Đegerfors kết quả livescore
Đegerfors
Goitom, Henok
Stora Valla
Đegerfors Điểm
Đegerfors lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 6:12 | -6 | 5 | 0.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 2 | 1 | 6:4 | +2 | 5 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 2 | 4 | 4 | 12:16 | -4 | 10 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 0 | 3 | 3 | 1:6 | -5 | 3 | 0.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | -1 | 4 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 1 | 4 | 5 | 2:8 | -6 | 7 | 0.70 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 3 | 1 | 2 | 5:6 | -1 | 10 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 2 | 0 | 5:2 | +3 | 8 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 5 | 3 | 2 | 10:8 | +2 | 18 | 1.80 | |
Bàn Thắng Đội
Đegerfors ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors ghi trung bình 1.20 bàn mỗi trận
Đegerfors là đội đầu tiên ghi bàn trong 30% trong suốt Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors không ghi được bàn trong 20% tại Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors ghi trung bình 0.20 trong hiệp một mỗi trận
Đegerfors ghi trung bình 1.00 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Đegerfors để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors để thủng lưới trung bình 1.60 bàn mỗi trận
Đegerfors đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors để thủng lưới trung bình 0.80 bàn trong hiệp một mỗi trận
Đegerfors để thủng lưới trung bình 0.80 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Đegerfors ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Đegerfors ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Đegerfors ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải bóng đá Allsvenskan
Thời gian đến bàn thắng
Đegerfors ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải bóng đá Allsvenskan
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đegerfors đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors tổng số bàn thắng mỗi trận 2.80 trong mỗi trận tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Đegerfors tại Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Đegerfors tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Đegerfors đã tham gia trong Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Đegerfors ghi trung bình 1.80 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 20 cho Đegerfors ở Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 80 cho Đegerfors ở Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Đegerfors ở Giải bóng đá Allsvenskan
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Đegerfors ở Giải bóng đá Allsvenskan
Cả hai đội ghi bàn
Đegerfors đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 40% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thẻ
Đegerfors thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors có trung bình 3.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Đegerfors thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Đegerfors có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Đegerfors thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Đegerfors có trung bình 2.80 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Thống kê thẻ đội
Đegerfors có trung bình 2.00 thẻ đội trong các trận của Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors có trung bình 1.80 thẻ chống lại trong các trận của Giải bóng đá Allsvenskan
Phạt Góc Thống Kê
Đegerfors thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors có trung bình 7.60 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Đegerfors thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp một, Đegerfors có trung bình 3.90 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Đegerfors thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Trong hiệp hai, Đegerfors có trung bình 3.70 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng đá Allsvenskan
Thống kê phạt góc của đội
Đegerfors có trung bình 3.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá Allsvenskan
Đegerfors có trung bình 3.70 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải bóng đá Allsvenskan
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.20 | 12 | 1.20 | 13 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.60 | 7 | 1.60 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.80 | 11 | 2.80 | 12 |
| CDG | |||
| 70% | 6 | 70% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.60 | 16 | 10.50 | 5 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.90 | 14 | 6.00 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.80 | 6 | 5.00 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.00 | 5 | 3.30 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Đegerfors giải đấu
Đegerfors người chơi
| 21 Berisson, Alexander | |
| 24 Leonardsson, Olle | |
| 38 Igonen, Matvei | Thủ môn |
| 5 Pikkarainen, Juhani | Hậu vệ |
| 6 Sundgren, Daniel | Hậu vệ |
| 12 Lindell, Erik | Hậu vệ |
| 15 Moro, Nasiru | Hậu vệ |
| 18 Diattara, Samba | Hậu vệ |
| 28 Hernandez Mesas, Jesus | Hậu vệ |
| 4 Karlsson, Kazper | Tiền vệ |
| 8 Hussein, Bilal | Tiền vệ |
Đegerfors Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Rafferty, Marcus | 10 | 2 | 0 |
| 17 Taranis, Arman | 7 | 2 | 0 |
| 6 Sundgren, Daniel | 9 | 1 | 3 |
| 5 Pikkarainen, Juhani | 6 | 1 | 1 |
| 16 Ohlsson, Sebastian | 10 | 1 | 0 |
| 15 Moro, Nasiru | 6 | 1 | 0 |
| 13 Gideon, Yiriyon | 9 | 1 | 0 |
| 12 Lindell, Erik | 4 | 1 | 0 |
| 22 Girmai, Nahom | 10 | 0 | 2 |
| 11 Vukojevic, Dijan | 10 | 0 | 1 |
Làm mới