Differdange 03 kết quả livescore
Differdange 03
Stade Municipal de Differdange
Differdange 03 Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 9 | 5 | 1 | 33:12 | +21 | 32 | 2.13 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 10 | 4 | 2 | 30:10 | +20 | 34 | 2.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 19 | 9 | 3 | 63:22 | +41 | 66 | 2.13 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 8 | 6 | 1 | 13:3 | +10 | 30 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 8 | 2 | 11:3 | +8 | 23 | 1.44 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 13 | 14 | 3 | 24:6 | +18 | 53 | 1.71 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 7 | 7 | 1 | 20:9 | +11 | 28 | 1.87 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 7 | 5 | 3 | 19:7 | +12 | 26 | 1.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 31 | 14 | 12 | 4 | 39:16 | +23 | 54 | 1.74 | |
Bàn Thắng Đội
Differdange 03 ghi bàn cứ mỗi 44 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 ghi trung bình 2.03 bàn mỗi trận
Differdange 03 là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 không ghi được bàn trong 17% tại Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 ghi trung bình 0.77 trong hiệp một mỗi trận
Differdange 03 ghi trung bình 1.26 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Differdange 03 để thủng lưới cứ mỗi 127 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 để thủng lưới trung bình 0.71 bàn mỗi trận
Differdange 03 đạt được 52% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 để thủng lưới trung bình 0.19 bàn trong hiệp một mỗi trận
Differdange 03 để thủng lưới trung bình 0.52 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Differdange 03 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Differdange 03 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Differdange 03 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Differdange 03 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Differdange 03 đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 tổng số bàn thắng mỗi trận 2.74 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Differdange 03 tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 62% đối với Differdange 03 tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Differdange 03 đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 ghi trung bình 0.97 mỗi trận trong hiệp một
Differdange 03 ghi trung bình 1.77 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Differdange 03 ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 71 cho Differdange 03 ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 52 cho Differdange 03 ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 49 cho Differdange 03 ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Differdange 03 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Differdange 03 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Differdange 03 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Differdange 03 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Differdange 03 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Differdange 03 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Differdange 03 có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Differdange 03 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Differdange 03 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Differdange 03 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Differdange 03 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Differdange 03 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Differdange 03 có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
Làm mới