
1.62
1.25
Trên 0.5 1H
64%
53%
75%
Trên 0.5 2H
74%
77%
70%
Trên 1.5 1H
22%
5%
40%
Trên 1.5 2H
44%
53%
35%
Trên 2.5 1H
5%
5%
5%
Trên 2.5 2H
25%
29%
20%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
37%
48%
25%
Dưới 0.5 2H
27%
24%
30%
Dưới 1.5 1H
79%
96%
60%
Dưới 1.5 2H
57%
48%
65%
Dưới 2.5 1H
96%
96%
95%
Dưới 2.5 2H
76%
72%
80%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội bóng Dinamo București đã tham gia trong Superliga

Đội bóng Dinamo București tổng số bàn thắng mỗi trận 2.39 trong mỗi trận tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Đội bóng Dinamo București tại Superliga

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 81% đối với Đội bóng Dinamo București tại Superliga

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội bóng Dinamo București đã tham gia trong Superliga

Đội bóng Dinamo București ghi trung bình 0.93 mỗi trận trong hiệp một

Đội bóng Dinamo București ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 22 cho Đội bóng Dinamo București ở Superliga

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 79 cho Đội bóng Dinamo București ở Superliga

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Đội bóng Dinamo București ở Superliga

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Đội bóng Dinamo București ở Superliga

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
57%
48%
65%
CDG 1H
18%
5%
30%
CDG 2H
32%
34%
30%
CDG cả hai hiệp
10%
5%
15%
CDG và thắng
18%
24%
10%
CDG và hòa
27%
20%
35%
CDG và thua
13%
5%
20%
CDG và trên 2.5 (có/có)
35%
29%
40%
CDG và trên 2.5 (không/có)
8%
10%
5%
CDG và trên 3.5 (có/có)
15%
10%
20%
CDG và trên 3.5 (không/có)
5%
10%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
10%
5%
15%
CDG 1H và 2H (có/không)
8%
0%
15%
CDG 1H và 2H (không/có)
22%
29%
15%
CDG 1H và 2H (không/không)
61%
67%
55%

Đội bóng Dinamo București đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Superliga

Đội bóng Dinamo București ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Superliga

Đội bóng Dinamo București ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Superliga

Đội bóng Dinamo București đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Superliga

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
4.37
4.48
4.25
Chiến thắng
35%
29%
40%
Handicap +1.5
81%
77%
85%
Handicap +0.5
61%
53%
70%
Handicap -0.5
35%
29%
40%
Handicap -1.5
15%
5%
25%
Trên 0.5
98%
100%
95%
Trên 1.5
88%
91%
85%
Trên 2.5
79%
81%
75%
Trên 3.5
61%
58%
65%
Trên 4.5
40%
39%
40%
Trên 5.5
25%
20%
30%
Trên 6.5
13%
15%
10%
Trên 7.5
8%
10%
5%
Tổng Thẻ
179
94
85
Cao nhất trong một trận
12
12
12
Thấp nhất trong một trận
0
1
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.39
1.19
1.60
Thẻ trung bình 2H
2.98
3.29
2.65
Chiến thắng 1H
30%
24%
35%
Chiến thắng 2H
37%
34%
40%
Handicap +1.5 1H
96%
96%
95%
Handicap +0.5 1H
81%
77%
85%
Handicap -0.5 1H
30%
24%
35%
Handicap -1.5 1H
8%
0%
15%
Handicap +1.5 2H
79%
77%
80%
Handicap +0.5 2H
54%
43%
65%
Handicap -0.5 2H
37%
34%
40%
Handicap -1.5 2H
18%
15%
20%
Trên 0.5 1H
69%
67%
70%
Trên 1.5 1H
40%
29%
50%
Trên 2.5 1H
18%
10%
25%
Trên 0.5 2H
98%
100%
95%
Trên 1.5 2H
81%
86%
75%
Trên 2.5 2H
54%
67%
40%
Trên 3.5 2H
27%
29%
25%

Đội bóng Dinamo București thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Superliga

Đội bóng Dinamo București có trung bình 4.37 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Đội bóng Dinamo București thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Đội bóng Dinamo București có trung bình 1.39 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Đội bóng Dinamo București thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Đội bóng Dinamo București có trung bình 2.98 thẻ trong các trận đấu tại Superliga

