Đội thể thao Temuco kết quả livescore
Đội thể thao Temuco
Aran, Cristian
Estadio German Becker
Đội thể thao Temuco Điểm
Đội thể thao Temuco lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 3 | 1 | 12:7 | +5 | 9 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 4 | 2 | 2 | 14:10 | +4 | 14 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 6 | 5 | 3 | 26:17 | +9 | 23 | 1.64 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | +5 | 12 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 2 | 3 | 3 | 6:8 | -2 | 9 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 5 | 6 | 3 | 12:9 | +3 | 21 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 0 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 8 | 4 | 4 | 0 | 8:2 | +6 | 16 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 14 | 6 | 5 | 3 | 14:8 | +6 | 23 | 1.64 | |
Bàn Thắng Đội
Đội thể thao Temuco ghi bàn cứ mỗi 48 phút trong Giải Primera B
Đội thể thao Temuco ghi trung bình 1.86 bàn mỗi trận
Đội thể thao Temuco là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt Giải Primera B
Đội thể thao Temuco không ghi được bàn trong 15% tại Giải Primera B
Đội thể thao Temuco ghi trung bình 0.86 trong hiệp một mỗi trận
Đội thể thao Temuco ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Đội thể thao Temuco để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải Primera B
Đội thể thao Temuco để thủng lưới trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Đội thể thao Temuco đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải Primera B
Đội thể thao Temuco để thủng lưới trung bình 0.64 bàn trong hiệp một mỗi trận
Đội thể thao Temuco để thủng lưới trung bình 0.57 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Đội thể thao Temuco ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Primera B
Trong hiệp một, Đội thể thao Temuco ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Primera B
Trong hiệp hai, Đội thể thao Temuco ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Primera B
Thời gian đến bàn thắng
Đội thể thao Temuco ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Giải Primera B
Đội thể thao Temuco thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Primera B
Đội thể thao Temuco để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải Primera B
Đội thể thao Temuco ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Primera B
Đội thể thao Temuco thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Primera B
Đội thể thao Temuco để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải Primera B
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội thể thao Temuco đã tham gia trong Giải Primera B
Đội thể thao Temuco tổng số bàn thắng mỗi trận 3.07 trong mỗi trận tại Giải Primera B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Đội thể thao Temuco tại Giải Primera B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 58% đối với Đội thể thao Temuco tại Giải Primera B
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đội thể thao Temuco đã tham gia trong Giải Primera B
Đội thể thao Temuco ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp một
Đội thể thao Temuco ghi trung bình 1.57 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Đội thể thao Temuco ở Giải Primera B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Đội thể thao Temuco ở Giải Primera B
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Đội thể thao Temuco ở Giải Primera B
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Đội thể thao Temuco ở Giải Primera B
Cả hai đội ghi bàn
Đội thể thao Temuco đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 65% trận đấu tại Giải Primera B
Đội thể thao Temuco ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Giải Primera B
Đội thể thao Temuco ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải Primera B
Đội thể thao Temuco đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Primera B
Thẻ
Đội thể thao Temuco thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải Primera B
Đội thể thao Temuco có trung bình 2.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, Đội thể thao Temuco thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, Đội thể thao Temuco có trung bình 0.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp hai, Đội thể thao Temuco thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp hai, Đội thể thao Temuco có trung bình 2.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải Primera B
Thống kê thẻ đội
Đội thể thao Temuco có trung bình 1.29 thẻ đội trong các trận của Giải Primera B
Đội thể thao Temuco có trung bình 1.43 thẻ chống lại trong các trận của Giải Primera B
Phạt Góc Thống Kê
Đội thể thao Temuco thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải Primera B
Đội thể thao Temuco có trung bình 7.29 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, Đội thể thao Temuco thắng bằng quả phạt góc trong 8% trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, Đội thể thao Temuco có trung bình 2.64 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Primera B
Trong hiệp hai, Đội thể thao Temuco thắng bằng quả phạt góc trong 36% trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp hai, Đội thể thao Temuco có trung bình 4.64 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Primera B
Thống kê phạt góc của đội
Đội thể thao Temuco có trung bình 2.86 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Primera B
Đội thể thao Temuco có trung bình 4.43 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Primera B
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.13 | 8 | 1.09 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.30 | 2 | 1.19 | 9 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.43 | 6 | 2.28 | 9 |
| CDG | |||
| 54% | 4 | 50% | 8 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 3.50 | 3 | 3.13 | 6 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 1.93 | 2 | 1.78 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.10 | 3 | 2.31 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.10 | 3 | 1.16 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Đội thể thao Temuco
-
1 Buonanotte D.1
Làm mới