ADO Den Haag kết quả livescore
ADO Den Haag
Franken, Giovanni
Cars Jeans Stadion
ADO Den Haag Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 15 | 1 | 3 | 49:18 | +31 | 46 | 2.42 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 14 | 1 | 4 | 41:19 | +22 | 43 | 2.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 29 | 2 | 7 | 90:37 | +53 | 89 | 2.34 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 9 | 3 | 19:12 | +7 | 30 | 1.58 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 11 | 7 | 1 | 17:4 | +13 | 40 | 2.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 18 | 16 | 4 | 36:16 | +20 | 70 | 1.84 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 13 | 2 | 4 | 30:6 | +24 | 41 | 2.16 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 9 | 5 | 5 | 24:15 | +9 | 32 | 1.68 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 22 | 7 | 9 | 54:21 | +33 | 73 | 1.92 | |
Bàn Thắng Đội
ADO Den Haag ghi bàn cứ mỗi 38 phút trong Eerste Divisie
ADO Den Haag ghi trung bình 2.37 bàn mỗi trận
ADO Den Haag là đội đầu tiên ghi bàn trong 72% trong suốt Eerste Divisie
ADO Den Haag không ghi được bàn trong 11% tại Eerste Divisie
ADO Den Haag ghi trung bình 0.95 trong hiệp một mỗi trận
ADO Den Haag ghi trung bình 1.42 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
ADO Den Haag để thủng lưới cứ mỗi 92 phút tại Eerste Divisie
ADO Den Haag để thủng lưới trung bình 0.97 bàn mỗi trận
ADO Den Haag đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Eerste Divisie
ADO Den Haag để thủng lưới trung bình 0.42 bàn trong hiệp một mỗi trận
ADO Den Haag để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
ADO Den Haag ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Eerste Divisie
Trong hiệp một, ADO Den Haag ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Eerste Divisie
Trong hiệp hai, ADO Den Haag ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Eerste Divisie
Thời gian đến bàn thắng
ADO Den Haag ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Eerste Divisie
ADO Den Haag thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Eerste Divisie
ADO Den Haag để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Eerste Divisie
ADO Den Haag ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Eerste Divisie
ADO Den Haag thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 58% số trận đấu trong Eerste Divisie
ADO Den Haag để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Eerste Divisie
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà ADO Den Haag đã tham gia trong Eerste Divisie
ADO Den Haag tổng số bàn thắng mỗi trận 3.34 trong mỗi trận tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với ADO Den Haag tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 58% đối với ADO Den Haag tại Eerste Divisie
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà ADO Den Haag đã tham gia trong Eerste Divisie
ADO Den Haag ghi trung bình 1.37 mỗi trận trong hiệp một
ADO Den Haag ghi trung bình 1.97 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho ADO Den Haag ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho ADO Den Haag ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho ADO Den Haag ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho ADO Den Haag ở Eerste Divisie
Cả hai đội ghi bàn
ADO Den Haag đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Eerste Divisie
ADO Den Haag ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Eerste Divisie
ADO Den Haag ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Eerste Divisie
ADO Den Haag đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Eerste Divisie
Thẻ
ADO Den Haag thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Eerste Divisie
ADO Den Haag có trung bình 3.58 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, ADO Den Haag thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, ADO Den Haag có trung bình 1.26 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, ADO Den Haag thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, ADO Den Haag có trung bình 2.32 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Thống kê thẻ đội
ADO Den Haag có trung bình 1.71 thẻ đội trong các trận của Eerste Divisie
ADO Den Haag có trung bình 1.87 thẻ chống lại trong các trận của Eerste Divisie
Phạt Góc Thống Kê
ADO Den Haag thắng bằng quả phạt góc trong 85% trận đấu tại Eerste Divisie
ADO Den Haag có trung bình 10.84 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, ADO Den Haag thắng bằng quả phạt góc trong 72% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, ADO Den Haag có trung bình 5.29 quả phạt góc trong các trận đấu ở Eerste Divisie
Trong hiệp hai, ADO Den Haag thắng bằng quả phạt góc trong 64% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, ADO Den Haag có trung bình 5.55 quả phạt góc trong các trận đấu ở Eerste Divisie
Thống kê phạt góc của đội
ADO Den Haag có trung bình 7.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
ADO Den Haag có trung bình 3.53 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Eerste Divisie
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.37 | 1 | 1.32 | 16 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.97 | 20 | 1.92 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.34 | 8 | 3.24 | 10 |
| CDG | |||
| 53% | 16 | 64% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.84 | 8 | 10.16 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 7.32 | 1 | 4.26 | 18 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.58 | 18 | 4.21 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.71 | 18 | 2.13 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
ADO Den Haag
-
1 Vlak J.11
-
2 Reischl L.10
-
3 Rottier E.9
-
AFC Ajax II
-
1 O Niel D.8
-
2 Vink S.6
-
3 Wolff K.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Vlak J. MD11
-
2 Reischl L. FW10
-
3 Rottier E. MD9
-
4 Van Der Sloot S. DF8
-
5 Bal J. FW8
-
6 Van Mieghem D. FW7
-
7 Peupion C. MD7
-
8 Tomas D. DF5
-
9 Thomas N. FW4
-
10 Kilo J. MD4
-
11 Waem M. DF3
-
12 Fiabema B. FW3
-
13 Sylla S. DF2
-
14 De Ruijter I. DF2
-
15 Jimenez M. MD1
-
16 Hokke M. DF1
-
17 Nikiema K. GK1
-
18 Hawkins J. FW1
Làm mới