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
2.12
2.00
2.25
Thẻ đội trên 1,5 TT
61%
62%
60%
Thẻ đội trên 2,5 TT
27%
20%
35%
Thẻ đội trên 3,5 TT
20%
15%
25%
team cards average 1h
0.76
0.57
0.95
Đội thẻ trên 0.5 1H
52%
43%
60%
Đội thẻ trên 1.5 1H
20%
10%
30%
team cards average 2h
1.37
1.43
1.30
Đội thẻ trên 0.5 2H
69%
72%
65%
Đội thẻ trên 1.5 2H
44%
43%
45%
Đội thẻ trên 2.5 2H
15%
20%
10%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
2.24
2.48
2.00
Thẻ chống trên 1,5 TT
88%
91%
85%
Thẻ chống trên 2,5 TT
79%
81%
75%
Thẻ chống trên 3,5 TT
61%
58%
65%
cards against average 1h
0.63
0.62
0.65
Thẻ chống trên 0,5 1H
47%
48%
45%
Thẻ chống trên 1,5 1H
15%
10%
20%
cards against average 2h
1.61
1.86
1.35
Thẻ chống trên 0,5 2H
81%
91%
70%
Thẻ chống trên 1,5 2H
47%
53%
40%
Thẻ chống trên 2,5 2H
25%
29%
20%

Đội bóng Dinamo București có trung bình 2.12 thẻ đội trong các trận của Superliga

Đội bóng Dinamo București có trung bình 2.24 thẻ chống lại trong các trận của Superliga

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
9.44
9.24
9.65
Chiến thắng
66%
62%
70%
Handicap +2.5
88%
91%
85%
Handicap +1.5
79%
81%
75%
Handicap -1.5
47%
48%
45%
Handicap -2.5
35%
39%
30%
Trên 6.5
81%
81%
80%
Trên 7.5
69%
62%
75%
Trên 8.5
59%
53%
65%
Trên 9.5
40%
43%
35%
Trên 10.5
35%
39%
30%
Trên 11.5
27%
29%
25%
Trên 12.5
22%
20%
25%
Trên 13.5
20%
20%
20%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
4.34
4.29
4.40
Phạt Góc trung bình 2H
5.10
4.95
5.25
Chiến thắng 1H
57%
62%
50%
Chiến thắng 2H
49%
43%
55%
Handicap +2.5 1H
93%
100%
85%
Handicap +1.5 1H
83%
96%
70%
Handicap -1.5 1H
40%
48%
30%
Handicap -2.5 1H
27%
29%
25%
Handicap +2.5 2H
93%
91%
95%
Handicap +1.5 2H
81%
77%
85%
Handicap -1.5 2H
35%
29%
40%
Handicap -2.5 2H
25%
15%
35%
Trên 4.5 1H
40%
43%
35%
Trên 5.5 1H
27%
29%
25%
Trên 6.5 1H
22%
20%
25%
Trên 4.5 2H
49%
43%
55%
Trên 5.5 2H
32%
29%
35%
Trên 6.5 2H
25%
29%
20%

Đội bóng Dinamo București thắng bằng quả phạt góc trong 66% trận đấu tại Superliga

Đội bóng Dinamo București có trung bình 9.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Đội bóng Dinamo București thắng bằng quả phạt góc trong 57% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp một, Đội bóng Dinamo București có trung bình 4.34 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga

Trong hiệp hai, Đội bóng Dinamo București thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại Superliga

Trong hiệp hai, Đội bóng Dinamo București có trung bình 5.10 quả phạt góc trong các trận đấu ở Superliga

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
5.51
5.52
5.50
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
100%
100%
100%
team corners average 1h
2.68
2.95
2.40
team corners average 2h
2.83
2.57
3.10
Phạt góc đội trên 2.5 1H
49%
53%
45%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
52%
43%
60%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
37%
39%
35%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
27%
24%
30%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
3.93
3.71
4.15
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
98%
100%
95%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
96%
96%
95%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
96%
96%
95%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.66
1.33
2.00
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.27
2.38
2.15
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
20%
10%
30%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
44%
53%
35%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
13%
10%
15%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
20%
20%
20%

Đội bóng Dinamo București có trung bình 5.51 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga

Đội bóng Dinamo București có trung bình 3.93 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Superliga

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

DIN DIN Xếp hạng ARG ARG Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.37 8 1.05 15
Thua / trận đấu
1.02 15 0.93 17
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.39 16 1.98 17
CDG
57% 7 37% 18
Trận phạt góc trung bình
9.44 13 9.27 15
Đội phạt góc trung bình
5.51 4 4.59 13
Trận thẻ trung bình
4.37 9 4.39 8
Đội thẻ trung bình
2.12 9 2.44 3

Những người ghi bàn nhiều nhất

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Armstrong D. MD
    14
  • 2 Cirjan C. MD
    13
  • 3 Musi A. MD
    9
  • 4 Karamoko M. FW
    9
  • 5 Soro A. MD
    8
  • 6 Oprut R. DF
    7
  • 7 Boateng K. DF
    5
  • 8 Pop A. FW
    5
  • 9 Sivis M. DF
    3
  • 10 Milanov G. MD
    3
  • 11 Perica S. FW
    3
  • 12 Gnahore E. MD
    2
  • 13 Marginean A. MD
    2
  • 14 Mihai C. MD
    2
  • 15 Ikoko J. DF
    2
  • 16 Puscas G. FW
    2
  • 17 Stoioanov N. DF
    1

Đội bóng Dinamo București giải đấu