Đội thể thao Tolima kết quả livescore
Đội thể thao Tolima
Gonzalez, Lucas
Estadio Manuel Murillo Toro
Đội thể thao Tolima Điểm
Đội thể thao Tolima lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 12 | 8 | 2 | 2 | 20:8 | +12 | 26 | 2.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 2 | 5 | 4 | 11:13 | -2 | 11 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 23 | 10 | 7 | 6 | 31:21 | +10 | 37 | 1.61 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 12 | 5 | 6 | 1 | 7:3 | +4 | 21 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 5 | 3 | 3 | 8:5 | +3 | 18 | 1.64 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 23 | 10 | 9 | 4 | 15:8 | +7 | 39 | 1.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 12 | 8 | 1 | 3 | 13:5 | +8 | 25 | 2.08 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 11 | 2 | 4 | 5 | 3:8 | -5 | 10 | 0.91 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 23 | 10 | 5 | 8 | 16:13 | +3 | 35 | 1.52 | |
Bàn Thắng Đội
Đội thể thao Tolima ghi bàn cứ mỗi 67 phút trong Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima ghi trung bình 1.35 bàn mỗi trận
Đội thể thao Tolima là đội đầu tiên ghi bàn trong 57% trong suốt Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima không ghi được bàn trong 27% tại Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima ghi trung bình 0.65 trong hiệp một mỗi trận
Đội thể thao Tolima ghi trung bình 0.70 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Đội thể thao Tolima để thủng lưới cứ mỗi 99 phút tại Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima để thủng lưới trung bình 0.91 bàn mỗi trận
Đội thể thao Tolima đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima để thủng lưới trung bình 0.35 bàn trong hiệp một mỗi trận
Đội thể thao Tolima để thủng lưới trung bình 0.57 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Đội thể thao Tolima ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Primera A Apertura
Trong hiệp một, Đội thể thao Tolima ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Đội thể thao Tolima ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Primera A Apertura
Thời gian đến bàn thắng
Đội thể thao Tolima ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 18% số trận đấu trong Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Primera A Apertura
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội thể thao Tolima đã tham gia trong Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima tổng số bàn thắng mỗi trận 2.26 trong mỗi trận tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 31% đối với Đội thể thao Tolima tại Primera A Apertura
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Đội thể thao Tolima tại Primera A Apertura
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội thể thao Tolima đã tham gia trong Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Đội thể thao Tolima ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 22 cho Đội thể thao Tolima ở Primera A Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 79 cho Đội thể thao Tolima ở Primera A Apertura
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 27 cho Đội thể thao Tolima ở Primera A Apertura
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 74 cho Đội thể thao Tolima ở Primera A Apertura
Cả hai đội ghi bàn
Đội thể thao Tolima đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 14% trận đấu của đội này tại Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Primera A Apertura
Thẻ
Đội thể thao Tolima thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima có trung bình 5.57 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Đội thể thao Tolima thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Đội thể thao Tolima có trung bình 2.30 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Đội thể thao Tolima thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Đội thể thao Tolima có trung bình 3.26 thẻ trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Thống kê thẻ đội
Đội thể thao Tolima có trung bình 2.96 thẻ đội trong các trận của Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima có trung bình 2.61 thẻ chống lại trong các trận của Primera A Apertura
Phạt Góc Thống Kê
Đội thể thao Tolima thắng bằng quả phạt góc trong 61% trận đấu tại Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima có trung bình 9.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Đội thể thao Tolima thắng bằng quả phạt góc trong 57% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp một, Đội thể thao Tolima có trung bình 4.74 quả phạt góc trong các trận đấu ở Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Đội thể thao Tolima thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Primera A Apertura
Trong hiệp hai, Đội thể thao Tolima có trung bình 4.57 quả phạt góc trong các trận đấu ở Primera A Apertura
Thống kê phạt góc của đội
Đội thể thao Tolima có trung bình 4.74 quả phạt góc trong các trận đấu tại Primera A Apertura
Đội thể thao Tolima có trung bình 4.57 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Primera A Apertura
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.35 | 9 | 0.68 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.91 | 18 | 1.42 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.26 | 16 | 2.11 | 18 |
| CDG | |||
| 44% | 14 | 43% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.30 | 8 | 9.21 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.74 | 8 | 4.37 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.57 | 15 | 5.63 | 14 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.96 | 11 | 3.00 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Đội thể thao Tolima
-
1 Torres J.7
-
2 Sandoval L.7
-
3 Parra A.5
-
Alianza FC Valledupar
-
1 Munoz J.3
-
2 Londono Renteria Y.2
-
3 Franco P.1
Thống kê theo cầu thủ
Đội thể thao Tolima giải đấu
Đội thể thao Tolima người chơi
| 1 Volpi, Neto | Thủ môn |
| 2 Angulo, Anderson | Hậu vệ |
| 3 Angulo Rosales, Jan Carlos | Hậu vệ |
| 4 Pedrozo, Daniel | Hậu vệ |
| 17 Arrieta, Cristian | Hậu vệ |
| 20 Hernandez, Junior | Hậu vệ |
| 30 Barbosa, Shean | Hậu vệ |
| 31 Torres, Juan Pablo | Hậu vệ |
| 33 Mosquera, Jherson | Hậu vệ |
| 71 Osorio, Yordan | Hậu vệ |
| 6 Trujillo, Cristian | Tiền vệ |
Đội thể thao Tolima Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Sandoval, Luis | 4 | 2 | 1 |
| 7 Gonzalez, Jersson | 6 | 2 | 1 |
| 80 Rovira, Brayan | 6 | 1 | 0 |
| 32 Guzman, Sebastian | 6 | 1 | 0 |
| 33 Mosquera, Jherson | 4 | 1 | 0 |
| 31 Torres, Juan Pablo | 6 | 0 | 1 |
| 1 Volpi, Neto | 6 | 0 | 0 |
| 28 Lopez, Edwar | 6 | 0 | 0 |
| 17 Arrieta, Cristian | 6 | 0 | 0 |
| 24 Parra, Adrian | 6 | 0 | 0 |
Làm mới